commission

/kəˈmɪʃən/
noun
AWL sublist 2
Hạng 1.591 trong NGSL

commission nằm trong sublist 2 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 5 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của commission

noun
1

A sending or mission (to do or accomplish something).

2

An official charge or authority to do something, often used of military officers.

David received his commission after graduating from West Point.
3

The thing to be done as agent for another.

I have three commissions for the city.
verb
1

To send or officially charge someone or some group to do something.

James Bond was commissioned with recovering the secret documents.
2

To place an order for (often piece of art)

He commissioned a replica of the Mona Lisa for his living room, but the painter gave up after six months.
3

To put into active service

The aircraft carrier was commissioned in 1944, during WWII.

Word family — 5 biến thể của commission

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

commissioners (16)
commissioned (6)
commissions (6)
commissioner (4)
commissioning (2)

commission còn nằm trong 2 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sách Phạm vi Vị trí trong danh sách
ASWL Danh sách từ học thuật văn nói Hạng 1.546
Level 3
NGSL Danh sách từ phổ thông mới Hạng 1.591

Học tiếp trong sublist 2

Nhóm 60 họ từ phổ biến thứ hai, ngay sau sublist 1 về số lần xuất hiện trong văn bản học thuật.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 2 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ