Natri hyaluronat xuất hiện trong 22 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp.
Trong số đó, 21 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 1 đã được đánh dấu hết hạn.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
8 trong số đó (36%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 1 |
| 2025 | 6 |
| 2024 | 5 |
| 2023 | 1 |
| 2015 | 1 |
| 2014 | 3 |
| 2013 | 1 |
| 2012 | 1 |
| 2010 | 3 |
Toàn bộ 22 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| INNILOR 0.18 | 893110112226 | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty cổ phần Global Pharmaceutical | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Felex prefill | 893110371725 | Dung dịch tiêm pha sẵn trong bơm tiêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Eyal-Q Ophthalmic solution | 880110350825 (cũ: VN-21125-18) | Dung dịch nhỏ mắt | Samil Pharm. Co., Ltd. | Republic of Korea | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Thuốc nhỏ mắt Tearon | 880100303225 | Thuốc nhỏ mắt | Công ty TNHH dược phẩm Kiến Phát | Republic of Korea | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Innilor 0.1 | 893110270225 | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty cổ phần Global Pharmaceutical | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Lubelink | 893110240725 | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Innilor 0.15 | 893110094325 | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty cổ phần Global Pharmaceutical | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Felex | 893110265200 (cũ: VD-27825-17) | Dung dịch tiêm | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Hylaform 0,1% Không kê đơn | 893100057300 (cũ: VD-28530-17) | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH dược phẩm VNP | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Afenemi | 893110913924 (cũ: VD-29479-18) | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty TNHH dược phẩm VNP | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Vitol | 893110454524 (cũ: VD-28352-17) | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Samaca Không kê đơn | 893100326724 (cũ: VD-30745-18) | Dung dịch nhỏ mắt | Công ty cổ phần Traphaco | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Hyasyn forte | 880110006723 (cũ: VN-16906-13) | Thuốc tiêm (Dung dịch tiêm) | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Korea | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Ironbi Injection | VN-18332-14 | Dung dịch tiêm khớp | Il Hwa Co., Ltd. | Hàn Quốc | 18/09/2014 | Không ghi |
| Hymois Eye Drops | VN-17819-14 | Dung dịch nhỏ mắt | Amtec Healthcare Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 11/06/2014 | Không ghi |
| Gadunus | VN-17781-14 | Dung dịch tiêm | Schnell Biopharmaceuticals Inc. | Hàn Quốc | 03/03/2014 | Không ghi |
| Unihylon - Dispo | VN-16923-13 | Dung dịch tiêm | Unimed Pharmaceuticals Inc. | Hàn Quốc | 04/07/2013 | Không ghi |
| Hylene Ophthalmic Solution | VN-14475-12 | Dung dịch nhỏ mắt | Binex Co., Ltd. | Hàn Quốc | 11/01/2012 | Không ghi |
| Viscohyal | VN-11259-10 | Dung dịch nhỏ mắt | Phil International Co., Ltd. | Hàn Quốc | 16/12/2010 | Không ghi |
| Hyruan Injection | VN-5469-10 | Dung dịch tiêm | LG Life Sciences Ltd. | Hàn Quốc | 06/01/2010 | Không ghi |
| Hyasyn | VN-5166-10 | Thuốc tiêm | Công ty TNHH dược phẩm Tân Phong | Hàn Quốc | 06/01/2010 | Không ghi |
| Philhyal-San | VN-19136-15 | Dung dịch nhỏ măt | Công ty TNHH Philavida | Hàn Quốc | 05/10/2015 | Hết hạn |
Trong số thuốc chứa hoạt chất này có thuốc được xếp vào nhóm không kê đơn. Danh mục thuốc không kê đơn do Bộ Y tế ban hành và là căn cứ để nhà thuốc bán lẻ không cần đơn của người hành nghề khám chữa bệnh — việc một thuốc nằm trong danh mục không đồng nghĩa với việc dùng tuỳ ý.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 07/2017/TT-BYT
07/2017/TT-BYT |
Ban hành Danh mục thuốc không kê đơn. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
|
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược
44/2024/QH15 |
Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Propofol | 22 |
| Fluoxetin | 22 |
| Bambuterol hydroclorid | 22 |
| Telmisartan, Hydrochlorothiazide | 22 |
| Levosulpiride | 22 |
| Lamotrigine | 22 |
| Acid zoledronic | 22 |
| Sulpiride | 22 |
| Lisinopril dihydrate | 22 |
| Cimetidine | 22 |
| Isoniazid | 22 |
| Cefoperazone; Sulbactam | 22 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.