context

/ˈkɒntɛkst/
noun
AWL sublist 1
Hạng 1.047 trong NGSL

context nằm trong sublist 1 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 10 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của context

noun
1

The surroundings, circumstances, environment, background or settings that determine, specify, or clarify the meaning of an event or other occurrence.

In what context did your attack on him happen? - We had a pretty tense relationship at the time, and when he insulted me I snapped.
2

The text in which a word or passage appears and which helps ascertain its meaning.

Without any context, I can't tell you if the "dish" refers to the food, or the thing you eat it on.
3

The surroundings and environment in which an artifact is found and which may provide important clues about the artifact's function and/or cultural meaning.

verb
1

To knit or bind together; to unite closely.

adjective
1

Knit or woven together; close; firm.

Word family — 10 biến thể của context

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

contexts (60)
contextual (25)
contextualise (1)
contextualised (0)
contextualising (0)
contextualize (0)
contextualized (0)
contextualizing (0)
uncontextualised (0)
uncontextualized (0)

15 collocation đi với context

Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.

broader context
contextual factors
cultural context
economic context
global context
historical context
institutional context
international context
original context
political context
present context
provide context
social context
specific context
wider context

context còn nằm trong 7 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sáchPhạm viVị trí trong danh sách
ACLDanh sách cụm từ học thuật hay đi chung Có trong danh sách
ASWLDanh sách từ học thuật văn nói Hạng 1.327
Level 3
AVLDanh sách từ vựng học thuật (bản BYU) Hạng 143
NGSLDanh sách từ phổ thông mới Hạng 1.047
new-GSLDanh sách từ phổ thông (bản Lancaster) Hạng 1.443
MAWLTừ vựng học thuật ngành y Hạng 326
EAWL
qua biến thể contextual
Từ vựng học thuật ngành kinh tế Sublist 9

Học tiếp trong sublist 1

Nhóm 60 họ từ có tần suất cao nhất trong toàn bộ AWL. Đây là nhóm nên học đầu tiên: gặp lại nhiều nhất nên công sức bỏ ra được đền đáp sớm nhất.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 1 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ