external

/əksˈtɜːnəl/
noun
AWL sublist 5
Hạng 2.123 trong NGSL

external nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 12 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của external

noun
1

(chiefly in the plural) The exterior; outward features or appearances.

2

In the C programming language, a variable that is defined in the source code but whose value comes from some external source.

adjective
1

Outside of something; on the exterior.

This building has some external pipework.
2

Not intrinsic nor essential; accidental; accompanying; superficial.

3

Foreign; relating to or connected with foreign nations.

external trade or commerce; the external relations of a state or kingdom

Word family — 12 biến thể của external

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

externally (7)
externalised (2)
externality (1)
externalisation (0)
externalise (0)
externalises (0)
externalising (0)
externalization (0)
externalize (0)
externalized (0)
externalizes (0)
externalizing (0)

7 collocation đi với external

Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.

external environment
external factors
external forces
external influences
external source
external threat
external world

external còn nằm trong 9 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sách Phạm vi Vị trí trong danh sách
ACL Danh sách cụm từ học thuật hay đi chung Có trong danh sách
ASWL Danh sách từ học thuật văn nói Hạng 1.454
Level 3
AVL Danh sách từ vựng học thuật (bản BYU) Hạng 385
NGSL Danh sách từ phổ thông mới Hạng 2.123
new-GSL Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) Hạng 2.024
MAWL Từ vựng học thuật ngành y Hạng 286
MAVL Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) Hạng 280
CAWL Từ vựng học thuật ngành hoá Hạng 779
EAWL
qua biến thể externality
Từ vựng học thuật ngành kinh tế Sublist 5

Học tiếp trong sublist 5

Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 5 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ