immigrate nằm trong sublist 3 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Trong họ từ này, dạng hay gặp nhất trên thực tế là immigrant (6 lần trong khối ngữ liệu học thuật), chứ không phải chính từ gốc.
(intransitive) To move into a foreign country to stay permanently.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
|
NGSL
qua biến thể immigrant
|
Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 2.639 |
|
EAWL
qua biến thể immigration
|
Từ vựng học thuật ngành kinh tế | Sublist 8 |
Khái niệm tương ứng trong văn bản pháp luật tiếng Việt là Nhập cư.
Việc công dân, vì các lí do chính trị, kinh tế, chiến tranh, tôn giáo, chủng tộc, đoàn tụ gia đình đến một quốc gia khác để sinh sống lâu dài hoặc tạm thời. Người nhập cư được quốc gia nơi đến cho phép và đón nhận là người nhập cư hợp pháp. Người nhập cư không được chính quyền nơi đến đón nhận là nhập cư bất hợp pháp.…
Đoạn trích lấy theo văn bản cấp cao nhất, ban hành gần nhất tìm được trong kho; hãy kiểm tra hiệu lực trước khi dẫn chiếu.
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ ba. Tới đây người học đã phủ được phần lõi hay gặp nhất của từ vựng học thuật.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .