external
external nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 12 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
Định nghĩa của external
(chiefly in the plural) The exterior; outward features or appearances.
In the C programming language, a variable that is defined in the source code but whose value comes from some external source.
Outside of something; on the exterior.
Not intrinsic nor essential; accidental; accompanying; superficial.
Foreign; relating to or connected with foreign nations.
Word family — 12 biến thể của external
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
7 collocation đi với external
Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.
external còn nằm trong 9 danh sách từ vựng khác
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ACL | Danh sách cụm từ học thuật hay đi chung | Có trong danh sách |
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói | Hạng 1.454 Level 3 |
| AVL | Danh sách từ vựng học thuật (bản BYU) | Hạng 385 |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 2.123 |
| new-GSL | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 2.024 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 286 |
| MAVL | Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) | Hạng 280 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 779 |
| EAWL qua biến thể externality | Từ vựng học thuật ngành kinh tế | Sublist 5 |
Học tiếp trong sublist 5
Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .
