justify

/ˈdʒʌstɪfaɪ/
verb
AWL sublist 3
Hạng 2.120 trong NGSL

justify nằm trong sublist 3 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 8 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của justify

verb
1

To provide an acceptable explanation for.

How can you justify spending so much money on clothes?
2

To be a good, acceptable reason for; warrant.

Nothing can justify your rude behaviour last night.
3

To arrange (text) on a page or a computer screen such that the left and right ends of all lines within paragraphs are aligned.

The text will look better justified.

Word family — 8 biến thể của justify

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

justification (357)
justified (50)
justifiable (11)
justifications (10)
justifying (10)
unjustified (5)
justifies (4)
justifiably (2)

justify còn nằm trong 5 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sách Phạm vi Vị trí trong danh sách
NAWL
qua biến thể justification
Danh sách từ học thuật mới Có trong danh sách
ASWL Danh sách từ học thuật văn nói Hạng 1.515
Level 3
NGSL Danh sách từ phổ thông mới Hạng 2.120
new-GSL Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) Hạng 2.013
EAWL
qua biến thể justification
Từ vựng học thuật ngành kinh tế Sublist 7

justify trong văn bản pháp luật Việt Nam

Khái niệm tương ứng trong văn bản pháp luật tiếng Việt là Giải trình. Định nghĩa theo Luật hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân 2015 (87/2015/QH13):

Là việc cơ quan, cá nhân hữu quan giải thích, làm rõ trách nhiệm của mình trong việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn được giao theo yêu cầu của chủ thể giám sát quy định tại Luật này.

Khái niệm này được định nghĩa trong 2 văn bản khác nhau — trang định nghĩa liệt kê đủ. Đoạn trích lấy theo văn bản cấp cao nhất, ban hành gần nhất tìm được trong kho; hãy kiểm tra hiệu lực trước khi dẫn chiếu.

Học tiếp trong sublist 3

Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ ba. Tới đây người học đã phủ được phần lõi hay gặp nhất của từ vựng học thuật.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 3 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ