Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 3 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2009, gần nhất là năm 2026.
107 trong số đó (29%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 16 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 363 thuốc; sản xuất 362 thuốc; sản xuất tá dược, vỏ nang cho 1 công bố.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 28 |
| 2025 | 48 |
| 2024 | 179 |
| 2022 | 1 |
| 2013 | 8 |
| 2011 | 53 |
| 2010 | 50 |
| 2009 | 1 |
Hiển thị 200 trong tổng số 363 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SaVi Galantamin 8 | 893110158026 (cũ: VD-23006-15) | Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid) 8mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Rispersavi 2 | 893110157326 (cũ: VD-34235-20) | Risperidon 2mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Rispersavi 1 | 893110157226 (cũ: VD-34234-20) | Risperidon 1mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| RisperSaVi 4 | 893110157426 (cũ: VD-34236-20) | Risperidon 4mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Atovze 40/10 | 893110156826 (cũ: VD-34579-20) | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 40 mg, Ezetimib 10 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Clopiaspirin 75/100 | 893110156926 (cũ: VD-34727-20) | Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 75 mg, Acid acetylsalicylic 100 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Clopiaspirin 75/75 | 893110157726 (cũ: VD-34728-20) | Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 75 mg, Acid acetylsalicylic 75 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Fasmat 80 | 893110157026 (cũ: VD-34730-20) | Febuxostat 80mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Methocarbamol 500 | 893110157126 (cũ: VD-34732-20) | Methocarbamol 500 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Unvirex 250 | 893114157626 (cũ: VD-34738-20) | Natri divalproex tương đương acid valproic 250 mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Fasmat 40 | 893110228423 | Febuxostat 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Savi Etodolac 500 | 893110157526 (cũ: VD-34945-21) | Etodolac 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Flavoxate Savi 200 | 893110157826 (cũ: VD-35036-21) | Flavoxate hydrochloride 200 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Sadramin | 893110157926 (cũ: VD-35209-21) | Diosmin 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Tabised 110 | 893110158126 (cũ: VD-35210-21) | Dabigatran etexilat (dưới dạng vi hạt dabigatran etexilat mesylat 40%) 110 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Tabised 150 | 893110158226 (cũ: VD-35211-21) | Dabigatran etexilat (dưới dạng vi hạt dabigatran etexilat mesylat 40%) 150 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Thiocolchicoside Savi | 893110158326 (cũ: VD-35213-21) | Thiocolchicoside 4 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Zurelsavi 5 | 893110158426 (cũ: VD3-170-22) | Prasugrel (dưới dạng Prasugrel hydroclorid) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Saxagliptin SaVi 2.5 mg | 893110102226 | Saxagliptin (dưới dạng saxagliptin hydrochloride dihydrate) 2,5 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Mebeverine 100 mg Không kê đơn | 893100102326 | Mebeverine hydrochloride 100 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Mebeverine 135 mg Không kê đơn | 893100102426 | Mebeverine hydrochloride 135 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| SaVi Flunarizine 5 | 893110102526 | Flunarizine (Dưới dạng flunarizine dihydrochloride) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Saxagliptin SaVi 5 mg | 893110102626 | Saxagliptin (dưới dạng saxagliptin hydrochloride dihydrate) 5 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Piracetam 800 mg | 893110102726 | Piracetam 800 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| SaViDoxaz 2 mg | 893110102826 | Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesilate) 2 mg | Viên nén | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| SaViDoxaz 4 mg | 893110102926 | Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesilate) 4 mg | Viên nén | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| SaVi Amlodipin 10 | 893110103026 | Amlodipin (dạng Amlodipin besilat) 10 mg | Viên nén | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Cardisav 5/80 | 893110012426 | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 6,940mg) 5mg, Valsartan 80mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Furosemide 20 mg | 893110466025 | Furosemide 20mg | Viên nén | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Entecavir 0.5 mg | 893114378025 | Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate) 0,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Entecavir 1 mg | 893114378125 | Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate) 1mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Flurpaine 50 | 893110378225 | Flurbiprofen 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Newromal 275 Không kê đơn | 893100378325 | Naproxen sodium (tương đương naproxen 250mg) 275mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Newromal 550 | 893110378425 | Naproxen sodium (tương đương naproxen 500mg) 550mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Savthioctic | 893110378525 | Thioctic acid (alpha lipoic acid; lipoic acid) 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Tizanidine invagen 2mg | 893110378625 | Tizanidine (dưới dạng tizanidine hydrochloride) 2mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Tizanidine SaVi 6mg | 893110378725 | Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride) 6mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Aronfat 200 | 893110206825 (cũ: VD-28016-17) | Amisulprid 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Nakibu | 893110207925 (cũ: VD-34233-20) | Methocarbamol 380mg; Paracetamol 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Fitrofu 100 | 893110207325 (cũ: VD-34227-20) | Fluvoxamin maleat 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Lamivudine SaVi 150 | 893110207825 (cũ: VD-34230-20) | Lamivudin 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Dovestam 250 | 893110207225 (cũ: VD-34223-20) | Levetiracetam 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Lamivudine SaVi 100 | 893110207725 (cũ: VD-34229-20) | Lamivudin 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Imruvat 5 | 893110207525 (cũ: VD-33999-20) | Imidapril hydroclorid 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| SaVi•Toux 100 Không kê đơn | 893100208025 (cũ: VD-34580-20) | Acetylcystein 100mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Betahistine dihydrochloride 16 | 893110206925 (cũ: VD-34724-20) | Betahistin dihydrochlorid 16mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Betahistine dihydrochloride 8 | 893110207025 (cũ: VD-34726-20) | Betahistin dihydrochlorid 8mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Creamec 10/100 | 893110207125 (cũ: VD-34729-20) | Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) 10mg; Levodopa 100mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| KedexSaVi | 893110207625 (cũ: VD-34731-20) | Dexketoprofen (dưới dạng dexketoprofen trometamol) 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Glimepiride 2 mg | 893110207425 (cũ: VD-34733-20) | Glimepirid 2mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Spiramycin Savi 1.5M | 893110208125 (cũ: VD-34735-20) | Spiramycin 1.500.000IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Spiramycin Savi 3.0 M | 893110208225 (cũ: VD-34736-20) | Spiramycin 3.000.000IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Stazemid 40/10 | 893110208325 (cũ: VD-34737-20) | Ezetimib 10mg; Simvastatin 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cetampir 1200 | 893110251425 | Piracetam 1200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Furosemide 40mg | 893110251525 | Furosemide 40mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Metsav Plus 50/850 | 893110251625 | Metformin hydrochloride 850mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Rosuvastatin 5mg | 893110251725 | Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calcium) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Sacardin 10mg/5mg | 893110251825 | Bisoprolol fumarate 10mg; Perindopril arginine 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Saneudo 100mg/25mg | 893110251925 | Benserazide (dưới dạng Benserazide hydrochloride) 25mg; Levodopa 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Saneudo 200mg/50mg | 893110252025 | Benserazide (dưới dạng Benserazide hydrochloride) 50mg; Levodopa 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| SaVi Candesartan 16 | 893110252125 | Candesartan cilexetil 16mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| SaVi Etoricoxib 120 | 893110252225 | Etoricoxib 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| SaVi Lisinopril 30 | 893110252325 | Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate) 30mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| SaViAlvic forte Không kê đơn | 893100252425 | Ibuprofen 200mg; Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| SaViDoxaz 1mg | 893110252525 | Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesilate) 1mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| SaViLevosulpi | 893110252625 | Levosulpiride 25mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| SaViMetoc 500mg/400mg | 893110252725 | Methocarbamol 400mg; Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Savipain Không kê đơn | 893100252825 | Ibuprofen 150mg; Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| SaViPamol 650 Không kê đơn | 893100252925 | Paracetamol 650mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| SaViRifaxim 550 | 893110253025 | Rifaximin 550mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| SavNovir | 893110253125 | Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Trimebutine SaVi 200 | 893110253225 | Trimebutine maleate 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Bisoprolol fumarate/Hydrochlorothiazide 5mg/6.25mg | 893110142725 (cũ: VD-20807-14) | Bisoprolol fumarate 5mg; Hydrochlorothiazide 6,25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Lisinopril 10 | 893110142925 (cũ: VD-34231-20) | Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Savi Etodolac 400 | 893110143025 (cũ: VD-34237-20) | Etodolac 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Imruvat 10 | 893110142825 (cũ: VD-34228-20) | Imidapril hydroclorid 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Rimezig | 893110293600 (cũ: VD-25772-16) | Pyridostigmin bromid 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| SaViKeto | 893110293800 (cũ: VD-25271-16) | Ketorolac tromethamin 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Aronfat 100 | 893110293300 (cũ: VD-28015-17) | Amisulprid 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Fasthan 20 | 893110293400 (cũ: VD-28021-17) | Pravastatin natri 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Gratronset 2 | 893110293500 (cũ: VD-28024-17) | Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) 2mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Sartan/HCTZ | 893110293700 (cũ: VD-28027-17) | Candesartan cilexetil 16mg; Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Flurpaine 8.75 Không kê đơn | 893100145000 | Flurbiprofen 8,75mg | Viên ngậm | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Montelukast SaVi 4 mg sachets | 893110145100 | Montelukast (dưới dạng montelukast sodium 4,16mg) 4mg | Thuốc cốm uống | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Paracetamol 250 mg Không kê đơn | 893100145200 | Paracetamol 250mg | Thuốc cốm sủi bọt | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Savieso-mups 20 | 893110145300 | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium 22,3mg) 20mg | Viên nén bao phim chứa vi hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| SaViRisone 5 | 893110030800 (cũ: VD-23013-15) | Risedronate sodium (dưới dạng risedronate sodium hemi-pentahydrate 5,74mg) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Gabarica 400 | 893110029800 (cũ: VD-24848-16) | Gabapentin 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Migtana 50 | 893110030000 (cũ: VD-24849-16) | Sumatriptan 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| SaVi Albendazol 200 | 893110030300 (cũ: VD-24850-16) | Albendazol 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| SaVi Lisinopril 5 | 893110030400 (cũ: VD-24852-16) | Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| SaViCertiryl Không kê đơn | 893100030600 (cũ: VD-24853-16) | Cetirizin dihydroclorid 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| SaViDimin Không kê đơn | 893100030700 (cũ: VD-24854-16) | Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Cetampir plus | 893110072000 (cũ: VD-25770-16) | Cinnarizin 25mg; Piracetam 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| SaViDopril Plus | 893110072200 (cũ: VD-26260-17) | Indapamid hemihydrat 1,25mg; Perindopril erbumin 4mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Bisoprolol 2.5mg | 893110030100 (cũ: VD-28025-17) | Bisoprolol fumarat 2,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Jaxtas 20 | 893110029900 (cũ: VD-27042-17) | Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| SaVi Rosuvastatin 10 | 893110072100 (cũ: VD-27050-17) | Rosuvastatin 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| SaVi Quetiapine 25 | 893110030500 (cũ: VD-29838-18) | Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Fexodinefast 180 Không kê đơn | 893100029700 (cũ: VD-34226-20) | Fexofenadin hydrochlorid 180mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Fexodinefast 120 Không kê đơn | 893100029600 (cũ: VD-34225-20) | Fexofenadin hydrochlorid 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Savdamid | 893110942924 | Indapamide 2,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Dicaloz 100 | 893110958624 | Canagliflozin (dưới dạng Canagliflozin hemihydrate 102mg) 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2027 |
| SaVi Candesartan 8 | 893110893424 (cũ: VD-23004-15) | Candesartan cilexetil 8mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| SaVi Deferipron 250 | 893110924524 (cũ: VD-25774-16) | Deferipron 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| SaViFibrat 200M | 893110893524 (cũ: VD-29839-18) | Fenofibrat siêu mịn 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Amcoda 200 | 893110893324 (cũ: VD-32534-19) | Amiodaron HCl 200mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| SaViPamol 500 Không kê đơn | 893100816924 (cũ: VD-24855-16) | Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Dipemloz 10 | 893110742424 | Empagliflozin 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Lovastatin SaVi 10 | 893110742524 | Lovastatin 10mg | Viên nén | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Lovastatin SaVi 20 | 893110742624 | Lovastatin 20mg | Viên nén | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Nakflon Cap Không kê đơn | 893100742724 | Carbocisteine 375mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Paracetamol 150 mg Không kê đơn | 893100742824 | Paracetamol 150mg | Thuốc cốm sủi bọt | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Paracetamol 80 mg Không kê đơn | 893100742924 | Paracetamol 80mg | Thuốc cốm sủi bọt | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Sartan/Hctz 8/12,5 | 893110743024 | Candesartan cilexetil 8mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| SaVi Olmesartan 10 | 893110743124 | Olmesartan medoxomil 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| SaVi Olmesartan 20 | 893110743224 | Olmesartan medoxomil 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| SaVi Olmesartan 40 | 893110743324 | Olmesartan medoxomil 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Saviday Extra Không kê đơn | 893100743424 | Caffeine 25mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrine hydrochloride 5mg | Viên nén | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Savieso-mups 40 | 893110743524 | Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole magnesium) 40mg | Viên nén bao phim chứa vi hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| SaViLevosulpi 100 | 893110743624 | Levosulpiride 100mg | Viên nén | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| SaViLevosulpi 50 | 893110743724 | Levosulpiride 50mg | Viên nén | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| SaViPamol Plus Effervescent Tablets | 893111743824 | Paracetamol 325mg; Tramadol hydrochloride 37,5mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| SaVitelmiHCT 40/12.5 | 893110743924 | Hydrochlorothiazide 12,5mg; Telmisartan 40mg | Viên nén | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Savzepin 150 | 893114744024 | Oxcarbazepine 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Savzepin 300 | 893114744124 | Oxcarbazepine 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Savzepin 600 | 893114744224 | Oxcarbazepine 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Ramifix 5 | 893110678224 (cũ: VD-26254-17) | Ramipril 5mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Ramifix 2,5 | 893110678124 (cũ: VD-26253-17) | Ramipril 2,5mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| SaVi Celecoxib | 893110678624 (cũ: VD-26257-17) | Celecoxib 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| SaVi Telmisartan 80 | 893110678724 (cũ: VD-26258-17) | Telmisartan 80mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| SaVi Alendronate Forte | 893110678524 (cũ: VD-26255-17) | Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri) 70mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| SaViLeucin Không kê đơn | 893100678824 (cũ: VD-29126-18) | N-Acetyl DL-Leucin 500mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| DIABETSAVI 100 | 893110678324 (cũ: VD-29833-18) | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| DIABETSAVI 50 | 893110678424 (cũ: VD-29834-18) | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Savjenta 5 | 893110650224 | Linagliptin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Demencur 150 | 893110631024 (cũ: VD-27034-17) | Pregabalin 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Slandom 4 | 893110598824 (cũ: VD-29840-18) | Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid) 4mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| SaViLope 2 Không kê đơn | 893100598724 (cũ: VD-31853-19) | Loperamid hydroclorid 2mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| SaVi Day | 893110564824 (cũ: VD-24269-16) | Dextromethorphan hydrobromid (Dextromethorphan hydrobromide) 15mg; Loratadin (Loratadine) 5mg; Paracetamol (Paracetamol) 500mg | Viên nén | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2027 |
| Senwar 2 | 893110543524 (cũ: VD-25777-16) | Warfarin natri 2mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| SaVi Allopurinol | 893110542224 (cũ: VD-25267-16) | Allopurinol 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| SaViLomef | 893115543224 (cũ: VD-25272-16) | Lomefloxacin (dưới dạng lomefloxacin hydroclorid) 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Entacron 25 | 893110541824 (cũ: VD-25261-16) | Spironolacton 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Entacron 50 | 893110541924 (cũ: VD-25262-16) | Spironolacton 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Simvastatin Savi 20 | 893110543624 (cũ: VD-25275-16) | Simvastatin 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| SaViPamol Extra Không kê đơn | 893100543324 (cũ: VD-25274-16) | Cafein 65mg; Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Savoze | 893100543424 (cũ: 893110543424) | Desloratadin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| SaVi Esomeprazole 40 | 893110542524 (cũ: VD-28032-17) | Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat) 40mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| SaVi Sertraline 50 | 893110543024 (cũ: VD-28039-17) | Sertralin (dưới dạng Sertralin hydroclorid) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| SaVi Quetiapine 200 | 893110542824 (cũ: VD-28036-17) | Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| SaVi Rabeprazole 20 | 893110542924 (cũ: VD-28037-17) | Rabeprazol natri 20mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Demencur 300 | 893110564624 (cũ: VD-32873-19) | Pregabalin 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2027 |
| SaVi Etoricoxib 60 | 893110542624 (cũ: VD-32874-19) | Etoricoxib 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Demencur 225 | 893110564524 (VD-32872-19) (cũ: VD-32872-19) | Pregabalin 225mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2027 |
| SaVi Trimetazidine 35MR | 893110543124 (cũ: VD-32875-19) | Trimetazidin dihydroclorid 35mg | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Demencur 50 | 893110564724 (cũ: VD-33527-19) | Pregabalin 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2027 |
| SaVi Cilostazol 100 | 893110542324 (cũ: VD-33530-19) | Cilostazol 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Amsurvit-C 1000 | 893110541724 (cũ: VD-33526-19) | Acid ascorbic (Vitamin C) 1000mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| SaVi Donepezil 5 | 893110542424 (cũ: VD-33531-19) | Donepezil hydroclorid (dưới dạng Donepezil hydroclorid monohydrat) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| PeriSaVi 5 | 893110542124 (cũ: VD-33529-19) | Perindopril arginin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| SaVi Lora 10 | 893100542724 (cũ: VD-33532-19) | Loratadine 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Tenofovir disoproxil fumarate 300 mg | 893110543724 (cũ: VD-33533-19) | Tenofovir disoproxil fumarat 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Leminerg 4 | 893110542024 (cũ: VD-33528-19) | Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid) 4mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Zibreno 5 | 893100543824 (cũ: VD-33534-19) | Levocetirizin dihydroclorid 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| SaVipezil | 893110442724 (cũ: VD-31163-18) | Praziquantel 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Samasol | 893110442524 (cũ: VD-30493-18) | Nabumeton 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Ventizam 75 | 893110442824 (cũ: VD-30503-18) | Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin hydroclorid) 75mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Insuact 10 | 893110487024 (cũ: VD-29107-18) | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Fexofenadine 60 Không kê đơn | 893100486924 (cũ: VD-31848-19) | Fexofenadin HCl 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| SaVi Montelukast 10 | 893110442624 (cũ: VD-31852-19) | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Plaxsav 5 | 893110487224 (cũ: VD-32536-19) | Benazepril (dưới dạng Benazepril hydroclorid 5mg) 4,6mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Plaxsav 10 | 893110487124 (cũ: VD-32535-19) | Benazepril (dưới dạng Benazepril hydroclorid 10mg) 9,2mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| SaViDrinate | 893110417324 (cũ: VD-28041-17) | Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri 91,35mg) 70mg; Colecalciferol 2800IU | Viên sủi bọt | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Atovze 20/10 | 893110393624 (cũ: VD-30485-18) | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 20mg; Ezetimib 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| UmenoHCT 10/12,5 | 893110393924 (cũ: VD-29131-18) | Hydroclorothiazid 12,5mg; lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Ursokol 300 | 893110394024 (cũ: VD-29134-18) | Acid ursodeoxycholic 300mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Masapon | 893110417224 (cũ: VD-31849-19) | Chymotrypsin 4200IU | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Paracetamol 500 Không kê đơn | 893100393824 (cũ: VD-31850-19) | Paracetamol 500mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| DogrelSaVi | 893110393724 (cũ: VD-31847-19) | Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 75mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Neusupo 150 | 893110365924 | Pregabalin 150mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| SaViTelmiHCT 80/12.5 | 893110366024 | Hydrochlorothiazide 12,5mg; Telmisartan 80mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Vildagliptin SaVi 50 | 893110366124 | Vildagliptin 50mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| SaVi Lamotrigine | 893110317924 (cũ: VD-23655-15) | Lamotrigin 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Ramasav | 893110317724 (cũ: VD-25771-16) | Drotaverin hydroclorid 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| SaVi Alendronate | 893110338424 (cũ: VD-25266-16) | Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri) 10mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Pravastatin SaVi 10 | 893110317524 (cũ: VD-25265-16) | Pravastatin natri 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| SaVi Fluvastatin 40 | 893110338524 (cũ: VD-27047-17) | Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Sartan/HCTZ Plus | 893110317824 (cũ: VD-28028-17) | Candesartan cilexetil 32mg; Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| SaViKeto ODT | 893110338624 (cũ: VD-30500-18) | Ketorolac tromethamin 10mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Zamko 25 | 893110318524 (cũ: VD-30504-18) | Baclofen 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Savprocal D | 893110318224 (cũ: VD-30502-18) | Calci (dưới dạng calci carbonat 750mg) 300mg; Vitamin D3 (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) 200IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Pravastatin SaVi 40 | 893110317624 (cũ: VD-30492-18) | Pravastatin natri 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| SaVi 3B | 893110338324 (cũ: 893100338324) | Vitamin B1 (thiamin mononitrat) 100mg, Vitamin B12 (dưới dạng vitamin B12 0,1% SD) 150µg (mcg), Vitamin B6 (pyridoxin hydroclorid) 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| UmenoHCT 20/25 | 893110318424 (cũ: VD-29133-18) | Hydroclorothiazid 25mg; Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Donepezil ODT 5 | 893110317424 (cũ: VD-29105-18) | Donepezil HCl (dưới dạng Donepezil HCl monohydrat) 5mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| SavNopain 250 Không kê đơn | 893100318124 (cũ: VD-29129-18) | Naproxen 250mg | Viên nén | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| UmenoHCT 20/12,5 | 893110318324 (cũ: VD-29132-18) | Hydroclorothiazid 12,5mg; Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| SaVi Losartan 50 | 893110318024 (cũ: VD-29122-18) | Losartan kali 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Celecoxib 200 mg | 893110317324 (cũ: VD-29100-18) | Celecoxib 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Amlodipin <i>(dạng Amlodipin besilat)</i> | CADILA PHARMACEUTICALS LIMITED, ANKLESHWAR | INDIA | EP hiện hành | SaVi Amlodipin 10 | 15/06/2031 |
| Doxazosin <i>(dưới dạng Doxazosin mesilate)</i> | SRINI PHARMACEUTICALS PRIVATE LIMITED | INDIA | EP hiện hành | SaViDoxaz 4 mg | 15/06/2031 |
| Doxazosin <i>(dưới dạng Doxazosin mesilate)</i> | NIFTY LABS PRIVATE LIMITED | INDIA | EP hiện hành | SaViDoxaz 2 mg | 15/06/2031 |
| Piracetam | JIANGXI YUEHUA PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | EP hiện hành (EP 11.0) | Piracetam 800 mg | 15/06/2031 |
| Saxagliptin <i>(dưới dạng saxagliptin hydrochloride dihydrate)</i> | CTX LIFESCIENCES PVT. LTD. | INDIA | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Saxagliptin SaVi 5 mg | 15/06/2031 |
| Flunarizine (Dưới dạng flunarizine dihydrochloride ) | FLEMING LABORATORIES LIMITED | INDIA | EP 9.0 | SaVi Flunarizine 5 | 15/06/2031 |
| Mebeverine hydrochloride | SYNTHOKEM LABS PRIVATE LIMITED, UNIT II | INDIA | EP hiện hành | Mebeverine 135 mg | 15/06/2031 |
| Mebeverine hydrochloride | SYNTHOKEM LABS PRIVATE LIMITED, UNIT-II | INDIA | EP hiện hành | Mebeverine 100 mg | 15/06/2031 |
| Saxagliptin <i>(dưới dạng saxagliptin hydrochloride dihydrate)</i> | CTX LIFESCIENCES PVT. LTD. | INDIA | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Saxagliptin SaVi 2.5 mg | 15/06/2031 |
| Valsartan | SMILAX LABORATORIES LIMITED | INDIA | USP 2021 | Cardisav 5/80 | 09/03/2031 |
| Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | CADILA PHARMACEUTICALS LTD. | INDIA | EP 10.0 | Cardisav 5/80 | 09/03/2031 |
| Furosemide | SRI KRISHNA PHARMACEUTICALS LIMITED UNIT – IV | INDIA | EP hiện hành | Furosemide 20 mg | 02/12/2030 |
| Naproxen sodium | INDUSTRIAS QUÍMICAS FALCON DE MÉXICO S.A. DE C.V. | Mexico | EP hiện hành | Newromal 275 | 14/08/2030 |
| Naproxen sodium | DR. REDDY’S | Mexico | EP hiện hành | Newromal 550 | 14/08/2030 |
| Tizanidine hydrochloride | SHRI VINAYAK CHEMEX (INDIA) PVT LTD (755106) | INDIA | USP hiện hành | Tizanidine invagen 2mg | 14/08/2030 |
| Tizanidine hydrochloride | SHRI VINAYAK CHEMEX (INDIA) PVT LTD (755106) | INDIA | USP hiện hành | Tizanidine SaVi 6mg | 14/08/2030 |
| Flurbiprofen | HY-GRO CHEMICALS PHARMTEK PVT. LTD. | INDIA | EP hiện hành + Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Flurpaine 50 | 14/08/2030 |
| Thioctic acid (alpha lipoic acid, lipoic acid) | SHANDONG QIDU PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | EP hiện hành | Savthioctic | 14/08/2030 |
| Entecavir monohydrate Kiểm soát đặc biệt | BRIGHTGENE PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP hiện hành | Entecavir 0.5 mg | 14/08/2030 |
| Entecavir monohydrate Kiểm soát đặc biệt | BRIGHTGENE PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP hiện hành | Entecavir 1 mg | 14/08/2030 |
| Paracetamol | HEBEI JIHENG PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | BP hiện hành | SaViPamol 650 | 02/06/2030 |
| Fluvoxamin maleate | COHANCE LIFESCIENCES LIMITED | INDIA | EP hiện hành | Fitrofu 100 | 02/06/2030 |
| Perindopril arginine | ALIVUS LIFE SCIENCES LIMITED | INDIA | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Sacardin 10mg/5mg | 02/06/2030 |
| Bisoprolol fumarate | IPCA LABORATORIES LIMITED | INDIA | USP hiện hành | Sacardin 10mg/5mg | 02/06/2030 |
| Lisinopril <i>(dưới dạng Lisinopril dihydrate) </i> | ZHEJIANG HUAHAI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | USP hiện hành | SaVi Lisinopril 30 | 02/06/2030 |
| Metformin hydrochloride | ABHILASH CHEMICALS AND PHARMACEUTICALS PVT. LTD | INDIA | BP hiện hành | Metsav Plus 50/850 | 02/06/2030 |
| Sitagliptin <i>(dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate)</i> | ZHEJIANG TIANYU PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP hiện hành | Metsav Plus 50/850 | 02/06/2030 |
| Doxazosin <i>(dưới dạng Doxazosin mesilate)</i> | NIFTY LABS PRIVATE LIMITED | INDIA | EP hiện hành | SaViDoxaz 1mg | 02/06/2030 |
| Methocarbamol | SYNTHOKEM LABS PRIVATE LIMITED, UNIT-II | INDIA | USP hiện hành | SaViMetoc 500mg/400mg | 02/06/2030 |
| Paracetamol | ANQIU LU’AN PHARMACEUTICAL CO., LTD | P.R.China | BP hiện hành | SaViMetoc 500mg/400mg | 02/06/2030 |
| Rifaximin | OPTIMUS DRUGS PRIVATE LIMITED, UNIT III | INDIA | EP hiện hành | SaViRifaxim 550 | 02/06/2030 |
| Trimebutine maleate | SHANXI SHUANGYAN PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | EP hiện hành | Trimebutine SaVi 200 | 02/06/2030 |
| Levosulpiride | SYMED LABS LIMITED | INDIA | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | SaViLevosulpi | 02/06/2030 |
| Etoricoxib | METROCHEM API PVT LTD | INDIA | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | SaVi Etoricoxib 120 | 02/06/2030 |
| <p>Tenofovir alafenamide <i>(dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28,00 mg)</i></p> | SHANGHAI DESANO CHEMICAL PHARMACEUTICAL CO., LTD | P.R.China | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | SavNovir | 02/06/2030 |
| Ibuprofen | IOL CHEMICALS AND PHARMACEUTICALS LTD. | INDIA | EP hiện hành | Savipain | 02/06/2030 |
| Paracetamol | ANQIU LU’AN PHARMACEUTICAL CO., LTD | P.R.China | BP hiện hành | Savipain | 02/06/2030 |
| Benserazide (dưới dạng Benserazide hydrochloride 28,5 mg) | ZHEJIANG HENGKANG PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | EP hiện hành | Saneudo 100mg/25mg | 02/06/2030 |
| Levodopa | ZHEJIANG HUAHAI PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP hiện hành | Saneudo 100mg/25mg | 02/06/2030 |
| Benserazide (dưới dạng Benserazide hydrochloride 57,00 mg) | ZHEJIANG HENGKANG PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | EP hiện hành | Saneudo 200mg/50mg | 02/06/2030 |
| Levodopa | DIVI’S LABORATORIES LIMITED | INDIA | USP hiện hành (USP 2023) | Creamec 10/100 | 02/06/2030 |
| Levodopa | ZHEJIANG HUAHAI PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP hiện hành | Saneudo 200mg/50mg | 02/06/2030 |
| Piracetam | JIANGXI YUEHUA PHARMACEUTICAL CO.,LTD | CHINA | EP hiện hành | Cetampir 1200 | 02/06/2030 |
| Rosuvastatin calcium | ALIVUS LIFE SCIENCES LIMITED | INDIA | EP hiện hành | Rosuvastatin 5mg | 02/06/2030 |
| Candesartan cilexetil | ZHEJIANG HUAHAI PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | EP hiện hành | SaVi Candesartan 16 | 02/06/2030 |
| Ibuprofen | IOL CHEMICALS AND PHARMACEUTICALS LTD. | INDIA | EP hiện hành | SaViAlvic forte | 02/06/2030 |
| Paracetamol | ANQIU LU’AN PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | BP hiện hành | SaViAlvic forte | 02/06/2030 |
| Furosemide | SRI KRISHNA PHARMACEUTICALS LIMITED UNIT-IV | INDIA | EP hiện hành | Furosemide 40mg | 02/06/2030 |
| Levomepromazine maleate | COHANCE LIFESCIENCES LIMITED | INDIA | EP hiện hành + Tiêu chuẩn nhà sản xuất | SaViLevomepro | 13/03/2030 |
| Carbidopa <i>(dưới dạng carbidopa monohydrate 27 mg)</i> | ZHEJIANG CHIRAL MEDICINE CHEMICALS CO., LTD | CHINA | USP hiện hành | Creamec 25/250 | 13/03/2030 |
| Levodopa | ZHEJIANG HUAHAI PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP hiện hành | Creamec 25/250 | 13/03/2030 |
| Esomeprazole <i>(dưới dạng Esomeprazole magnesium)</i> | METROCHEM API PVT. LTD | INDIA | USP hiện hành | Esomeprazole 10 mg | 13/03/2030 |
| Fluconazole | SYNERGENE ACTIVE INGREDIENTS PRIVATE LIMITED | INDIA | USP hiện hành | Fluconazole SaVi 100 mg | 13/03/2030 |
| Fluconazole | VIRUPAKSHA ORGANICS LIMITED, UNIT-I | INDIA | USP hiện hành | Fluconazole SaVi 150 mg | 13/03/2030 |
| Fluconazole | VIRUPAKSHA ORGANICS LIMITED, UNIT-I | INDIA | USP hiện hành | Fluconazole SaVi 200 mg | 13/03/2030 |
| Fluconazole | SYNERGENE ACTIVE INGREDIENTS PRIVATE LIMITED | INDIA | USP hiện hành | Fluconazole SaVi 50 mg | 13/03/2030 |
| Irbesartan | CTX LIFESCIENCES PVT. LTD. | INDIA | USP hiện hành | Irbelorzed 300/25 | 13/03/2030 |
| Hydrochlorothiazide | CTX LIFESCIENCES PVT. LTD. | INDIA | USP hiện hành | Irbelorzed 300/25 | 13/03/2030 |
| Irbesartan | CTX LIFESCIENCES PVT. LTD. | INDIA | USP hiện hành | Irbesartan 75 mg | 13/03/2030 |
| Methocarbamol | SYNTHOKEM LABS PRIVATE LIMITED, UNIT-II | INDIA | USP hiện hành | Methocarbamol 1000 mg | 13/03/2030 |
| Bisoprolol fumarate | IPCA LABORATORIES LIMITED | INDIA | USP hiện hành | Sacardin 10 mg/10 mg | 13/03/2030 |
| Perindopril arginine | ALIVUS LIFE SCIENCES LIMITED | INDIA | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Sacardin 10 mg/10 mg | 13/03/2030 |
| Bisoprolol fumarate | IPCA LABORATORIES LIMITED | INDIA | USP hiện hành | Sacardin 5 mg/10 mg | 13/03/2030 |
| Perindopril arginine | ALIVUS LIFE SCIENCES LIMITED | INDIA | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Sacardin 5 mg/10 mg | 13/03/2030 |
| Bisoprolol fumarate | IPCA LABORATORIES LIMITED | INDIA | USP hiện hành | Sacardin 5 mg/5 mg | 13/03/2030 |
| Benfotiamine | KEKULE PHARMA LIMITED | INDIA | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | SaVi Benfotiamine 150 | 13/03/2030 |
| Enalapril maleate | ZHEJIANG HUAHAI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | USP hiện hành | SaVi Enalapril HCT 10/25 | 13/03/2030 |
| Hydrochlorothiazide | CTX LIFESCIENCES (P) LTD | INDIA | USP hiện hành | SaVi Enalapril HCT 10/25 | 13/03/2030 |
| Losartan potassium | VASUDHA PHARMA CHEM LIMITED | INDIA | USP hiện hành | SaVi Losartan Plus HCT 100/25 | 13/03/2030 |
| Hydrochlorothiazide | CTX LIFESCIENCES PRIVATE LIMITED | INDIA | USP hiện hành | SaVi Losartan Plus HCT 100/25 | 13/03/2030 |
| Pramipexole <i>(dưới dạng Pramipexole dihydrochloride monohydrate )</i> | ALEMBIC PHARMACEUTICALS LIMITED (API DIVISION PANELAV) | INDIA | EP hiện hành | SaVi Pramipexole 0.18 | 13/03/2030 |
| <p>Pramipexole <i>(dưới dạng pramipexole dihydrochloride monohydrate)</i></p> | ALEMBIC PHARMACEUTICALS LIMITED (API DIVISION PANELAV) | INDIA | EP hiện hành | SaVi Pramipexole 0.35 | 13/03/2030 |
| Pramipexole (dưới dạng Pramipexole dihydrochloride monohydrate) | ALEMBIC PHARMACEUTICALS LIMITED (API DIVISION PANELAV) | INDIA | EP hiện hành | SaVi Pramipexole 0.70 | 13/03/2030 |
| <p>Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole EC Pellets 8,5% w/w )</p> | SPANSULES FORMULATIONS | INDIA | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | SaViEso 20 capsules | 13/03/2030 |
| Perindopril arginine | ALIVUS LIFE SCIENCES LIMITED | INDIA | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Sacardin 5 mg/5 mg | 13/03/2030 |
| Sacubitril/Valsartan <i>(dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan sodium)</i> | ZHUHAI RUNDU PHARMACEUTICAL CO., LTD. | P.R. China | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Savurio 100 | 13/03/2030 |
| Sacubitril/Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan sodium) | ZHUHAI RUNDU PHARMACEUTICAL CO., LTD | P.R.China | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Savurio 200 | 13/03/2030 |
| Sacubitril/Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan sodium) | ZHUHAI RUNDU PHARMACEUTICAL CO., LTD. | P.R. China | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Savurio 50 | 13/03/2030 |
| Sacubitril/Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan sodium) | AMI LIFESCIENCES PVT. LTD. | INDIA | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Savurio 50 | 13/03/2030 |
| Tizanidine (Dưới dạng tizanidine hydrochloride) | SHRI VINAYAK CHEMEX (INDIA) PVT LTD (755106) | INDIA | USP hiện hành | Tizanidine invagen 4mg | 13/03/2030 |
| Etoricoxib | ALIVUS LIFE SCIENCES LIMITED | INDIA | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | SaVi Etoricoxib 90 | 18/12/2029 |
| Paracetamol | HEBEI JIHENG PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | BP hiện hành | Paracetamol 250 mg | 21/11/2029 |
| <div>Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium 22,30 mg)</div><div><br></div> | METROCHEM API PVT. LTD | INDIA | USP hiện hành | Savieso-mups 20 | 21/11/2029 |
| Flurbiprofen | COHANCE LIFESCIENCES LIMITED | INDIA | EP hiện hành | Flurpaine 8.75 | 21/11/2029 |
| <p>Montelukast <i>(Dưới dạng Montelukast sodium 4,16 mg) </i></p> | MOREPEN LABORATORIES LTD | INDIA | USP hiện hành | Montelukast SaVi 4 mg sachets | 21/11/2029 |
| <p>Montelukast <i>(Dưới dạng Montelukast sodium 4,16 mg) </i></p> | METROCHEM API PRIVATE LIMITED | INDIA | USP hiện hành | Montelukast SaVi 4 mg sachets | 21/11/2029 |
| Enalapril maleate | ZHEJIANG HUAHAI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | USP hiện hành | Savi Enalapril HCT 10/12,5 | 31/10/2029 |
| Hydrochlorothiazide | CTX LIFESCIENCES PRIVATE LIMITED | INDIA | USP hiện hành | Savi Enalapril HCT 10/12,5 | 31/10/2029 |
| Indapamide | SUZHOU LIXIN PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | EP 10.0 | Savdamid | 15/09/2029 |
| Olmesartan medoxomil | ZHEJIANG TIANYU PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | USP hiện hành | SaVi Olmesartan 40 | 11/08/2029 |
| Empagliflozin | MOREPEN LABORATORIES LIMITED | INDIA | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Dipemloz 10 | 11/08/2029 |
| esomeprazole <i>(dưới dạng esomeprazole magnesium 44,50 mg)</i> | METROCHEM API PVT. LTD | INDIA | USP hiện hành | Savieso-mups 40 | 11/08/2029 |
| Phenylephrine hydrochloride | DIVI’S LABORATORIES LIMITED | INDIA | USP 2021 | Saviday Extra | 11/08/2029 |
| Caffeine | AARTI PHARMALABS LIMITED (705381) | INDIA | BP 2022 | Saviday Extra | 11/08/2029 |
| Telmisartan | GLENMARK LIFE SCIENCES LIMITED (701262) | INDIA | EP hiện hành | SaVitelmiHCT 40/12.5 | 11/08/2029 |
| Hydrochlorothiazide | CTX LIFESCIENCES PRIVATE LIMITED | INDIA | USP hiện hành | Sartan/Hctz 8/12,5 | 11/08/2029 |
| Levosulpiride | SYMED LABS LIMITED | INDIA | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | SaViLevosulpi 100 | 11/08/2029 |
| Paracetamol | HEBEI JIHENG PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | BP 2021 | Saviday Extra | 11/08/2029 |
| Hydrochlorothiazide | CTX LIFE SCIENCES PVT. LTD. | INDIA | USP hiện hành | SaVitelmiHCT 40/12.5 | 11/08/2029 |
| Hydrochlorothiazide | CTX LIFESCIENCES PRIVATE LIMITED | INDIA | USP hiện hành | Sartan/Hctz 8/12,5 | 11/08/2029 |
Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.
| Tá dược, vỏ nang | Cơ sở sản xuất | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hiệu lực |
|---|---|---|---|---|---|
| Nước tinh khiết | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI (SAVIPHARM J.S.C) | Việt Nam | EP 10.0 | Dasguto 1 (893110028624) | 29/01/2029 |
Cơ sở đăng ký hoặc sản xuất thuốc là cơ sở kinh doanh dược, phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và người chịu trách nhiệm chuyên môn có chứng chỉ hành nghề phù hợp với phạm vi hoạt động.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
| Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược 44/2024/QH15 | Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
| Nghị định 163/2025/NĐ-CP 163/2025/NĐ-CP | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.