compute nằm trong sublist 2 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 9 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
Computational power
To reckon or calculate.
To make sense.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
|
NAWL
qua biến thể computation
|
Danh sách từ học thuật mới | Có trong danh sách |
|
ASWL
qua biến thể computer
|
Danh sách từ học thuật văn nói |
Hạng 285
Level 1
|
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 2.765 |
|
new-GSL
qua biến thể computer
|
Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 861 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 422 |
| MAVL | Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) | Hạng 143 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 477 |
|
EAWL
qua biến thể computation
|
Từ vựng học thuật ngành kinh tế | Sublist 7 |
| CSAVL | Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 465 |
Nhóm 60 họ từ phổ biến thứ hai, ngay sau sublist 1 về số lần xuất hiện trong văn bản học thuật.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .