evolve nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 7 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
To move in regular procession through a system.
To change; transform.
To come into being; develop.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ACL | Danh sách cụm từ học thuật hay đi chung | Có trong danh sách |
|
NAWL
qua biến thể evolutionary
|
Danh sách từ học thuật mới | Có trong danh sách |
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói |
Hạng 1.468
Level 3
|
| AKL | Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 453 |
|
AVL
qua biến thể evolution
|
Danh sách từ vựng học thuật (bản BYU) | Hạng 476 |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 2.533 |
|
MAWL
qua biến thể evolution
|
Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 409 |
| MAVL | Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) | Hạng 258 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 677 |
|
EAWL
qua biến thể evolutionary
|
Từ vựng học thuật ngành kinh tế | Sublist 6 |
| CSAVL | Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 436 |
Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .