Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 3 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2022, gần nhất là năm 2026.
Có 2 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 112 thuốc; sản xuất 130 thuốc; có chứng nhận thực hành tốt do Cục Quản lý Dược cấp.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 8 |
| 2025 | 21 |
| 2024 | 52 |
| 2023 | 37 |
| 2022 | 12 |
Toàn bộ 130 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gafcil 10 | 893110112326 | Nicergolin 10 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| BV Baclofen 10 | 893110120426 | Baclofen 10 mg | Viên nén | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| BV Baclofen 20 | 893110120526 | Baclofen 20 mg | Viên nén | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| BV Baclofen 5 | 893110120626 | Baclofen 5 mg | Viên nén | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| BV Gastro Không kê đơn | 893100120726 | Mỗi 5ml chứa: Aluminum hydroxide (dưới dạng Dried aluminum hydroxide gel) 175 mg, Magnesium hydroxide 200 mg, Simethicone (dưới dạng Simethicone emulsion 30%) 25 mg | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| BV Naproxen 550 | 893110120826 | Naproxen Sodium 550 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| BV Rifaximin 550 | 893110019026 | Rifaximin 550mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Paracetamol - Ibuprofen 500/200 Không kê đơn | 893100019126 | Ibuprofen 200mg, Paracetamol 500 mg | Viên nén. | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Aluminum hydroxide-Magnesium hydroxide-Simethicone 175/ 200/ 25 Không kê đơn | 893100484325 | Aluminum hydroxide (dưới dạng Dried aluminum hydroxide gel) 3,5% (w/v); Magnesium hydroxide 4,0% (w/v); Simethicone (dưới dạng Simethicone emulsion 30%) 0,5% (w/v) | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Bivibismol | 893110484425 | Bismuth subsalicylate 262,5mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Bivogyl | 893115484525 | Metronidazole 125mg; Spiramycin 750000IU | viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| BV Carbocistein 500 Không kê đơn | 893100484625 | Carbocisteine 500mg | Viên nén bao phim. | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| BV Ibugesic Fort Không kê đơn | 893100484725 | Ibuprofen 200mg; Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Debrudan 100 | 893110484825 | Trimebutin maleat 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Dexchlorpheniramine maleate -Betamethasone 2.0 / 0.25 | 893110484925 | Dexchlorpheniramine maleate 2mg; Betamethasone 0,25mg | Viên nén | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Dromerin 80 | 893110485025 | Drotaverine hydrocloride 80mg | Viên nén | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Mexlocap 20 | 893110485125 | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazol magnesium pellets 8,5% w/w) 20mg | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Bilantihis 10 DT | 893110485525 | Bilastine 10mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| BV Gabapentin 400 | 893110394925 | Gabapentin 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Glipizid 5 | 893110395025 | Glipizide 5mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| BV Rifaximin 200 | 893110395125 | Rifaximin 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Neurotida | 893110395225 | Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 100mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 200µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 200mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Bisaprid 5 | 893110281325 | Mosapride citrate dihydrate 5,29mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Bv Irbesartan 300 | 893110281425 | Irbesartan 300mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Bv Meloxicam 15 | 893110281525 | Meloxicam 15mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Photlugeltida Không kê đơn | 893100281625 | Aluminium phosphate gel 20% (Nhôm phosphat gel 20%) 12,38g | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Trustralfat 2.0 Không kê đơn | 893100281725 | Sucralfat 2000mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| BV Irbesartan 150 | 893110108225 | Irbesartan 150mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| BV Meloxicam 7.5 | 893110108325 | Meloxicam 7,50mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Bitproton Không kê đơn | 893100152500 | Bismuth subsalicylat 262mg | Viên nén | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Bivixim 5 | 893110159400 | Thiamazol (Methimazole) 5mg | Viên nén | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| BV Telmisartan 40 | 893110159500 | Telmisartan 40mg | Viên nén | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| BV Telmisartan 80 | 893110159600 | Telmisartan 80mg | Viên nén | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Diotrin 50 | 893110159700 | Diacerein 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Bv Vitamin Pp 500 | 893110114000 | Nicotinamide (Niacinamide) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Glipizid 10 | 893110114100 | Glipizide 10mg | viên nén | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Rolulas 10 | 893110114200 | Ramipril 10mg | Viên nén | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Hypetor 160 | 893110948024 | Valsartan 160mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Betadexmin | 893110952324 | Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg | Viên nén | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Bivixifen 60 Không kê đơn | 893100952424 | Fexofenadine hydrochloride (Fexofenadin hydroclorid) 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Nagostein 750 Không kê đơn | 893100750724 | Carbocistein 750mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Bixamuc 200 Không kê đơn | 893100754424 | Acetylcysteine 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| BV Levocin 750 | 893115754524 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 768,69mg) 750mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Bv Platin 5 | 893110651624 | Linagliptin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Bitolrison 150 | 893110372124 | Tolperisone hydrochloride 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| BV Levocin 500 | 893115372224 | Levofloxacin(dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg) 500mg | viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| BV Merin 135 Không kê đơn | 893100372324 | Mebeverine hydrochloride 135mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Omeprazol 40 – Bvp | 893110372424 | Omeprazol (dưới dạng Omeprazol enteric coated pellets 8,5% w/w 470,58mg) 40mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Roshaito Không kê đơn | 893100372524 | Sucralfat 1000mg | Cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Prolandex 30 | 893110376824 | Dexlansoprazole (dưới dạng Dexlansoprazole pellets 20% w/w) 30mg | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Bitolrison 50 | 893110294224 | Tolperisone hydrochloride 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Bitoprid 50 | 893110294324 | Itopride hydrochloride 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Bivicetam | 893110294424 | Cinnarizin 25mg, Piracetam 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Biviloxin 400 | 893115294524 | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride 436,34mg) 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Bixamuc 200 Không kê đơn | 893100294624 | Acetylcysteine 200mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| BV-Loxicam 4 | 893110294724 | Lornoxicam 4mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| BV-Loxicam 8 | 893110294824 | Lornoxicam 8mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Magnesium B6 | 893110294924 | Magnesium lactate dihydrate (Magnesi lactat dihydrat) 470mg; Pyridoxine hydrochloride (Pyridoxin hydroclorid; Vitamin B6) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Moxifloxacin 400 | 893115295024 | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride 436,34mg) 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Notilumnata | 893110295124 | Domperidone (dưới dạng Domperidone maleate 12,72mg) 10mg | Viên nén | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Rosuvastatin 10 BV | 893110295224 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 10,4mg) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Rosuvastatin 20 BV | 893110295324 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 20,8mg) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Sucralfate Không kê đơn | 893100295424 | Sucralfate 1g | Viên nén | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Vaginesten | 893110295524 | Clotrimazole 500mg | Viên nén đặt âm đạo | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Prolandex 60 | 893110302924 | Dexlansoprazole (dưới dạng Dexlansoprazole pellets EC 20% w/w) 60mg | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2027 |
| Bivixifen 180 Không kê đơn | 893100255324 | Fexofenadine hydrochloride 180mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Pravastatin 10 BV | 893110255424 | Pravastatin natri (Pravastatin sodium) 10mg | Viên nén | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Rebamipid 100-BVP | 893110255524 | Rebamipid 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| BV Ibugesic Không kê đơn | 893100237524 | Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Tenotrust 25 | 893110237624 | Tenofovir alafenamid fumarat (tương đương 25mg Tenofovir alafenamid) 28,04mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Cao khô ngải cứu (1:12,5) | 893110039224 (cũ: VD-26656-17) | Ngải cứu (Herba Artemisiae vulgaris) 25g/50g cao khô | Nguyên liệu làm thuốc | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Eexatovas 20 | 893110032624 | Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 20mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Rizintug 75 | 893110032724 | Cinnarizin 75mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Atesimo 20 | 893110032824 | Tenoxicam 20mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Flezinox 50 | 893110032924 | Fenofibrat 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Haxidia 5 | 893110033024 | Glipizide 5mg | Viên nén | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Bivouxo 250 | 893110035524 | Acid ursodeoxycholic 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| BV Fuberat | 893110035624 | Betamethasone (dưới dạng betamethasone valerate) 0,1% (w/w); Fusidic acid 2% (w/w) | Kem bôi ngoài da | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| BV Nizat 150 | 893110035724 | Nizatidine 150mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Dafodin Không kê đơn | 893100035824 | Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Ibuprofen 200 BV Không kê đơn | 893100035924 | Ibuprofen 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Acypes 800 | 893110460123 | Acyclovir 800mg | Viên nén | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| BV Diclo 75 | 893110460223 | Diclofenac natri 75mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| BVCoxib 120 | 893110460323 | Etoricoxib 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Mexlo 40 | 893110460423 | Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol Magnesi trihydrat) 40mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Spiramycin 3M-BVP | 893110460523 | Spiramycin (dưới dạng Spiramycin base) 3.000.000IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Tanleucin 500 Không kê đơn | 893100460623 | N-Acetyl DL-Leucin 500mg | Viên nén | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Vitazol 100 | 893110460723 | Cilostazol 100mg | Viên nén | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| BV Gesic 500 Không kê đơn | 893100224223 | Paracetamol 500mg 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Collamino 400 | 893110224323 | Piracetam 400 mg 400 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Flunarizin 5 - BVP | 893110224423 | Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid) 5mg 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Levodropropizin 60 - BVP | 893110224523 | Levodropropizin 60mg 60mg | Viên nén | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Mexlo 20 | 893110224623 | Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat) 20 mg 20 mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Mymap 5 Không kê đơn | 893100224723 | Mequitazin 5mg 5mg | Viên nén | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Paracemo 150 Không kê đơn | 893100224823 | Paracetamol 150mg 150mg | Thuốc cốm sủi bọt | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Paracemo 250 Không kê đơn | 893100224923 | Paracetamol 250mg 250mg | Thuốc cốm sủi bọt | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Flezinox 150 | 893110239123 | Fenofibrat 150mg 150mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Coltimin 8 | 893110239223 | Thiocolchicosid 8mg 8mg | Viên nén | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Mudisil 250 | 893110239323 | Terbinafin (dưới dạng terbinafin hydroclorid) 250mg 250mg | Viên nén | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Prednison 5 - BVP | 893110239423 | Prednison 5mg 5mg | Viên nén | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Spiramycin 1.5M-BVP | 893110239523 | Spiramycin (dưới dạng Spiramycin base) 1.500.000IU 1.500.000IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| BV Lastin 20 | 893110204123 | Bilastin 20mg 20mg | Viên nén | Việt Nam | 16/08/2023 | Đến 16/08/2028 |
| Sturizin 25 Không kê đơn | 893100204223 | Cinnarizine 25mg 25mg | Viên nén | Việt Nam | 16/08/2023 | Đến 16/08/2028 |
| Acypes 200 | 893110165823 | Acyclovir 200mg 200mg | Viên nén | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Bivixifen 120 Không kê đơn | 893100165923 | Fexofenadin hydroclorid 120mg 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| BV Cilpin 5 | 893110166023 | Cilnidipin 5mg 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| BV Medra 4 | 893110166123 | Methylprednisolon 4mg 4mg | Viên nén | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| BV-Ticalor 60 | 893110166223 | Ticagrelor 60mg 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| BV-Ticalor 90 | 893110166323 | Ticagrelor 90mg 90mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Duobetic 600 | 893110166423 | Diosmin 600mg 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Tralop 0,05% | 893110166523 | Clobetasol propionat micronised 0,05 % (w/w) 0,05 % (w/w) | Kem bôi ngoài da | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Vastazidin 20 | 893110166623 | Trimetazidin dihydroclorid 20mg 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Azlobal 8 | 893110173123 | Thiocolchicosid 8mg 8mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| BV Loracap 10 Không kê đơn | 893100132923 | Loratadin 10mg 10mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 31/05/2023 | Đến 31/05/2028 |
| Nesidon 30 | 893110133023 | Nefopam hydroclorid 30mg 30mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/05/2023 | Đến 31/05/2028 |
| BV Medra 8 | 893110063423 | Methylprednisolon 8mg 8mg | Viên nén | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Coltimin 4 | 893110063523 | Thiocolchicosid 4mg 4mg | Viên nén | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Haxidia 10 | 893110005023 | Glipizid 10mg | Viên nén | Việt Nam | 26/02/2023 | Đến 26/02/2028 |
| Azlobal 4 | VD-36034-22 | Thiocolchicosid 4mg 4 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Hypetor 80 | VD-36035-22 | Valsartan 80mg 80 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Bitarac 250 | VD-36066-22 | Acid mefenamic 250mg 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| BV Celex 200 | VD-36067-22 | Celecoxib 200mg 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| BV Gesic 650 | VD-36068-22 | Paracetamol 650mg 650mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| BV Loratab 10 | VD-36069-22 | Loratadin 10mg 10mg | Viên nén | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Clopirin 75/100 | VD-36070-22 | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat 97,86mg) 7mg; Acetyl salicylic acid (Aspirin) 100mg 75mg, 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Clopirin 75/75 | VD-36071-22 | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat 97,86mg) 75mg; Acetyl salicylic acid (Aspirin) 75mg 75mg; 75mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Collamino 1200 | VD-36072-22 | Piracetam 1200mg 1200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Ditalsic 10 | VD-36073-22 | Piroxicam 10mg 10mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Levozin 5 | VD-36074-22 | Levocetirizin dihydroclorid 5mg 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Musotret 50 | VD-36075-22 | Eperison hydroclorid 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Nguyên tắc | Giấy chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày cấp | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|
| WHO-GMP | 921/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | 08/05/2026 |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Nicergolin | Sichuan Renan Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP 11 | Gafcil 10 | 15/06/2031 |
| Baclofen | SNA HEALTHCARE PVT. LTD. | INDIA | USP – NF 2025 | BV Baclofen 10 | 15/06/2031 |
| Baclofen | SNA HEALTHCARE PVT. LTD. | INDIA | USP – NF 2025 | BV Baclofen 20 | 15/06/2031 |
| Baclofen | SNA HEALTHCARE PVT. LTD. | INDIA | USP – NF 2025 | BV Baclofen 5 | 15/06/2031 |
| Aluminum hydroxide (dưới dạng Dried aluminum hydroxide gel) | Nitika Pharmaceutical Specialities PVT. LTD., | INDIA | USP-NF 2024 | BV Gastro | 15/06/2031 |
| Magnesium hydroxide | Nitika Pharmaceutical Specialities PVT. LTD., | INDIA | USP-NF 2024 | BV Gastro | 15/06/2031 |
| Simethicone (dưới dạng Simethicone emulsion 30%) | Riocare India Private Limited | INDIA | USP-NF 2024 | BV Gastro | 15/06/2031 |
| Naproxen Sodium | Divi’s Laboratories Limited. | INDIA | USP- NF 2024 | BV Naproxen 550 | 15/06/2031 |
| Rifaximin | Luohe Chief Pharmaceutical Co., Ltd | P.R China | EP 11 | BV Rifaximin 550 | 09/03/2031 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng Pharmaceutical Co., Ltd | China 05300 | BP 2025 | Paracetamol - Ibuprofen 500/200 | 09/03/2031 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals And Pharmaceuticals Limited | INDIA | BP 2025 | Paracetamol - Ibuprofen 500/200 | 09/03/2031 |
| Aluminum hydroxide (dưới dạng Dried aluminum hydroxide gel) | Nitika Pharmaceutical Specialities PVT. LTD., Nagpur | INDIA | USP-NF 2024 | Aluminum hydroxide-Magnesium hydroxide-Simethicone 175/ 200/ 25 | 02/12/2030 |
| Magnesium hydroxide | Nitika Pharmaceutical Specialities PVT. LTD., Nagpur | INDIA | USP-NF 2024 | Aluminum hydroxide-Magnesium hydroxide-Simethicone 175/ 200/ 25 | 02/12/2030 |
| Simethicone (dưới dạng Simethicone emulsion 30%) | Riocare India Private Limited | INDIA | USP-NF 2024 | Aluminum hydroxide-Magnesium hydroxide-Simethicone 175/ 200/ 25 | 02/12/2030 |
| Bismuth subsalicylate | 5N Plus Lübeck GmbH | GERMANY | USP-NF 2024 | Bivibismol | 02/12/2030 |
| Spiramycin | TOPFOND PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | EP 11 và Nhà sản xuất | Bivogyl | 02/12/2030 |
| Carbocisteine | Wuhan Grand Hoyo Co., Ltd. | CHINA | EP 11 | BV Carbocistein 500 | 02/12/2030 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP 2024 | BV Ibugesic Fort | 02/12/2030 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals and Pharmaceuticals Ltd., | INDIA | BP 2024 | BV Ibugesic Fort | 02/12/2030 |
| Trimebutin maleat | Zhejiang East-Asia Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | JP 18 | Debrudan 100 | 02/12/2030 |
| Dexchlorpheniramine maleate | Supriya Lifescience Ltd. | lndia | USP - NF 2025 | Dexchlorpheniramine maleate -Betamethasone 2.0 / 0.25 | 02/12/2030 |
| Betamethasone | Henan Lihua Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 11 | Dexchlorpheniramine maleate -Betamethasone 2.0 / 0.25 | 02/12/2030 |
| Drotaverine hydrocloride | Zhejiang Apeloa Kangyu Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Dromerin 80 | 02/12/2030 |
| Esomeprazole ( dưới dạng Esomeprazol magnesium pellets 8,5% w/w) | METROCHEM API PRIVATE LIMITED | INDIA | Nhà sản xuất | Mexlocap 20 | 02/12/2030 |
| Bilastine | Symed Labs Limited, India | INDIA | TC NSX | Bilantihis 10 DT | 02/12/2030 |
| Metronidazole Kiểm soát đặc biệt | AARTI DRUGS LIMITED | INDIA | BP 2024 | Bivogyl | 02/12/2030 |
| Gabapentin | Hikal Limited | INDIA | USP-NF 2023 | BV Gabapentin 400 | 14/08/2030 |
| Glipizide | SUPRA CHEMICALS | INDIA | USP-NF 2024 + TC NSX | Glipizid 5 | 14/08/2030 |
| Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) | Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP – NF 2024 | Neurotida | 14/08/2030 |
| Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) | Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP – NF 2024 | Neurotida | 14/08/2030 |
| Vitamin B12 (Cyanocobalamin) <div><br></div><div><br></div> | DSM nutritional Products Ltd | Switzerland | NSX | Neurotida | 14/08/2030 |
| Rifaximin | Luohe Chief Pharmaceutical Co., Ltd | P.R China, 462300 | EP 11 | BV Rifaximin 200 | 14/08/2030 |
| Irbesartan | Synergene Active Ingredients Pvt. Ltd. | INDIA | USP – NF 2024 | Bv Irbesartan 300 | 02/06/2030 |
| Mosapride citrate dihydrate | SYMED LABS LIMITED | INDIA | TC NSX | Bisaprid 5 | 02/06/2030 |
| Meloxicam | Swati Spentose Pvt. Ltd. Unit-I. | INDIA | EP 11 | Bv Meloxicam 15 | 02/06/2030 |
| Sucralfat | Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd. | CHINA | USP 42 | Trustralfat 2.0 | 02/06/2030 |
| Irbesartan | Synergene Active Ingredients Pvt. Ltd. | INDIA | USP – NF 2024 | BV Irbesartan 150 | 13/03/2030 |
| Meloxicam | Swati Spentose Pvt. Ltd. Unit-I. | INDIA | EP 11.0 | BV Meloxicam 7.5 | 13/03/2030 |
| Thiamazol (Methimazole) | INNOVA PHARMACTIVE PVT. LTD. | INDIA | USP-NF 2023 | Bivixim 5 | 21/11/2029 |
| Bismuth subsalicylat | OCB PHARMACEUTICAL, S.R.L. | Tây Ban Nha | USP-NF 2021 | Bitproton | 21/11/2029 |
| Telmisartan | Verdant Life Sciences Pvt. Ltd. | INDIA | EP 11 | BV Telmisartan 80 | 21/11/2029 |
| Telmisartan | Verdant Life Sciences Pvt. Ltd. | INDIA | EP 11 | BV Telmisartan 40 | 21/11/2029 |
| Diacerein | RAKSHIT DRUGS PRIVATE LIMITED | INDIA | Nhà sản xuất | Diotrin 50 | 21/11/2029 |
| Glipizide | SUPRA CHEMICALS | INDIA | USP-NF 2024 + TC NSX | Glipizid 10 | 31/10/2029 |
| Ramipril | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP-NF 2023 | Rolulas 10 | 31/10/2029 |
| Nicotinamide (Niacinamide) | TIANJIN ZHONGRUI PHARMACEUTICAL CO.,LTD. | CHINA | USP – NF 2024 | Bv Vitamin Pp 500 | 31/10/2029 |
| Dexclorpheniramin maleat | Supriya Lifescience Ltd. | INDIA | USP-NF 2022 | Betadexmin | 15/09/2029 |
| Betamethason | Henan Lihua Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 11 | Betadexmin | 15/09/2029 |
| Valsartan | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP 11 | Hypetor 160 | 15/09/2029 |
| Fexofenadine hydrochloride (Fexofenadin hydroclorid) | VIRUPAKSHA ORGANICS LIMITED | INDIA | USP-NF 2022 | Bivixifen 60 | 15/09/2029 |
| Carbocistein | Yunpeng Pharmaceutical Group Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP11 | Nagostein 750 | 11/08/2029 |
| Acetylcysteine | Wuhan Grand Hoyo Co., Ltd | CHINA | USP-NF 2024 | Bixamuc 200 | 11/08/2029 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Vital Laboratories Pvt. Ltd, | INDIA | USP – NF 2023 | BV Levocin 750 | 11/08/2029 |
| Linagliptin | RUYUAN HEC PHARM CO., LTD. | P.R.China | Nhà sản xuất | Bv Platin 5 | 01/08/2029 |
| Sucralfat | Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd. | P.R. China | USP-NF 2023 | Roshaito | 06/06/2029 |
| <div>Omeprazol enteric coated pellets 8,5% w/w (*) (Tương ứng với Omeprazol 40 mg)</div><div><br></div> | SPANSULES FORMULATIONS | INDIA | Nhà sản xuất | Omeprazol 40 – Bvp | 06/06/2029 |
| Mebeverine hydrochloride | PIRAMAL PHARMA LIMITED | INDIA | BP 2024 | BV Merin 135 | 06/06/2029 |
| Tolperisone hydrochloride (Tolperison hydroclorid) | Vaikunth Chemicals Pvt. Ltd. | INDIA | JP 18 | Bitolrison 150 | 06/06/2029 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Vital Laboratories Pvt. Ltd | INDIA | USP-NF 2023 | BV Levocin 500 | 06/06/2029 |
| Rosuvastatin calci <div>(tương đương rosuvastatin 10,0 mg) </div><div><br></div> | LEWENS LABS PVT.LTD | INDIA | EP 11 | Rosuvastatin 10 BV | 05/05/2029 |
| Domperidone (dưới dạng Domperidone maleate) 10 mg<div><br></div> | Tagoor Laboratories Pvt., Limited (Unit – I | India. | BP 2023 | Notilumnata | 05/05/2029 |
| Magnesium lactate dihydrate (Magnesi lactat dihydrat) | Công ty TNHH NOVAGLORY | Việt Nam | EP 10.0 | Magne B6-BV | 05/05/2029 |
| <div>Pyridoxine hydrochloride (Pyridoxin hydroclorid, Vitamin B6)</div> | Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP 2022 | Magne B6-BV | 05/05/2029 |
| Lornoxicam | VISWA LABORATORIES PVT. LTD | INDIA | TC NSX | BV-Loxicam 8 | 05/05/2029 |
| Lornoxicam | VISWA LABORATORIES PVT. LTD | INDIA | TC NSX | BV-Loxicam 4 | 05/05/2029 |
| Acetylcysteine | WUHAN GRAND HOYO CO., LTD | CHINA | USP-NF 2023 | Bixamuc 200 | 05/05/2029 |
| Piracetam | Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd | CHINA | EP 10 | Bivicetam | 05/05/2029 |
| Cinnarizin | Fleming Laboratories Limited | INDIA | EP 10 | Bivicetam | 05/05/2029 |
| Itopride hydrochloride | CADILA PHARMACEUTICALS LIMITED | INDIA | TC NSX | Bitoprid 50 | 05/05/2029 |
| Tolperisone hydrochloride (Tolperison hydroclorid) | Vaikunth Chemicals Pvt. Ltd. | INDIA | JP 18 | Bitolrison 50 | 05/05/2029 |
| Clotrimazole | HEMA PHARMACEUTICALS PVT LTD. | INDIA | BP 2022 | Vaginesten | 05/05/2029 |
| Sucralfate | Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd. | P.R. China | USP – NF 2023 | Sucralfate | 05/05/2029 |
| Rosuvastatin calci <div>(tương đương rosuvastatin 20,0 mg) </div><div><br></div> | LEWENS LABS PVT.LTD | India. | EP 11 | Rosuvastatin 20 BV | 05/05/2029 |
| Moxifloxacin hydrochloride Kiểm soát đặc biệt | Vital Laboratories Pvt. Ltd. | INDIA | USP – NF 2023 | Moxifloxacin 400 | 05/05/2029 |
| Moxifloxacin hydrochloride Kiểm soát đặc biệt | Vital Laboratories Pvt. Ltd. | INDIA | USP – NF 2023 | Biviloxin 400 | 05/05/2029 |
| Rebamipid | Jiangxi Synergy pharmaceutical Co, Ltd. | CHINA | JP 17 | Rebamipid 100-BVP | 28/03/2029 |
| <p>Pravastatin natri (Pravastatin sodium)</p> | Guangdong Blue Treasure Pharmaceuticals Co., Ltd. | CHINA | EP 11 | Pravastatin 10 BV | 28/03/2029 |
| <p>Fexofenadine hydrochloride (Fexofenadin hydroclorid)</p> | Virupaksha Organics Limited | INDIA | USP - NF 2022 | Bivixifen 180 | 28/03/2029 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals And Pharmaceutical Limited., | INDIA | BP 2021 | BV Ibugesic | 20/03/2029 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng (Group)Pharmaceutical Co., | CHINA | BP 2022 | BV Ibugesic | 20/03/2029 |
| Tenofovir alafenamid fumarat (tương đương 25 mg Tenofovir alafenamid) <div><br></div> | YiChang HEC ChangJiang Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | Nhà sản xuất | Tenotrust 25 | 20/03/2029 |
| Glipizid | Supra Chemicals | INDIA | USP-NF 2021 | Haxidia 5 | 29/01/2029 |
| Fenofibrat | Zhejiang Excel Pharmaceutical Co. Ltd. | CHINA | EP 10 | Flezinox 50 | 29/01/2029 |
| Tenoxicam | Zhejiang Hengkang Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 10.0 | Atesimo 20 | 29/01/2029 |
| Cinnarizin | Fleming Laboratories Limited | INDIA | EP 9 | Rizintug 75 | 29/01/2029 |
| Rosuvastatin calci | Lewens Labs Pvt. Ltd | INDIA | EP 9.0 | Eexatovas 20 | 29/01/2029 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals And Pharmaceuticals Limited | INDIA | BP 2021 | Ibuprofen 200 BV | 29/01/2029 |
| Hesperidin | Benepure Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | TC NSX | Dafodin | 29/01/2029 |
| Diosmin | Hunan Yuantong Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 10 | Dafodin | 29/01/2029 |
| Nizatidine | Solara Active Pharma Sciences Limited. | INDIA | USP 43 | BV Nizat 150 | 29/01/2029 |
| Fusidic acid | Joyang Laboratories | CHINA | EP 11 | BV Fuberat | 29/01/2029 |
| Betamethasone valerate | Mahima Life Sciences Pvt. Ltd | INDIA | USP-NF 2023 | BV Fuberat | 29/01/2029 |
| Acid ursodeoxycholic | Sichuan Xieli Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 9 | Bivouxo 250 | 29/01/2029 |
| Esomeprazole Magnesium | Metrochem Api Private Limited | INDIA | USP – NF 2022 | Mexlo 40 | 07/11/2028 |
| Etoricoxib | Virdev Intermediates Pvt. Ltd | INDIA | TC NSX | BVCoxib 120 | 07/11/2028 |
| Diclofenac natri | Shanghai Jindi Jiuzhou Pharmaceutical (Anyang) Co., Ltd | CHINA | BP 2019 | BV Diclo 75 | 07/11/2028 |
| Acyclovir | Hubei Yitai Pharmaceutical Co. Ltd | CHINA | USP 43 | Acypes 800 | 07/11/2028 |
| Cilostazol | Pure Chem Private Limited | INDIA | USP 42 | Vitazol 100 | 07/11/2028 |
| N-Acetyl DL-Leucin | FLAMMA S.p.A | ITALY | TC NSX | Tanleucin 500 | 07/11/2028 |
| Spiramycin | Topfond Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 10.3 | Spiramycin 3M-BVP | 07/11/2028 |
Cơ sở này có tên trong danh sách cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt do Cục Quản lý Dược công bố. Phạm vi chứng nhận nêu dưới đây là phạm vi thật của cơ sở, không phải mô tả chung của tiêu chuẩn.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 35/2018/TT-BYT
35/2018/TT-BYT |
Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Cơ sở, doanh nghiệp dược | Số bản ghi |
|---|---|
| Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | 129 |
| Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 127 |
| Janssen Cilag Ltd | 124 |
| Zhejiang Joinway Pharmaceutical Co.,Ltd | 132 |
| Công ty TNHH TRAPHACO Hưng Yên | 130 |
| Công ty Cổ phần Dược phẩm Cần Giờ | 132 |
| Peter Greven Nederland C.V. | 132 |
| CellMark Chemicals Singapore | 127 |
| Gujarat Microwax Private | 133 |
| Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l | 132 |
| Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp | 134 |
| KRKA, D.D., Novo Mesto | 122 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.