Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 3 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
85 trong số đó (23%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 27 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 365 thuốc; sản xuất 365 thuốc; có chứng nhận thực hành tốt do Cục Quản lý Dược cấp.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 11 |
| 2025 | 26 |
| 2024 | 148 |
| 2023 | 8 |
| 2022 | 12 |
| 2021 | 5 |
| 2020 | 7 |
| 2019 | 1 |
| 2018 | 1 |
| 2017 | 15 |
| 2016 | 20 |
| 2015 | 19 |
Hiển thị 200 trong tổng số 365 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Terp-cod 15 caps | 893111182926 (cũ: VD-32085-19) | Terpin hydrat 100mg, Codein 15mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| Vaconeuro Không kê đơn | 893101183026 (cũ: VD-34316-20) | Ibuprofen 200 mg, Codeine phosphate hemihydrate 12,8mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| Prednison | 893110163126 (cũ: VD-34803-20) | Prednisone 5 mg | Viên nén | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Vacetalol 50 | 893110163226 (cũ: VD-34804-20) | Atenolol 50 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Vacoacilis 5 | 893110163326 (cũ: VD-34805-20) | Tadalafil 5 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Vacoflox 200 | 893115163426 (cũ: VD-34806-20) | Ofloxacin 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Vacoxen | 893110163526 (cũ: VD-34810-20) | Aceclofenac 100 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Diclofenac 50 | 893110163026 (cũ: VD-35068-21) | Diclofenac natri 50 mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| VacoB6 250 | 893110111326 | Pyridoxine hydrochloride 250 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| VACOBUFEN 400 Không kê đơn | 893100111426 | Ibuprofen 400 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| VACO-POLA2 Không kê đơn | 893100111526 | Dexchlorpheniramine maleate 2 mg | Viên nén | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Omeprazol | 893110477025 | Omeprazole (dưới dạng Omeprazole vi hạt bao tan trong ruột; 8,5%) 20mg | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan ở ruột | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| VacoB-neurine | 893110477125 | Vitamin B1 (Thiamine mononitrate) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 125µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) 125mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Vacobufen 200 sachet Không kê đơn | 893100477225 | Ibuprofen 200mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Dextromethorphan 30 | 893110387225 | Dextromethorphan hydrobromide (dưới dạng Dextromethorphan hydrobromide nguyên trạng 31,5mg) 30mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Ebastin 10 | 893110387325 | Ebastine 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Musotizat 2 | 893110387425 | Tizanidine (tương đương tizanidine hydrochloride 2,29mg) 2mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Celesvaco | 893110268225 | Betamethasone 0,25mg; Dexchlorpheniramine maleate 2mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Paracetamol 500 Không kê đơn | 893100268325 | Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Vacoflon 600 | 893110268425 | Diosmin 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Vacomuc 600 Không kê đơn | 893100268525 | N-acetyl-L-cysteine (Acetylcysteine) 600mg | Cốm pha dung dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Vacoprid 50 | 893110268625 | Itopride hydrochloride 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Prednisolon sachet | 893110168625 (cũ: VD-32084-19) | Prednisolon 5mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Terp-Cod 15 | 893111146925 (cũ: VD-32976-19) | Codein (dưới dạng Codein base) 15mg; Terpin hydrat 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Paracetamol 150 Không kê đơn | 893100089625 | Paracetamol 150mg | Cốm pha dung dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Paracetamol+Ibuprofen Không kê đơn | 893100089725 | Ibuprofen 200mg; Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Tensinlos | 893110089825 | Hydrochlorothiazide 25mg; Losartan potassium 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Tusalene 10 Không kê đơn | 893100089925 | Alimemazine tartrate 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Vacocal D1250 Không kê đơn | 893100090025 | Calcium carbonate 1250,0mg; Cholecalciferol (Vitamin D3) 200,0 IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Vacocholic 300 | 893110090125 | Ursodeoxycholic acid 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Vacofenac 75 | 893110090225 | Diclofenac natri (diclofenac sodium) 75mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Vacofenac K50 | 893110090325 | Diclofenac kali (diclofenac potassium) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Vacomuc 100 Không kê đơn | 893100090425 | N-acetyl-L-cysteine (Acetylcysteine) 100mg | Cốm pha dung dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Vacoridex 15 | 893110090525 | Dextromethorphan hydrobromide (dưới dạng Dextromethorphan hydrobromide nguyên trạng 15,78mg) 15mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Vacorolol 5 | 893110090625 | Bisoprolol fumarate 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Vacotopil 1200 | 893110090725 | Piracetam 1200mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Vadol F Không kê đơn | 893100090825 | Chlorpheniramine maleate 2mg; Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Vacodol Không kê đơn | 893100338400 | Caffeine 25mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrine hydrochloride 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Vacoflox 400 | 893115338500 | Ofloxacin 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Paracetamol 325 Không kê đơn | 893100236800 (cũ: VD-23753-15) | Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Vitamin C500 | 893110273100 (cũ: VD-23756-15) | Acid ascorbic 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Turanon Không kê đơn | 893100237100 (cũ: VD-24368-16) | Eprazinon dihydroclorid 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Fencecod Không kê đơn | 893101236700 (cũ: VD-32678-19) | Codein phosphat 12,8mg; Ibuprofen 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Vacodomtium 20 caps | 893110272900 (cũ: VD-32978-19) | Domperidon (dưới dạng domperidon maleat 25,44mg) 20mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Vacogaba 300 | 893110237000 (cũ: VD-33679-19) | Gabapentin 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Vacogaba 600 | 893110237300 (cũ: VD-33680-19) | Gabapentin 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Vacolevo 500 | 893115237400 (cũ: VD-33681-19) | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Vaconidazol 500 caps | 893115237500 (cũ: VD-33202-19) | Metronidazol 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Betamethason 0,5 | 893110236300 (cũ: VD-34313-20) | Betamethason 0,5mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cetazin tab Không kê đơn | 893100236500 (cũ: VD-34314-20) | Cetirizine dihydrochloride 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Fencedol F Không kê đơn | 893100236400 (cũ: VD-34317-20) | Ibuprofen 200mg; Paracetamol 500mg | Viên nén (2 lớp) | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Terp-cod Không kê đơn | 893101272800 (cũ: VD3-57-20) | Codeine phosphate (dưới dạng Codeine phosphate hemihydrate) 10mg; Terpin hydrate 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Vacocerex 200 | 893110237200 (cũ: VD-34320-20) | Celecoxib 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Vacorovel 150 | 893110237600 (cũ: VD-34321-20) | Irbesartan 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Stongirin Không kê đơn | 893100236900 (cũ: VD-34319-20) | Cinnarizine 25mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Sacendol 150 Flu Không kê đơn | 893100272700 (cũ: VD-34318-20) | Chlorpheniramine maleate 1mg; Paracetamol 150mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Vacovix | 893110237700 (cũ: VD-34322-20) | Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat 97,86mg) 75mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Vacoxicam 20 Caps | 893110298900 (cũ: VD-34323-20) | Piroxicam 20mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Clorpheniramin Không kê đơn | 893100236600 (cũ: VD-34315-20) | Chlorpheniramine maleate 4mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Vadol PE Không kê đơn | 893100273000 (cũ: VD3-141-21) | Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Amisulprid | 893110150200 | Amisulpride 100mg | Viên nén | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Paracetamol+Cafein Không kê đơn | 893100150300 | Caffeine 65mg; Paracetamol 500mg 500mg | Viên nén | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Vaco Vitamin C500 | 893110150400 | Ascorbic acid 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Vacoacilis 20 | 893110150500 | Tadalafil 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Vacobrom 8 Không kê đơn | 893100150600 | Bromhexine hydrochloride 8mg | Viên nén | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Vacoverin 60 | 893110150700 | Alverine citrate 60mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Vadol A325 Không kê đơn | 893100150800 | Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Domperidon 10 | 893110106600 | Domperidone (dưới dạng domperidone maleate) 10mg | Viên nén | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Vacohistin 16 | 893110106800 | Betahistine dihydrochloride 16mg | Viên nén | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Vacopartin 3000 | 893110106900 | L-Ornithine L-Aspartate 3000mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Vaconidazol 250 | 893115107000 | Metronidazole 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Vacodomtium 10 | 893110037800 (cũ: VD-24921-16) | 10mg Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) | viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Vitamin B1 50 Không kê đơn | 893100075200 (cũ: VD-24923-16) | 50mg Thiamin nitrat | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Vacoros 20 | 893110037900 (cũ: VD-28207-17) | 20mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Vasomin 500 Không kê đơn | 893100075100 (cũ: VD-25341-16) | Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415,6mg) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Dextromethorphan 15 | 893110037700 (cũ: VD-25851-16) | 15mg Dextromethorphan hydrobromid | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Vadol codein caplet Không kê đơn | 893101075000 (cũ: VD3-58-20) | Codeine phosphate (dưới dạng codeine phosphate hemihydrate 10,23mg) 10mg; Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Vacobrom Không kê đơn | 893100947324 | Bromhexine hydrochloride 4mg | Viên nén | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Tusalene Không kê đơn | 893100902424 (cũ: VD-23750-15) | Alimemazin tartrat 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Vaco-Piracetam 800 | 893110902324 (cũ: VD-28203-17) | Piracetam 800mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Vaconidazol 500 tab | 893115902524 (cũ: VD-32979-19) | Metronidazole 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Vacoomez's 20 | 893110828124 (cũ: VD-21927-14) | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrate (vi hạt bao tan trong ruột 8,5%)) 20mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Vadol 5 Không kê đơn | 893100828424 (cũ: VD-23117-15) | Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Vadol caplet Không kê đơn | 893100828224 (cũ: VD-23754-15) | Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Vitamin C500 | 893110828524 (cũ: VD-23757-15) | Acid ascorbic 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Dexavaco | 893110855324 (cũ: VD-29941-18) | Dexamethason (tương đương Dexamethason acetat 0,55mg) 0,5mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Dexamethason | 893110855224 (cũ: VD-32083-19) | Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat 0,55mg) 0,5mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Bromhexin 8 Không kê đơn | 893100828324 (cũ: VD-32082-19) | Bromhexin hydrochlorid 8mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Sorbitol Không kê đơn | 893100749224 | Sorbitol 5g | Thuốc cốm | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Trimetazidin | 893110749324 | Trimetazidine dihydrochloride 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Vacocipdex 500 Tab | 893115749424 | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 500mg | Viên nén | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Vacodolac 300 | 893110749524 | Etodolac 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Vacorepid | 893110749624 | Rebamipide 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Vacolaren | 893110690624 (cũ: VD-23116-15) | Trimetazidin dihydroclorid 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Sacendol 150 Không kê đơn | 893100714824 (cũ: VD-28201-17) | Paracetamol 150mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Vacoridex | 893110690924 (cũ: VD-28205-17) | Clorpheniramin maleat 4mg; Dextromethorphan hydrobromid 30mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Vasomin 750 Không kê đơn | 893100690724 (cũ: VD-25342-16) | Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 623,4mg) 750mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Vacometa Không kê đơn | 893100690824 (cũ: VD-32092-19) | Diosmectit 3g | Thuốc cốm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Clophevaco Không kê đơn | 893100651124 | Chlorpheniramine maleate 4mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Vaco Vitamin C250 | 893110651224 | Ascorbic acid 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Cimetidin | 893110605124 (cũ: VD-22256-15) | Cimetidin 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Degevic | 893111632524 (cũ: VD-21414-14) | Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Fencedol Không kê đơn | 893100605224 (cũ: VD-22258-15) | Ibuprofen 200mg; Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Terpinon Không kê đơn | 893100633224 (cũ: VD-24367-16) | Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Vitamin C 250 | 893110606124 (cũ: VD-24374-16) | Acid ascorbic 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Vacomuc 200 sachet Không kê đơn | 893100632824 (cũ: VD-32094-19) | N-acetyl-L-Cystein 200mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Vaco-piracetam 400 | 893110605724 (cũ: VD-32980-19) | Piracetam 400mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Dexamethason caps | 893110632624 (cũ: VD-32972-19) | Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat 0,55mg) 0,5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Ralidon's Không kê đơn | 893100633024 (cũ: VD-32974-19) | Cafein 10mg; Paracetamol 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Sacendol + Không kê đơn | 893100633124 (cũ: VD-32975-19) | Clorpheniramin maleat 2mg; Natri benzoat 100mg; Paracetamol 325mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Vacobuterol 10 | 893110605324 (cũ: VD-33675-19) | Bambuterol hydrochloride 10mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Vacocerex 100 | 893110605424 (cũ: VD-33677-19) | Celecoxib 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Vacotexphan 15 | 893110605824 (cũ: VD-33684-19) | Dextromethorphan hydrobromide 15mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Vacoxicam 20 | 893110605924 (cũ: VD-33685-19) | Piroxicam 20mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Vadol 650 Không kê đơn | 893100606024 (cũ: VD-33687-19) | Paracetamol 650mg | Viên nén dài | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Vacoacilis 10 | 893110605024 (cũ: VD-33674-19) | Tadalafil 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Notzflu Không kê đơn | 893100632924 (cũ: VD-33673-19) | Guaifenesin 100mg; Paracetamol 250mg; Phenylephrine hydrochloride 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Vadol 325 caps Không kê đơn | 893100633324 (cũ: VD-33686-19) | Paracetamol 325mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Hemafetimax | 893110632724 (cũ: VD-33672-19) | Acid folic 1mg; Sắt fumarat (tương đương 65,9mg sắt nguyên tố) 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Vacometrol 4 | 893110605624 (cũ: VD-33683-19) | Methylprednisolon 4mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Vacoflon Không kê đơn | 893100605524 (cũ: VD-33201-19) | Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Vacofenopan 200 | 893110547024 (cũ: VD-33678-19) | Fenofibrate 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Vacometrol 16 | 893110547124 (cũ: VD-33682-19) | Methylprednisolon 16mg | Viên nén | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Desloratadin Vaco Không kê đơn | 893100578924 | Desloratadine 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Vacosivas 10 | 893110491924 (cũ: VD-31285-18) | Simvastatin 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Losartan 50 | 893110450624 (cũ: VD-30637-18) | Losartan kali 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Vaco-Mg B6 | 893110491724 (cũ: VD-30640-18) | Magnesium lactate dihydrate (tương đương Magnesi 48mg) 470mg; Pyridoxine hydrochloride 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Vacosivas 20 | 893110451024 (cũ: VD-32096-19) | Simvastatin 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Vacometrol 8 | 893110450824 (cũ: VD-32093-19) | Methylprednisolon 8mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Ambron tab Không kê đơn | 893100450524 (cũ: VD-32081-19) | Ambroxol hydrochlorid 30mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Vacocistin 200 Không kê đơn | 893100471324 (cũ: VD-32087-19) | Carbocistein 200mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Vacodolac caps | 893110450724 (cũ: VD-32089-19) | Etodolac 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Vacoridat 100 | 893110450924 (cũ: VD-32095-19) | Trimebutine maleate 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Vitamin PP 500 | 893110492024 (cũ: VD-32681-19) | Nicotinamid 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Vacocholic 150 | 893110491624 (cũ: VD-32679-19) | Acid ursodeoxycholic 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Vaconeurobal 500 | 893110491824 (cũ: VD-32680-19) | Mecobalamin 500µg (mcg) | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Vacodomtium 10 caps | 893110510324 (cũ: VD-32977-19) | Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat 12,72mg) 10mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Losartan 25 | 893110491524 (cũ: VD-32973-19) | Losartan potassium 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Vaco-Pola 2 Không kê đơn | 893100419124 (cũ: VD-28204-17) | Dexclorpheniramin maleat 2mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Vadol flu | 893110419224 (cũ: VD-29292-18) | Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Loratadin 5mg; Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Vaco allerf PE Không kê đơn | 893100419024 (cũ: VD-32086-19) | Clorpheniramin maleat 2mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Vacodrota 80 | 893110400924 (cũ: 893100400924) | Drotaverin hydroclorid 80mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Vacohistin 8 | 893110401024 (cũ: VD-32091-19) | Betahistine dihydrochloride 8mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Vadol Caps Không kê đơn | 893100324324 (cũ: VD-23755-15) | Paracetamol 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Prednisolon | 893110340724 (cũ: VD-28200-17) | Prednisolon 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Sacendol 250 Không kê đơn | 893100324124 (cũ: VD-28202-17) | Paracetamol 250mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Terp-Cod'S | 893110340824 (cũ: VD-29289-18) | Dextromethorphan hydrobromid 10mg; Terpin hydrat 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Vadol flu DX | 893110340924 (cũ: VD-29944-18) | Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Loratadin 5mg; Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Vacoomez 40 | 893110324224 (cũ: VD-30641-18) | Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5%) 40mg | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Ambron Không kê đơn | 893100287724 | Ambroxol hydrochloride 30mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Vacobrom 16 | 893110287824 | Bromhexine hydrochloride 16mg | Viên nén | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Alimemazin Không kê đơn | 893100252524 | Alimemazine tartrate 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Aspartam Không kê đơn | 893100211824 (cũ: VD-24917-16) | Aspartam 35mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Vitamin B1 250 | 893110212024 (cũ: VD-25854-16) | Thiamin nitrat 250mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Vadol 650 Extra Không kê đơn | 893100211924 (cũ: VD-29291-18) | Paracetamol 650mg; Cafein 65mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Vaco-Dotil | 893110174824 (cũ: VD-31284-18) | Sulpirid 50mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Vacodolac | 893110174724 (cũ: VD-32088-19) | Etodolac 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Paracetamol-tramadol | 893111234024 | Paracetamol 325mg; Tramadol hydrochloride 37,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Vacobufen 200 Không kê đơn | 893100234124 | Ibuprofen 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Vacodolac 400 | 893110234224 | Etodolac 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Vacozanpin 10 | 893110234324 | Olanzapine 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Sorbitol Không kê đơn | 893100080624 (cũ: VD-23749-15) | Sorbitol 5g | Thuốc bột pha dung dịch uống | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Tangelan Không kê đơn | 893100080724 (cũ: VD-24919-16) | N-Acetyl-DL-leucin 500mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Albendazol 400 | 893110080024 (cũ: VD-28197-17) | Albendazol 400mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Degevic'S | 893111080224 (cũ: VD-28199-17) | Paracetamol 325mg, Tramadol hydroclorid 37,5mg | viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Vacoros 10 | 893110081224 (cũ: VD-28206-17) | Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Diclofenac 75 | 893110080324 (cũ: VD-25338-16) | Diclofenac natri 75mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Cestasin | 893110080124 (cũ: VD-25335-16) | Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Vacoverin | 893110104324 (cũ: VD-25339-16) | Alverin citrat 40mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2027 |
| Vadirac Không kê đơn | 893100081324 (cũ: VD-25536-16) | Acid mefenamic 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Cetazin Không kê đơn | 893100104224 (cũ: VD-29288-18) | Cetirizin dihydroclorid 10mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2027 |
| Vacolevo 250 | 893115081124 (cũ: VD-29290-18) | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Mebendazol 500 Không kê đơn | 893100080424 (cũ: VD-31283-18) | Mebendazol 500mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Meloxicam 7,5 | 893110080524 (cũ: VD-30638-18) | Meloxicam 7,5mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Vaco-Dotil caps | 893110080924 (cũ: VD-29943-18) | Sulpirid 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Vacodrota 40 | 893110081024 (cũ: VD-30639-18) | Drotaverin hydroclorid 40mg 40mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Vacocerin caps | 893110080824 (cũ: VD-29942-18) | Diacerein 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Prednisolon 20 | 893110457523 | Prednisolone 20mg | Viên nén | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Sacendol E Không kê đơn | 893100395723 (cũ: VD-23748-15) | Mỗi gói 1g chứa Paracetamol 80mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2026 |
| Vacoomez | 893110376923 (cũ: VD-24370-16) | Omeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5%) 20 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Vitamin B6 250 | 893110309623 (cũ: VD-24373-16) | Pyridoxin hydroclorid 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Ranspon Không kê đơn | 893100309523 (cũ: VD-25535-16) | Acid Mefenamic 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Vacobamol plus | 893110221623 | Paracetamol 325mg, Methocarbamol 400mg Paracetamol 325mg, Methocarbamol 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Vacobufen 400 Sachet Không kê đơn | 893100161123 | Ibuprofen 400mg 400mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Vacosartor 20 | 893110117923 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) 20mg 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Ibuprofen 400 | VD-23112-15 | Ibuprofen 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Vaco Loratadine | VD-23115-15 | Loratadin 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Metronidazol 250 | VD-23747-15 | Metronidazole 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Desloratadin sachet | VD-36165-22 | Desloratadine 2,5mg 2,5mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Ambrol caps | VD-36166-22 | Ambroxol hydroclorid 30mg 30mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Vacobamol 500 | VD-36167-22 | Methocarbamol 500mg 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Vadol Extra | VD-23119-15 | Paracetamol 500mg; Caffeine 65mg | Viên nén | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| VACO-POLA2 | VD-23751-15 | Dexchlorpheniramine maleate 2mg | Viên nén | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Prednisolon | VD-24366-16 | Prednisolone 5mg | Viên nén | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Vacofenac 50 | VD-35856-22 | Diclofenac natri 50mg 50mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Vacorovel 300 | VD-35857-22 | Irbesartan 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Vadol 650 DH | VD-35858-22 | Paracetamol 650mg 650mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Aspirin Vaco | VD-35464-21 | Aspirin (acetylsalicylic acid) 81mg 81mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 31/10/2021 | Đến 31/10/2026 |
| Levo cetazin 5 | VD-34801-20 | Levocetirizine dihydrochloride 5mg 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Meloxvaco 15 | VD-34802-20 | Meloxicam 15mg 15mg | Viên nén | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Nguyên tắc | Giấy chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày cấp | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|
| WHO-GMP | 232/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | 04/11/2024 | — |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Ibuprofen | BASF SOUTH EAST ASIA PTE, LTD. | USA | EP hiện hành (EP 11) | VACOBUFEN 400 | 15/06/2031 |
| Dexchlorpheniramine maleate | MAHRSHEE LABORATORIES PRIVATE LIMITED | INDIA | USP hiện hành | VACO-POLA2 | 15/06/2031 |
| Ibuprofen | IOL CHEMICALS AND PHARMACEUTICALS LTD., | INDIA | BP 2021 | Vacobufen 200 sachet | 02/12/2030 |
| Vitamin B<sub>1 </sub>(Thiamine mononitrate) | JIANGXI TIANXIN PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | BP 2021, USP43 | VacoB-neurine | 02/12/2030 |
| Vitamin B<sub>6</sub> (Pyridoxine hydrochloride) | JIANGXI TIANXIN PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | BP 2021, USP43 | VacoB-neurine | 02/12/2030 |
| Vitamin B<sub>12 </sub>(Cyanocobalamin) | YUXING BIOTECHNOLOGY (GROUP) CO.,LTD. | CHINA | USP 43 | VacoB-neurine | 02/12/2030 |
| <p>Omeprazole (dưới dạng Omeprazole vi hạt bao tan trong ruột, 8,5%)</p> | SAINOR LABORATORIES PVT LTD. UNIT II PHARMA DEVISION | INDIA | In house | Omeprazol | 02/12/2030 |
| Dextromethorphan hydrobromide (dưới dạng Dextromethorphan hydrobromide nguyên trạng 31,5 mg) | ONEIRO LIFECARE PVT. LTD | INDIA | USP hiện hành | Dextromethorphan 30 | 14/08/2030 |
| Tizanidine (dưới dạng tizanidine hydrochloride) | SHRI VINAYAK CHEMEX (INDIA) PVT LTD (755106) | INDIA | USP hiện hành | Musotizat 2 | 14/08/2030 |
| Ebastine | BAL PHARMA LIMITED | INDIA | BP/EP hiện hành | Ebastin 10 | 14/08/2030 |
| N-acetyl-L-cysteine (Acetylcysteine) | WUHAN GRAND HOYO CO., LTD. | CHINA | USP hiện hành | Vacomuc 600 | 02/06/2030 |
| Itopride hydrochloride | AMI LIFESCIENCES PVT. LTD. | INDIA | Nhà sản xuất | Vacoprid 50 | 02/06/2030 |
| Diosmin | CHENGDU YAZHONG BIO-PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | EP hiện hành | Vacoflon 600 | 02/06/2030 |
| Paracetamol | GRANULES INDIA LIMITED | INDIA | EP hiện hành | Paracetamol 500 | 02/06/2030 |
| Betamethasone | HENAN LIHUA PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | EP 9.0 | Celesvaco | 02/06/2030 |
| Dexchlorpheniramine maleate | MAHRSHEE LABORATORIES PVT.LTD. | INDIA | USP 41 | Celesvaco | 02/06/2030 |
| Piracetam | JIANGXI YUEHUA PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | EP hiện hành | Vacotopil 1200 | 13/03/2030 |
| Diclofenac kali (diclofenac potassium) | AARTI DRUGS LTD | INDIA | USP hiện hành (USP 2024) | Vacofenac K50 | 13/03/2030 |
| Dextromethorphan hydrobromide | ONEIRO LIFECARE PRIVATE LIMITED | INDIA | USP hiện hành | Vacoridex 15 | 13/03/2030 |
| Losartan potassium | ZHEJIANG TIANYU PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP hiện hành | Tensinlos | 13/03/2030 |
| Hydrochlorothiazide | UNICHEM LABORATORIES LIMITED | INDIA | USP hiện hành | Tensinlos | 13/03/2030 |
| Diclofenac natri (diclofenac sodium) | AARTI DRUGS LTD | INDIA | USP hiện hành | Vacofenac 75 | 13/03/2030 |
| N-acetyl-L-cysteine <div>(Acetylcysteine)</div> | WUHAN GRAND HOYO CO., LTD | CHINA | USP hiện hành | Vacomuc 100 | 13/03/2030 |
| Alimemazine tartrate | R L FINE CHEM PVT. LTD. | INDIA | BP hiện hành | Tusalene 10 | 13/03/2030 |
| Paracetamol | HEBEI JIHENG PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | BP hiện hành (BP 2024) | Paracetamol 150 | 13/03/2030 |
| Calcium carbonate | LIQUID QUIMICA MEXICANA S.A DE C.V. | Mexico | USP hiện hành | Vacocal D1250 | 13/03/2030 |
| Cholecalciferol <div>(Vitamin D3) </div><div><br></div> | DSM Nutritional Products AG | Switzerland | EP hiện hành | Vacocal D1250 | 13/03/2030 |
| Paracetamol | HEBEI JIHENG PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | BP hiện hành | Vadol F | 13/03/2030 |
| Chlorpheniramine maleate | SUPRIYA LIFESCIENCE LTD. | INDIA | BP hiện hành | Vadol F | 13/03/2030 |
| Bisoprolol fumarate | Beijing Lianben Pharm - chemicals Tech. Co., Ltd | CHINA | USP 40 | Vacorolol 5 | 13/03/2030 |
| Paracetamol | HEBEI JIHENG PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | BP hiện hành | Paracetamol+Ibuprofen | 13/03/2030 |
| Ibuprofen | IOL CHEMICALS AND PHARMACEUTICAL LTD. | INDIA | BP hiện hành | Paracetamol+Ibuprofen | 13/03/2030 |
| Paracetamol | HEBEI JIHENG PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | BP hiện hành (BP 2024) | Vacodol | 19/12/2029 |
| Caffeine | AARTI PHARMALABS LIMITED | INDIA | BP hiện hành (BP 2024) | Vacodol | 19/12/2029 |
| Phenylephrine hydrochloride | UNICHEM LABORATORIES LIMITED | INDIA | USP hiện hành (USP 2024) | Vacodol | 19/12/2029 |
| Alverine citrate | PROCOS S.P.A. | ITALY | EP hiện hành (EP 11.0) | Vacoverin 60 | 21/11/2029 |
| Tadalafil | AMI LIFESCIENCES PVT. LTD. | INDIA | USP hiện hành | Vacoacilis 20 | 21/11/2029 |
| Amisulpride | SYMED LABS LIMITED | INDIA | EP 10.0 | Amisulprid | 21/11/2029 |
| Ascorbic acid | LUWEI PHARMACEUTICAL GROUP CO., LTD | CHINA | USP hiện hành (USP 43) | Vaco Vitamin C500 | 21/11/2029 |
| Bromhexine hydrochloride | OREX PHARMA PRIVATE LIMITED | INDIA | EP 10.0 | Vacobrom 8 | 21/11/2029 |
| Paracetamol | HEBEI JIHENG (GROUP) PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | BP 2018 | Vadol A325 | 21/11/2029 |
| Paracetamol | ANQIU LU'AN PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | BP hiện hành | Paracetamol+Cafein | 21/11/2029 |
| Caffeine | AARTI INDUSTRIES LTD. | INDIA | BP hiện hành | Paracetamol+Cafein | 21/11/2029 |
| Betahistine dihydrochloride | AMI LIFESCIENCES PVT. LTD. | INDIA | BP hiện hành | Vacohistin 16 | 31/10/2029 |
| Domperidone <div>(dưới dạng domperidone maleate) </div><div><br></div> | VASUDHA PHARMA CHEM LIMITED | INDIA | BP hiện hành | Domperidon 10 | 31/10/2029 |
| Paracetamol | HEBEI JIHENG PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | BP hiện hành | Paracetamol 500 | 31/10/2029 |
| L-Ornithine L-Aspartate (dưới dạng nguyên trạng) | EVONIK REXIM S.A.S | France | Nhà sản xuất | Vacopartin 3000 | 31/10/2029 |
| Metronidazole Kiểm soát đặc biệt | HUBEI HONGYUAN PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY CO., LTD. | CHINA | BP hiện hành | Vaconidazol 250 | 31/10/2029 |
| Bromhexine hydrochloride | OREX PHARMA PRIVATE LIMITED | INDIA | EP hiện hành | Vacobrom | 15/09/2029 |
| Rebamipide | JIANGXI SYNERGY PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | JP hiện hành | Vacorepid | 11/08/2029 |
| Etodolac | A.R.LIFE SCIENCES PRIVATE LIMITED | INDIA | USP hiện hành (USP 44) | Vacodolac 300 | 11/08/2029 |
| Sorbitol | ROQUETTE FRERES | France | EP 9.0 | Sorbitol | 11/08/2029 |
| Ciprofloxacin hydrochloride Kiểm soát đặc biệt | SHANGYU JINGXIN PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | USP 42 | Vacocipdex 500 Tab | 11/08/2029 |
| Trimetazidine dihydrochloride | JPN PHARMA PVT LTD | INDIA | BP hiện hành | Trimetazidin | 11/08/2029 |
| Ascorbic acid | LUWEI PHARMACEUTICAL GROUP CO., LTD. | CHINA | USP hiện hành | Vaco Vitamin C250 | 01/08/2029 |
| Chlorpheniramine maleate | SUPRIYA LIFESCIENCE LTD | INDIA | BP hiện hành | Clophevaco | 01/08/2029 |
| Desloratadine | MOREPEN LABORATORIES LIMITED | INDIA | USP hiện hành | Desloratadin Vaco | 01/07/2029 |
| Ambroxol hydrochloride | SHANDONG LUOXIN PHARMACEUTICAL GROUP HENGXIN PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | EP 10.0 | Ambron | 05/05/2029 |
| Bromhexine hydrochloride | OREX PHARMA PRIVATE LIMITED | INDIA | EP hiện hành | Vacobrom 16 | 05/05/2029 |
| Alimemazine tartrate | R L FINE CHEM PVT. LTD. | INDIA | BP hiện hành | Alimemazin | 28/03/2029 |
| Etodolac | A.R.LIFE SCIENCES PRIVATE LIMITED | INDIA | USP hiện hành (USP 44) | Vacodolac 400 | 20/03/2029 |
| Tramadol hydrochloride Kiểm soát đặc biệt | VIRUPAKSHA ORGANICS LIMITED | INDIA | EP hiện hành | Paracetamol-tramdol | 20/03/2029 |
| Olanzapine | CADILA PHARMACEUTICALS LIMITED | INDIA | USP hiện hành | Vacozanpin 10 | 20/03/2029 |
| Paracetamol | NOVACYL (WUXI) PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | USP hiện hành | Paracetamol-tramadol | 20/03/2029 |
| Ibuprofen | IOL CHEMICALS AND PHARMACEUTICALS LIMITED | INDIA | BP hiện hành | Vacobufen 400 | 29/01/2029 |
| Prednisolone | HENAN LIHUA PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | USP 42 | Prednisolon 20 | 07/11/2028 |
| Paracetamol | HEBEI JIHENG (GROUP) PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | BP 2018 | Vacobamol plus | 23/08/2028 |
| Methocarbamol | GENNEX LABORATORIES LIMITED | INDIA | USP 42 | Vacobamol plus | 23/08/2028 |
| Ibuprofen | IOL CHEMICALS AND PHARMACEUTICALS LTD., | INDIA | BP 2021 | Vacobufen 400 Sachet | 02/07/2028 |
| Atorvastatin calcium trihydrate | AMOLI ORGANICS PVT. LTD. | INDIA | USP 41 | Vacosartor 20 | 24/05/2028 |
| Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) | AMOLI ORGANICS PVT. LTD. | INDIA | USP 41 | Vacosartor 20 | 24/05/2028 |
| Methocarbamol | GENNEX LABORATORIES LIMITED | INDIA | USP 42 | Vacobamol 500 | 29/12/2027 |
| Ambroxol hydrochloride | HANGZHOU DELI CHEMICAL CO., LTD | CHINA | EP 9.0 | Ambron caps | 29/12/2027 |
| Desloratadine | MOREPEN LABORATORIES LIMITED | INDIA | USP 41 | Desloratadin sachet | 29/12/2027 |
| Codeine phosphate hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | ALCALIBER S.A.U | Spain | EP 8.0 | Terp-cod | 18/12/2027 |
| Celecoxib | AARTI DRUGS LIMITED | INDIA | EP 8.0 | Vacocerex 200 | 14/06/2025 |
| Irbesartan | ZHEJIANG HUAHAI PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP 38 | Vacorovel 150 | 14/06/2025 |
| Clopidogrel bisulfat | AARTI DRUGS LIMITED | INDIA | USP 41 | Vacovix | 14/06/2025 |
| Piroxicam | NANTONG JINGHUA PHARMACEUTICAL CO. LTD. | CHINA | USP 41 | Vacoxicam 20 Caps | 14/06/2025 |
| Paracetamol | HEBEI JIHENG (GROUP) PHAEMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | BP 2018 | Fencedol F | 14/06/2025 |
| Ibuprofen | IOL CHEMICALS AND PHARMACEUTICALS LIMITED | INDIA | BP 2018 | Fencedol F | 14/06/2025 |
| Paracetamol (Acetaminophen) | ANQIU LU'AN PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | BP 2018 | Sacendol 150 Flu | 14/06/2025 |
| Chlorpheniramine maleate | MAHRSHEE LABORATORIES PVT.LTD. | INDIA | BP 2018 | Sacendol 150 Flu | 14/06/2025 |
| Cinnarizine | VIRUPAKSHA ORGANICS LIMITED | INDIA | EP 8.0 | Stongirin | 14/06/2025 |
| Betamethasone | TIANJIN TIANYAO PHARMACEUTICALS CO., LTD | CHINA | USP 38 | Betamethason 0,5 | 14/06/2025 |
| Cetirizine dihydrochloride | SUPRIYA LIFESCIENCE LTD. | INDIA | EP 8.0 | Cetazin tab | 14/06/2025 |
| Chlorpheniramine maleate | SUPRIYA LIFESCIENCE LTD. | INDIA | BP 2018 | Clorpheniramin | 14/06/2025 |
| Ibuprofen | BASF SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | United States | USP 40 | Fencecod caps | 14/06/2025 |
| Codeine phosphate hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | ALCALIBER S.A.U. | Spain | EP 8.0 | Fencecod caps | 14/06/2025 |
| Piroxicam | NANTONG JINGHUA PHARMACEUTICAL CO. LTD. | CHINA | USP 41 | Vacoxicam 20 | 22/10/2024 |
| Paracetamol | NOVACYL (WUXI) PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | USP 40 | Vadol 325 caps | 22/10/2024 |
| Paracetamol | HEBEI JIHENG (GROUP) PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | DĐVN IV | Vadol 650 | 22/10/2024 |
| Bambuterol hydrochloride | AARTI INDUSTRIES LIMITED | INDIA | BP 2016 | Vacobuterol 10 | 22/10/2024 |
| Nabumetone | DIVI’S LABORATORIES LIMITED | INDIA | USP 41 | Vacobutone 500 | 22/10/2024 |
| Celecoxib | AARTI DRUGS LIMITED | INDIA | EP 8.0 | Vacocerex 100 | 22/10/2024 |
| Fenofibrate | JIANGSU NHWA PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | EP 8.0 | Vacofenopan 200 | 22/10/2024 |
| Gabapentin | JIANGXI SYNERGY PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP 39 | Vacogaba 300 | 22/10/2024 |
| Gabapentin | MAPS LABORATORIES PRIVATE LIMITED | INDIA | USP 40 | Vacogaba 600 | 22/10/2024 |
| Methylprednisolone | ZHEJIANG XIANJU PHARMACEUTICAL CO., LTD (Taizhou Xianju Site) | CHINA | USP 39 | Vacometrol 16 | 22/10/2024 |
| Methylprednisolone | TIANJIN TIANYAO PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP 39 | Vacometrol 4 | 22/10/2024 |
Cơ sở này có tên trong danh sách cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt do Cục Quản lý Dược công bố. Phạm vi chứng nhận nêu dưới đây là phạm vi thật của cơ sở, không phải mô tả chung của tiêu chuẩn.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 35/2018/TT-BYT 35/2018/TT-BYT | Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
| Nghị định 163/2025/NĐ-CP 163/2025/NĐ-CP | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.