Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 3 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
170 trong số đó (37%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 12 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 451 thuốc; sản xuất 444 thuốc; có chứng nhận thực hành tốt do Cục Quản lý Dược cấp.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 11 |
| 2025 | 39 |
| 2024 | 124 |
| 2023 | 39 |
| 2022 | 9 |
| 2021 | 4 |
| 2020 | 9 |
| 2019 | 2 |
| 2018 | 3 |
| 2016 | 6 |
| 2015 | 7 |
| 2014 | 14 |
Hiển thị 200 trong tổng số 451 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Di-Angesic codein 10 Không kê đơn | 893104181126 (cũ: VD-28397-17) | Paracetamol 500mg, Codein phosphat hemihydrat 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| Terpin-Codein 15 | 893114160926 (cũ: VD-30579-18) | Terpin hydrat 100 mg, Codein 15 mg | Viên nén | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| TRAFUCEF-S 1g | 893110107626 | Cefoperazon 0,5g;Sulbactam 0,5g(Dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium tỉ lệ 1:1) 1 gam | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| SPIRAMYCIN 1.5M.IU | 893110107526 | Spiramycin 1.5 M.IU | Viên nén bao phim. | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Spasticon | 893110107426 | Piracetam 400 mg, Cinnarizin 25 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| KOTAZEN 400 | 893110107326 | Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat) 400 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| D-Cotatyl 500 | 893110107226 | Methocarbamol 500 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| D-Cotatyl 325/400 | 893110107126 | Paracetamol 325 mg, Methocarbamol 400 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Meloxicam EUROPA 15mg | 893110107026 | Meloxicam 15mg | Viên nén | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| TV.CEFALEXIN 250 | 893110014226 | Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Nauridone | 893110014126 | Domperidone (Dưới dạng Domperidone maleate) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Omeprazol TVP | 893110472725 | Omeprazol (dưới dạng hạt bao tan trong ruột chứa 8,5% (kl/kl) Omeprazol) 20mg | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Sitagliptin 50mg | 893110472625 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Meloxicam EUROPA 7,5mg | 893110472525 | Meloxicam 7,5mg | Viên nén | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Flunarizine EUROPA 5mg | 893110472425 | Flunarizine (dưới dạng flunarizine dihydrochloride) 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Desloratadin EUROPA 5mg Không kê đơn | 893100472325 | Desloratadine 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Bromhexin EUROPA 8mg Không kê đơn | 893100472225 | Bromhexine hydrochloride 8mg | Viên nén | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Bromhexin EUROPA 4mg Không kê đơn | 893100472125 | Bromhexine hydrochloride 4mg | Viên nén | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Montelukast 5mg | 893110380125 | Montelukast (dưới dạng montelukast sodium) 5mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Montelukast 10mg | 893110380025 | Montelukast (dưới dạng montelukast sodium) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Linagliptin EUROPA 5mg | 893110379925 | Linagliptin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Flunarizin EUROPA 10mg | 893110379825 | Flunarizine (dưới dạng flunarizine dihydrochloride) 10mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Fexofenadine hydrochloride 60mg Không kê đơn | 893100379725 | Fexofenadine hydrochloride 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Telmisartan HCT 80/12.5mg | 893110379625 | Hydrochlorothiazide 12,5mg; Telmisartan 80mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| RICAS 20mg | 893110261725 | Rivaroxaban 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Travicol Tab Không kê đơn | 893100261625 | Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Travicol ES 650 Không kê đơn | 893100261525 | Paracetamol 650mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Travicol 500 Không kê đơn | 893100261425 | Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Stugon Không kê đơn | 893100261325 | Cinnarizine 25mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Paracetamol 500mg Không kê đơn | 893100261225 | Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Glimepiride EUROPA 2mg | 893110261125 | Glimepiride 2mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Fexofenadin EUROPA 180mg Không kê đơn | 893100261025 | Fexofenadine hydrochloride 180mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Fexofenadin Europa 120mg Không kê đơn | 893100260925 | Fexofenadine hydrochloride 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cetirizin Europa 10mg Không kê đơn | 893100260825 | Cetirizine dihydrochloride 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Spacmarizine | 893110208625 (cũ: VD-34284-20) | Alverin(Dưới dạng alverin citrat 67,3mg) 40mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Vitamin B6 250mg Không kê đơn | 893100166925 (cũ: VD-29412-18) | Vitamin B6 (Pyridoxin hydrochlorid) 250mg | Viên bao đường | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Di-angesic codein 30 | 893111143625 (cũ: VD-29404-18) | Codein phosphat hemihydrat 30mg; Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Glucosamine 500 Không kê đơn | 893100166525 (cũ: VD-28399-17) | Glucosamin (dưới dạng Glucosamin HCl) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| DI-Angesic Codein 10 Không kê đơn | 893101166425 (cũ: VD-28396-17) | Codein phosphat hemihydrat 10mg; Paracetamol 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Enalapril maleat 10mg | 893110143825 (cũ: VD-25930-16) | Enalapril maleat 10mg | Viên nén | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Travicol codein F | 893111144125 (cũ: VD-31236-18) | Codein phosphat hemihydrat 15mg; Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Prednisolone-TVP | 893110144025 (cũ: VD-24888-16) | Prednisolone 5mg | Viên nén màu vàng | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Di-Angesic Codein 30 | 893111143725 (cũ: VD-24885-16) | Codein phosphat hemihydrat 30mg; Paracetamol 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Terpin hydrat 100mg/Natri benzoat 50mg Không kê đơn | 893100166725 (cũ: VD-24335-16) | Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Cefadroxil 250mg | 893110143525 (cũ: VD-29892-18) | Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Piracetam 400mg/Cinnarizin 25mg | 893110166625 (cũ: VD-17580-12) | Cinnarizin 25mg; Piracetam 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Terpincodein-F Không kê đơn | 893101166825 (cũ: VD-18391-13) | Codein 5mg; Terpin hydrat 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Piracetam | 893110143925 (cũ: VD-22242-15) | Piracetam 800mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| TV-Zidim 1g | 893110083625 | Ceftazidim (dưới dạng hỗn hợp bột vô trùng của Ceftazidim và natri carbonat) 1000mg | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Diclarac Không kê đơn | 893101083525 | Codeine phosphate hemihydrate 12,8mg; Ibuprofen 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Trafucef-S 2g | 893110334100 | Cefoperazon 1g Sulbactam 1g(dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium tỉ lệ 1:1) 2g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Trafucef-S | 893110334000 | Cefoperazon 1g Sulbactam 0,5g (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium tỉ lệ 2:1) 1,5g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| TV.Fenofibrat | 893110333900 | Fenofibrat 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Telmisartan HCT 40/12.5mg | 893110333800 | Hydrochlorothiazide 12,5mg; Telmisartan 40mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Losartan HCT 50/12.5mg | 893110333700 | Hydrochlorothiazide 12,5mg; Losartan potassium 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Acyclovir 400mg | 893110333600 | Acyclovir 400mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Lovifed 1g | 893110230700 (cũ: VD-29405-18) | Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp bột vô trùng Cefpirom sulfat và sodium carbonat) 1g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Aspirin 81mg | 893110230400 (cũ: VD-20261-13) | Aspirin 81mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Alphachymotrypsin | 893110313100 (cũ: VD-28392-17) | Alphachymotrypsin 8.400 USP unit | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Enalapril TVP 5mg | 893110294100 (cũ: VD-25931-16) | Enalapril maleat 5mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cefotaxim | 893110230600 (cũ: VD-19969-13) | Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 2g | Bột pha tiêm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Piracetam 400 | 893110231100 (cũ: VD-26471-17) | Piracetam 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cor-F | 893110271500 (cũ: VD-19044-13) | Dexamethason acetat 0.5mg | Viên nén dài | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Novazine Không kê đơn | 893100231000 (cũ: VD-23715-15) | Paracetamol 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cefadroxil 500mg | 893110230500 (cũ: VD-31232-18) | Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Vitraclor | 893110231500 (cũ: VD-17587-12) | Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Vitamin B1+B6+B12 | 893100271600 (cũ: 893110271600) | Vitamin B1 12,5mg; Vitamin B12 12,5µg (mcg); Vitamin B6 12,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Paracetamol 500mg Không kê đơn | 893100294600 (cũ: VD-30577-18) | Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Novazine Không kê đơn | 893100294500 (cũ: VD-29894-18) | Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| TV. Enalapril 10 | 893110231400 (cũ: VD-19977-13) | Enalapril maleat 10mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| B-Coenzyme Không kê đơn | 893100271400 (cũ: VD-33617-19) | Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 15mg; Vitamin B2 (Riboflavin) 15mg; Vitamin B5 (Calcium D-pantothenat) 25mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 10mg; Vitamin PP (Nicotinamid) 50mg | Viên bao đường | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Prazopro 20 | 893110231200 (cũ: VD-33621-19) | Esomeprazol(dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat hạt tan trong ruột chứa 8,5% (kl kl) esomeprazol magnesi) 20mg | Viên nang cứng chứa pellets bao tan trong ruột | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Traforan 1g | 893110231300 (cũ: VD-17581-12) | Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g | Bột pha tiêm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Metformin 850mg | 893110230900 (cũ: VD-33620-19) | Metformin hydroclorid 850mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Ambroxol 30 Không kê đơn | 893100230300 (cũ: VD-33616-19) | Ambroxol hydroclorid 30mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Metformin 500mg | 893110230800 (cũ: VD-33619-19) | Metformin hydroclorid 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Melomax 15mg | 893110294400 (cũ: VD-34282-20) | Meloxicam 15mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Fafamol Không kê đơn | 893100294300 (cũ: VD-34286-20) | Diphenhydramin.HCl 25mg; Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Flumax Không kê đơn | 893100313200 (cũ: VD-34281-20) | Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 400mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Terpinzoat Không kê đơn | 893100313300 (cũ: VD-34285-20) | Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 100mg | Viên bao đường | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Esomeprazol 40 | 893110294200 (cũ: VD-34283-20) | Esomeprazol(dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 40mg | Viên bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Travinat 500mg | 893110099900 | Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Losartan 100mg | 893110099800 | Losartan potassium 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Acyclovir 800mg | 893110099700 | Acyclovir 800mg | Viên nén | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| TV.Enalapril | 893110032100 (cũ: VD-19979-13) | Enalapril maleate 5mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Spasticon | 893110072800 (cũ: VD-21393-14) | Cinarizin 25mg; Piracetam 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Omeprazol TVP | 893110818824 (cũ: VD-25933-16) | Omeprazol (dưới dạng hạt Omeprazol bao tan trong ruột 8,5%) 20mg | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cefalexin 500mg | 893110818124 (cũ: VD-23071-15) | Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Dextromax | 893110852124 (cũ: VD-17571-12) | Dextromethorphan.HBr 10mg; Terpin hydrat 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Travicol extra Không kê đơn | 893100819124 (cũ: VD-23718-15) | Cafein 65mg; Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cefalexin 250mg | 893110818024 (cũ: VD-23713-15) | Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cefaclor 500mg | 893110817924 (cũ: VD-31231-18) | Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Ibuprofen 600 | 893110818524 (cũ: VD-32923-19) | Ibuprofen 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Magnesium - B6 Không kê đơn | 893100818624 (cũ: VD-32924-19) | Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin HCl (vitamin B6) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cefixime 200 | 893110818224 (cũ: VD-32922-19) | Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Ceftizoxime 1g | 893110818324 (cũ: VD-33618-19) | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Esomeprazol 20 | 893110818424 (cũ: VD-33622-19) | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg | Viên bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Spasticon | 893110819024 (cũ: VD-17578-12) | Cinarizin 25mg; Piracetam 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Omeprazol 40mg | 893110818724 (cũ: VD-18776-13) | Omeprazol (dạng vi nang bao tan trong ruột) 40mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Osvimec 300 | 893110818924 (cũ: VD-22240-15) | Cefdinir 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| TV.Zidim 2g | 893110746024 | Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat và natri carbonat vô trùng 2,33g) 2g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Ceftriaxone 1g | 893110745924 | Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone Sodium) 1g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Amlobest | 893110745824 | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilat) 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Rosuvastatin 20mg | 893110650324 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Multivitamin Không kê đơn | 893100708924 (cũ: VD-16607-12) | Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 2mg; Vitamin B2 (Riboflavin) 2mg; Vitamin B5 (Canxi pantothenat) 1mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 1mg; Vitamin C (aicd ascorbic) 50mg; Vitamin D2 (Ergocalciferol) 400IU; Vitamin PP (Nicotinamid) 20mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Paracetamol 325mg/Ibuprofen 200mg Không kê đơn | 893100598924 (cũ: VD-28391-17) | Ibuprofen 200mg; Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Travicol 650 Không kê đơn | 893100545024 (cũ: VD-25934-16) | Paracetamol 650mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Cefalexin 500mg | 893110544124 (cũ: VD-19968-13) | Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| CeftaZidime 2g | 893110544224 (cũ: VD-18774-13) | Ceftazidim 2g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| CEFUROXIM 500mg | 893110544424 (cũ: VD-25315-16) | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Travicol 325 Không kê đơn | 893100544924 (cũ: VD-29895-18) | Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| CEFUROXIM 250mg | 893110544524 (cũ: VD-23721-15) | Cefuroxim ( dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Travicol Không kê đơn | 893100544824 (cũ: VD-23717-15) | Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| TV-Perazol 1g | 893110544624 (cũ: VD-18395-13) | Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) 1g | Bột pha tiêm | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Ibuprofen 400 Không kê đơn | 893100544324 (cũ: VD-31233-18) | Ibuprofen 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Travicol PA Không kê đơn | 893100545124 (cũ: VD-21918-14) | Ibuprofen 200mg; Paracetamol 325mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Traforan | 893110544724 (cũ: VD-19975-13) | Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri) 2g | Bột pha tiêm | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Melomax | 893110443324 (cũ: VD-25531-16) | Meloxicam 7,5mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Plantawic Không kê đơn | 893100509124 (cũ: VD-25532-16) | Ibuprofen 200mg; Paracetamol 325mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Trimebutin | 893110488424 (cũ: VD-23720-15) | Trimebutin maleat 100mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Vitamin PP 500mg | 893110443824 (cũ: VD-22243-15) | Nicotinamid 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Terpinzoat Không kê đơn | 893100470424 (cũ: VD-31997-19) | Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Loratadine 10mg Không kê đơn | 893100443224 (cũ: VD-31991-19) | Loratadin 10mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Parepemic 2mg Không kê đơn | 893100443524 (cũ: VD-31993-19) | Loperamid hydroclorid 2mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Prednisolone 5mg | 893110470324 (cũ: VD-31994-19) | Prednisolon 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Long đờm-TVP Không kê đơn | 893100508924 (cũ: VD-19972-13) | Natri benzoat 200mg; Terpin hydrat 100mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Metformin | 893110443424 (cũ: VD-31992-19) | Metformin.HCl 1000mg | Viên bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Neo-Corclion | 893110509024 (cũ: VD-22543-15) | Dextromethorphan.HBr 10mg; Terpin hydrat 100mg | Viên bao đường | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Telmisartan | 893110443724 (cũ: VD-19045-13) | Telmisartan 40mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Piromax | 893110443624 (cũ: VD-21698-14) | Piroxicam 20mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Parepemic Không kê đơn | 893100488324 (cũ: VD-22241-15) | Loperamid.HCl 2mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Travicol PA Không kê đơn | 893100395324 (cũ: VD-29411-18) | Ibuprofen 200mg; Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Ceforipin 200 | 893110366224 | Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Fexophar 180 Không kê đơn | 893100395024 (cũ: VD-19971-13) | Fexofenadin HCl 180mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Desloratadin 5mg Không kê đơn | 893100394724 (cũ: VD-31988-19) | Desloratadin 5mg | Viên bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Alphachymotrypsin | 893110417424 (cũ: VD-31987-19) | Alphachymotrypsin 4.200IU | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Dextromethorphan 15 | 893110394824 (cũ: VD-31989-19) | Dextromethorphan.HBr 15mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Vupu Không kê đơn | 893100417524 (cũ: VD-31995-19) | Acid folic 0,4mg; Sắt (II) sulfat khan (tương đương 65mg sắt) 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Facolmine Không kê đơn | 893100394924 (cũ: VD-31990-19) | Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Trafocef-S 1g | 893110395224 (cũ: VD-19499-13) | Cefoperazon 0,5g; Sulbactam 0,5g (Hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (1:1)) | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Osvimec 100 | 893110395124 (cũ: VD-22239-15) | Cefdinir 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Travicol Flu | 893110338724 (cũ: VD-23719-15) | Dextromethorphan. HBr 15mg; Loratadin 5mg; Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Stugon-Pharimex Không kê đơn | 893100318724 (cũ: VD-31234-18) | Cinarizin 25mg | Viên nén | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Travicol DT 500 Không kê đơn | 893100280424 | Acetaminophen (Microencapsulate) 500mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Irbesartan 300mg | 893110280324 | Irbesartan 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Irbesartan HCT 150/12.5mg | 893110280224 | Hydrochlorothiazide 12,5mg; Irbesartan 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Ceftizoxime 2g | 893110280124 | Ceftizoxime(dưới dạng Ceftizoxime sodium) 2g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Cefoperazone 1g | 893110280024 | Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) 1000mg | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Irbesartan 150mg | 893110279924 | Irbesartan 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Losartan 50mg | 893110249524 | Losartan potassium 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Losartan 25mg | 893110249424 | Losartan potassium 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Simethicone 80mg Không kê đơn | 893100166424 (cũ: VD-29408-18) | Simethicone 80mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Vitamin 3B Không kê đơn | 893100208424 (cũ: VD-28401-17) | Thiamin mononitrat 125mg; Pyridoxin HCl 125mg; Cyanocobalamin 0,125mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Pancidol Extra Không kê đơn | 893100208324 (cũ: VD-29406-18) | Paracetamol 500mg; Cafein 30mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Meropenem 500mg | 893110166324 (cũ: VD-29893-18) | Meropenem (dưới dạng hỗn hợp bột vô trùng Meropenem và natri carbonat tỷ lệ 83/17) 500mg | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| GLIMEPIRIDE 2mg | 893110166224 (cũ: VD-24334-16) | Glimepiride 2mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Zanicidol Không kê đơn | 893101166524 (cũ: VD-30581-18) | Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 8mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Bromhexin 4 Không kê đơn | 893100166124 (VD-29890-18) (cũ: VD-29890-18) | Bromhexin.HCl 4mg 4mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| DI-Angesic Codein 12,8 Không kê đơn | 893101230524 | Paracetamol 500mg; Codeine phosphate hemihydrate 12,8mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Ceforipin 100 | 893110113324 | Cefpodoxime (dưới dạng cefpodoxime proxetil) 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/01/2024 | Đến 31/01/2029 |
| Flunarizine 5mg | 893110072524 (cũ: VD-23073-15) | Flunarizine (dưới dạng flunarizine dihydrochloride) 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Travimuc Không kê đơn | 893100073224 (cũ: VD-30580-18) | Acetylcystein 200mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Pantracet | 893111072924 (cũ: VD-20870-14) | Paracetamol 325 mg, Tramadol hydroclorid 37,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Ingair 5mg | 893110072624 (cũ: VD-20868-14) | Montelukast (dưới dạng montelukast sodium 5,2mg) 5mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Methylsolon 16 | 893110072724 (cũ: VD-22238-15) | Methylprednisolon 16mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Tracardis 80mg | 893110073124 (cũ: VD-20874-14) | Telmisartan 80mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Tracardis 40mg | 893110073024 (cũ: VD-20482-14) | Telmisartan 40mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Cefpodoxim 100mg | 893110072424 (cũ: VD-20865-14) | Cefpodoxime (dưới dạng cefpodoxime proxetil) 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Vartel 20mg | 893110073324 (cũ: VD-25935-16) | Trimetazidin.2HCl 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Orenko | 893110072824 (cũ: VD-23074-15) | Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Gabapentin 300mg | 893110029324 | Gabapentin 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Telmisartan 40 | 893110029424 | Telmisartan 40mg | Viên nén | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| TV.Amlodipin 5 | 893110455623 | Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Metformin XR 500 | 893110455523 | Metformin hydrochloride 500mg | Viên nén phóng thích kéo dài | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Ambroxol 30mg Không kê đơn | 893100455423 | Ambroxol hydroclorid 30mg | Viên nén | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Prednisolone 5mg | 893110374323 (cũ: VD-24887-16) | Prednisolone 5mg | Viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Fexophar 60mg Không kê đơn | 893100354223 | Fexofenadin.HCl 60mg | Viên bao phim | Việt Nam | 15/10/2023 | Đến 15/10/2028 |
| TV.Cefalexin 250mg | 893110354323 | Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 250mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 15/10/2023 | Đến 15/10/2028 |
| Pancidol Extra plus Không kê đơn | 893100302223 (cũ: VD-29407-18) | Paracetamol 500mg; Cafein 65mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Prazopro 40mg | 893110302323 (cũ: VD-19498-13) | Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa 8,5% (kl/kl) Esomeprazol magnesium dihydrat) 40mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| TV. Lansoprazol | 893110302723 (cũ: VD-18778-13) | Lansoprazol (dưới dạng vi nang bao tan trong ruột) 30mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Spacmarizine | 893110302423 (cũ: VD-29409-18) | Alverin citrat 40mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Tinidazol 500mg | 893115302623 (cũ: VD-29410-18) | Tinidazol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Bromhexin 8 Không kê đơn | 893100301123 (cũ: VD-29891-18) | Bromhexin.HCl 8mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Cefpodoxim 200mg | 893110301623 (cũ: VD-20866-14) | Cefpodoxime (dưới dạng cefpodoxime proxetil 260,9mg) 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Captopril 25 mg | 893110301223 (cũ: VD-30571-18) | Captopril 25mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Meloxicam 7,5mg | 893110302023 (cũ: VD-30575-18) | Meloxicam 7,5mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Cefaclor 250mg | 893110301423 (cũ: VD-29402-18) | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Cecoxibe 100 | 893110301323 (cũ: VD-30572-18) | Celecoxib 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Pancidol cảm cúm Không kê đơn | 893100302123 (cũ: VD-28400-17) | Paracetamol 500mg; Cafein 25mg; Phenylephrine.HCl 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Terpin-Codein 15 | 893111302523 (cũ: VD-30578-18) | Terpin hydrat 100mg, Codein 15mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Daklife 75mg | 893110301723 (cũ: VD-27392-17) | Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 75mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Lovastatin 20mg | 893110301923 (cũ: VD-22237-15) | Lovastatin 20mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Domperidone | 893110301823 (cũ: VD-28398-17) | Domperidon (dạng Domperidon maleat) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Cefadroxil TVP 250mg | 893110301523 (cũ: VD-30573-18) | Mỗi gói 2g chứa cefadroxil (Dạng Cefadroxil monohydrat) 250mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| TERPIN-CODIN | 893111244523 | Terpin hydrat 100mg; Codein 15mg Terpin hydrat 100mg; Codein 15mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Linagliptin 5mg | 893110218823 | Linagliptin 5mg 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| TV.Sulpiride 50 | 893110235423 | Sulpirid 50mg 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Suspengel Không kê đơn | 893100218923 | Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel) 400mg, Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd gel 30%) 400mg, Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30%) 40mg Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel) 400mg, Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd gel 30%) 400mg, Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30%) 40mg | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Tratoren | 893110200223 | Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil ) 200mg 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 16/08/2023 | Đến 16/08/2028 |
| Nguyên tắc | Giấy chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày cấp | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|
| WHO-GMP | 99/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | 02/02/2024 | — |
| WHO-GMP | 596/QĐ-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| <div>Ceftibuten </div><div>(dưới dạng Ceftibuten hydrat) </div><div><br></div> | Covalent Laboratories Pvt. Ltd | INDIA | JP hiện hành | KOTAZEN 400 | 15/06/2031 |
| Spiramycin | Topfond Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | Dược điển Châu Âu hiện hành | SPIRAMYCIN 1.5M.IU | 15/06/2031 |
| Spiramycin | Wuxi Fortune Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | Dược điển Châu Âu hiện hành | SPIRAMYCIN 1.5M.IU | 15/06/2031 |
| <div>Cefoperazon 0,5g;</div><div>Sulbactam 0,5g</div><div>(Dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium tỉ lệ 1:1)</div> | Zhuhai United Laboratories Co., Ltd. | Trung Quốc | Nhà sản xuất | TRAFUCEF-S 1g | 15/06/2031 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co.,Ltd | Trung Quốc | EP 9.0 | Spasticon | 15/06/2031 |
| Cinnarizin | RL Fine Chem Pvt.Ltd. | Ấn Độ | EP 9.0 | Spasticon | 15/06/2031 |
| Cinnarizin | Fleming Laboratories Limited | Ấn Độ | EP 9.0 | Spasticon | 15/06/2031 |
| Paracetamol | Anhui BBCA Likang Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | USP 2024 | D-Cotatyl 325/400 | 15/06/2031 |
| Methocarbamol | Granules India Limited | Ấn Độ | USP 2024 | D-Cotatyl 325/400 | 15/06/2031 |
| Methocarbamol | Gennex Laboratories Limited | Ấn Độ | Dược điển Mỹ hiện hành | D-Cotatyl 500 | 15/06/2031 |
| <div>Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat)</div> | Centrient Pharmaceutica | Trung Quốc | Dược điển Châu Âu hiện hành | TV.CEFALEXIN 250 | 09/03/2031 |
| <div>Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat)</div> | Lupin Limited | Ấn Độ | Dược điển Châu Âu hiện hành | TV.CEFALEXIN 250 | 09/03/2031 |
| Domperidone <div>(Dưới dạng Domperidone maleate)</div> | Lohitha Lifesciences Pvt Ltd | Ấn Độ | Dược điển Anh hiện hành | Nauridone | 09/03/2031 |
| Sitagliptin <div>(dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) </div><div><br></div> | Anhui Haikang Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | Dược điển Mỹ hiện hành (USP 2024) | Sitagliptin 50mg | 02/12/2030 |
| <p>Omeprazol </p><p>(dưới dạng hạt bao tan trong ruột chứa 8,5 % (kl/kl) Omeprazol) </p><p>Thành phần hạt pellets: Sodium lauryl sulphate, Disodium Hydrogen phosphate Anhydrous, Calcium carbonate, Sucrose, Sugar pellets, Methyl paraben sodium, Propyl paraben sodium, Hydroxy propyl methyl cellulose E5, L 30D-(Methacrylic acid copolymer Type-c), Sodium hydroxide flakes, Diethylpthalate, Titanium dioxide, Talc, Tween 80.</p> | Sainor Laborarories Pvt. Ltd. | Ấn Độ | Nhà sản xuất | Omeprazol TVP | 02/12/2030 |
| Telmisartan | Verdant Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | EP 11.0 | Telmisartan HCT 80/12.5mg | 14/08/2030 |
| Hydrochlorothiazide | CTX Lifesciens (P) Ltd | Ấn Độ | EP 11.0 | Telmisartan HCT 80/12.5mg | 14/08/2030 |
| Rivaroxaban | Jiangxi Synergy Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | Nhà sản xuất | RICAS 20mg | 02/06/2030 |
| Codeine phosphate hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Alcaliber S.A.U | Tây Ban Nha | EP 11.0 | Diclarac | 13/03/2030 |
| Ibuprofen | IOL CHEMICALS AND PHARMACEUTICALS LTD. | Ấn Độ | EP 11.0 | Diclarac | 13/03/2030 |
| Ceftazidim <div> </div><div>(dưới dạng hỗn hợp bột vô trùng của Ceftazidim và natri carbonat) </div><div><br></div> | Nectar Lifesciences Ltd | Ấn Độ | Dược điển Mỹ hiện hành (USP 2023) | TV-Zidim 1g | 13/03/2030 |
| Ceftazidim <div> </div><div>(dưới dạng hỗn hợp bột vô trùng của Ceftazidim và natri carbonat) </div><div><br></div> | Qilu antibiotics Pharmaceutical Co.,Ltd | Trung Quốc | Dược điển Mỹ hiện hành (USP 2023) | TV-Zidim 1g | 13/03/2030 |
| <p>Cefoperazon 1g</p><p> Sulbactam 1g</p><p>(dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium tỉ lệ 1:1)</p> | Zhuhai United Laboratories Co., Ltd. | Trung Quốc | Nhà sản xuất | Trafucef-S 2g | 19/12/2029 |
| <p>Cefoperazon 1g </p><p>Sulbactam 0,5g </p><p>(Dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium tỉ lệ 2:1) </p><p><br></p> | Zhuhai United Laboratories Co., Ltd. | Trung Quốc | Nhà sản xuất | Trafucef-S | 19/12/2029 |
| Losartan potassium | Synergene Active Ingredients Private Limited | Ấn Độ | Dược điển Mỹ hiện hành (USP2023) | Losartan HCT 50/12.5mg | 19/12/2029 |
| Hydrochlorothiazide (*) | Amoli Organics Pvt. Ltd | Ấn Độ | Dược điển Châu Âu hiện hành (EP 11.0) | Losartan HCT 50/12.5mg | 19/12/2029 |
| Telmisartan | Verdant Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | EP 11.0 | Telmisartan HCT 40/12.5mg | 19/12/2029 |
| Hydrochlorothiazide | CTX Lifesciens (P) Ltd | Ấn Độ | EP 11.0 | Telmisartan HCT 40/12.5mg | 19/12/2029 |
| Acyclovir | Zhejiang Zheibei pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | Dược điển Mỹ hiện hành | Acyclovir 400mg | 19/12/2029 |
| Fenofibrat | Jiangsu Nhwa Pharmaceutical Co.,Ltd | Trung Quốc | EP 11.0 | TV.Fenofibrat | 19/12/2029 |
| Cefuroxime<div><font face="Roboto, sans-serif"> (dưới dạng Cefuroxime axetil)</font></div><div><font face="Roboto, sans-serif"><font face="Roboto, sans-serif"><br></font></font><div><br></div></div> | Nectar Lifesciences Ltd | Ấn Độ | Dược điển Mỹ hiện hành | Travinat 500mg | 31/10/2029 |
| Acyclovir | Zhejiang Zheibei pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | Dược điển Mỹ hiện hành | Acyclovir 800mg | 31/10/2029 |
| Losartan potassium | Synergene Active lngredients Pvt. Ltd., | Ấn Độ | Dược điển Mỹ hiện hành | Losartan 100mg | 31/10/2029 |
| <div>Amlodipine </div><div>(dưới dạng Amlodipine besilat) </div><div><br></div><div><br></div><div><div><br></div></div> | Cadila Healthcare Limited | Ấn Độ | Dược điển Châu Âu hiện hành (EP 11.0) | Amlobest | 11/08/2029 |
| Ceftriaxone<div><font face="Roboto, sans-serif">(Dưới dạng Ceftriaxone Sodium)</font></div><div><font face="Roboto, sans-serif"><font face="Roboto, sans-serif"><br></font></font><div><br></div></div> | Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc. | Dược điển Mỹ hiện hành | Ceftriaxone 1g | 11/08/2029 |
| Ceftazidim 2,0g<div>Tương ứng ceftazidim pentahydrat</div><div>(dạng bột pha tiêm Ceftazidim pentahydrat và natri carbonat vô trùng)</div> | Nectar Lifesciences Ltd | Ấn Độ | Dược điển Mỹ hiện hành (USP 2023) | TV.Zidim 2g | 11/08/2029 |
| Ceftazidim 2,0g<div>Tương ứng ceftazidim pentahydrat</div><div>(dạng bột pha tiêm Ceftazidim pentahydrat và natri carbonat vô trùng)</div> | Qilu antibiotics Pharmaceutical Co.,Ltd | Trung Quốc | Dược điển Mỹ hiện hành (USP 2023) | TV.Zidim 2g | 11/08/2029 |
| Rosuvastatin<div>(dưới dạng Rosuvastatin calcium)</div><div><div><br></div></div> | Amoli Organics Pvt.Ltd | Ấn Độ | Dược điển Châu Âu hiện hành (EP 11.1) | Rosuvastatin 20mg | 01/08/2029 |
| <div>Cefpodoxime </div><div>(dưới dạng Cefpodoxime proxetil) </div><div><br></div> | Covalent Laboratories Private Limited | Ấn Độ. | Dược điển Mỹ hiện hành (USP 2023) | Ceforipin 200 | 06/06/2029 |
| Acetaminophen (Microencapsulated) | Dasan Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | Nhà sản xuất | Travicol DT 500 | 05/05/2029 |
| Irbesartan | Zhejiang Tianyu Pharmaceutical Co., Ltd. – Trung Quốc | Trung Quốc | Dược điển Mỹ hiện hành | Irbesartan 300mg | 05/05/2029 |
| Irbesartan | Zhejiang Tianyu Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | Dược điển Mỹ hiện hành | Irbesartan HCT 150/12.5mg | 05/05/2029 |
| Hydrochlorothiazide | CTX Lifesciens (P) Ltd | Ấn Độ | Dược điển Châu Âu hiện hành | Irbesartan HCT 150/12.5mg | 05/05/2029 |
| Ceftizoxime<div>(dưới dạng Ceftizoxime sodium)</div><div><font face="Roboto, sans-serif"><b><font face="Roboto, sans-serif"><br></font></b></font><div><font face="Roboto, sans-serif"><font face="Roboto, sans-serif"><br></font></font><div><br></div></div></div> | Shangdong Luoxin Pharmaceutical Group Hengxin Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | Dược điển Mỹ hiện hành (USP 2023) | Ceftizoxime 2g | 05/05/2029 |
| Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) | Zhuhai United Laboratories Co., Ltd | Trung Quốc | Dược điển Mỹ hiện hành | Cefoperazone 1g | 05/05/2029 |
| Irbesartan | Zhejiang Tianyu Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | Dược điển Mỹ hiện hành | Irbesartan 150mg | 05/05/2029 |
| Losartan potassium | Synergene Active lngredients Pvt. Ltd., | Ấn Độ | Dược điển Mỹ hiện hành | Losartan 25mg | 28/03/2029 |
| Losartan potassium | Synergene Active lngredients Pvt. Ltd. | Ấn Độ | Dược điển Mỹ hiện hành | Losartan 50mg | 28/03/2029 |
| Paracetamol | Anhui BBCA Likang Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | Dược điển Mỹ hiện hành | DI-Angesic Codein 12,8 | 20/03/2029 |
| Codeine phosphate hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Alcaliber S.A.U | Tây Ban Nha | Dược điển Châu Âu hiện hành | DI-ANGESIC Codein 12,8 | 20/03/2029 |
| Cefpodoxime (dưới dạng cefpodoxime proxetil) 100mg | Covalent Laboratories Private Limited | Ấn Độ | USP 41 | Ceforipin 100 | 31/01/2029 |
| Telmisartan | Glenmark Life Sciences Ltd. | Ấn Độ | Dược điển Mỹ hiện hành | Telmisartan 40 | 29/01/2029 |
| Telmisartan | Virchow Drugs Limited | Ấn Độ | Dược điển Mỹ hiện hành | Telmisartan 40 | 29/01/2029 |
| Gabapentin | Maps Laboratories Private Limited | Ấn Độ. | Dược điển Mỹ hiện hành | Gabapentin 300mg | 29/01/2029 |
| Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) | Cadila Healthcare Limited | Ấn Độ | EP 9.0 | TV.Amlodipin 5 | 07/11/2028 |
| Ambroxol hydroclorid | VPL Chemicals PVT. LTD | Ấn Độ | EP 9.0 | Ambroxol 30mg | 07/11/2028 |
| Metformin hydrochloride | AURO LABORATORIES LIMITED | Ấn Độ | Dược điển Anh hiện hành | Metformin XR 500 | 07/11/2028 |
| Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) | Lupin Limited | Ấn Độ | Dược điển Châu Âu hiện hành | TV.Cefalexin 250mg | 15/10/2028 |
| Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) | Centrient Pharmaceuticals | Trung Quốc | Dược điển Châu Âu hiện hành | TV.Cefalexin 250mg | 15/10/2028 |
| Fexofenadin.HCl | Vasudha Pharma Chem Limited | Ấn Độ | USP 38 | Fexophar 60mg | 15/10/2028 |
| Fexofenadin.HCl | Sreekara Organics | Ấn Độ | USP 38 | Fexophar 60mg | 15/10/2028 |
| Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30%) 40mg | Sudeep Pharma Pvt. Ltd. | Ấn Độ | USP 41 | Suspengel | 23/08/2028 |
| Linagliptin | Ruyuan Hec Pharm CO.,LTD | Trung Quốc | Nhà sản xuất | Linagliptin 5mg | 23/08/2028 |
| Sulpirid | Jiangsu Tasly Diyi Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 9.0 | TV.Sulpiride 50 | 23/08/2028 |
| Cefadroxil monohydrat (compacted) <div>(tương đương Cefadroxil 1000mg) </div><div><br></div> | Lupin Limited | Ấn Độ | Dược điển Anh hiện hành | Cefadroxil 1000mg | 16/08/2028 |
| <div>Cefditoren </div><div>(dưới dạng Cefditoren pivoxil ) </div><div><br></div> | Covalent Laboratories Private Limited | Ấn Độ. | JP 17 | Tratoren | 16/08/2028 |
| Atenolol | Kopran Research Laboratories Limited | Ấn Độ | Dược điển Châu Âu hiện hành | Atenolol 50mg | 02/07/2028 |
| Acetaminophen (micro fine powder) | Granules India Limited | Ấn Độ | USP 41 | Travicol 250 | 02/07/2028 |
| Acetaminophen <div>(micro fine powder) </div><div><br></div> | Granules India | Ấn Độ | USP 41 | Travicol 150 | 02/07/2028 |
| Flunarizin dihydroclorid <div>(tương đương Flunarizin 10mg)</div> | Fleming Laboratories Limited | Ấn Độ | BP 2019 | Flunarizin 10mg | 02/07/2028 |
| Pregabalin | Maps Laboratories Private Limited | Ấn Độ | EP 9.0 | Pregabalin 150mg | 31/05/2028 |
| Pregabalin | Maps Laboratories Private Limited | Ấn Độ | EP 9.0 | Pregabalin 150mg | 31/05/2028 |
| Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) | Zhejiang Haisen Pharmaceutical Co.,LTD. | Trung Quốc | USP 41 | Atorvastatin 20mg | 24/05/2028 |
| Atorvastatin calcium | Zhejiang Haisen Pharmaceutical Co.,LTD. | Trung Quốc | USP 41 | ATORVASTATIN 10mg | 29/12/2027 |
| Rivaroxaban | Jiangxi Synergy Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | Nhà sản xuất | RICAS 15mg | 29/12/2027 |
| Paracetamol | ANQIU LU’AN PHARMACEUTICAL CO., LTD | Trung Quốc | BP 2018 | Colmax | 25/09/2027 |
| Chlorpheniramine maleate | SUPRIYA LIFESCIENCE LTD | Ấn Độ | USP 41 | Colmax | 25/09/2027 |
| Ibuprofen | IOL CHEMICALS AND PHARMACEUTICALS LTD | Ấn Độ | EP hiện hành | Iclarac | 25/09/2027 |
| Codeine phosphate hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Alcaliber S.A.U. | Spain. | EP 9.0(Ph Eur 9.0) | Iclarac | 25/09/2027 |
| Aluminium phosphate gel 20% | Công ty TNHH Novaglory | Việt Nam | EP 10.0 | Aluphagel | 25/09/2027 |
| Omeprazol EC Pellets 30% (Dạng hạt bao tan trong ruột chứa omeprazol 30%) | Nifty Pharma PVT. Ltd | INDIA | Inhouse (Nhà sản xuất) | Alzole 40mg | 22/06/2026 |
| Cefdinir | Nectar Lifesciences Ltd | INDIA | USP 41 | Cefdinir 300 | 05/03/2026 |
| Cefalexin monohydrate (compacted) | Lupin Limited | INDIA | BP 2018 | Cefalexin 500mg | 05/03/2026 |
| Cefdinir | Hetero Labs Limited (Unit III) | INDIA | USP 41 | Cefdinir 100 | 23/02/2026 |
| Cefdinir | Nectar Lifesciences Ltd. | INDIA | USP 41 | Cefdinir 100 | 23/02/2026 |
| Cefoxitin sodium | Shandong Luoxin Pharmaceutical Group Hengxin Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 41 | Cefoxitin 2g | 20/12/2025 |
| Ceftriaxone sodium | NCPC Hebei Huamin | CHINA | USP 41 | TV-Ceftri 1g | 20/12/2025 |
| Ceftriaxone sodium | Zhuhai United Laboratories Co., Ltd | CHINA | USP 41 | TV-Ceftri 1g | 20/12/2025 |
| Pregabalin | Maps Laboratories Private Limited | INDIA | EP 9.0 | Pregabalin 75mg | 20/12/2025 |
| Pregabalin | Maps Laboratories Private Limited | INDIA | EP 9.0 | Pregabalin 50mg | 20/12/2025 |
| Cefoxitin sodium | Shandong Luoxin Pharmaceutical Group Hengxin Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 41 | Cefoxitin 0,5g | 20/12/2025 |
| Cefadroxil monohydrate | DSM Sinochem Pharmaceuticals Spain S.A | Spain | USP 38 | TV-Droxil 500mg | 20/12/2025 |
| Cefoxitin sodium | Shandong Luoxin Pharmaceutical Group Hengxin Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 41 | Cefoxitin 1g | 20/12/2025 |
| Cefadroxil monohydrate | Lupin Limited | INDIA | USP 38 | TV-Droxil 500mg | 20/12/2025 |
| Cetirizine dihydrochloride | Supriya Lifescience Ltd | INDIA | EP 9.0 | Cetirizin 10mg | 20/12/2025 |
| Ibuprofen | Hubei Granules-Biocause Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 38 | TV. Pafen F | 20/12/2025 |
| Chlorpheniramine maleate | Supriya Lifescience Ltd | INDIA | BP 2014 | Flumax | 14/06/2025 |
| Meloxicam | Apex Healthcare Limited | INDIA | EP 9.0 | Melomax 15mg | 14/06/2025 |
| Esomeprazole magnesium trihydrate | Metrochem Api Private Limited | INDIA | USP 40 | Prazopro 40 | 14/06/2025 |
| Alverine citrate | Jiangsu Cale New Material Co., Ltd | CHINA | EP 7.0 | Spacmarizine | 14/06/2025 |
Cơ sở này có tên trong danh sách cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt do Cục Quản lý Dược công bố. Phạm vi chứng nhận nêu dưới đây là phạm vi thật của cơ sở, không phải mô tả chung của tiêu chuẩn.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 35/2018/TT-BYT
35/2018/TT-BYT |
Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Cơ sở, doanh nghiệp dược | Số bản ghi |
|---|---|
| Evonik Operations GmbH | 450 |
| Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | 446 |
| Accent Microcell Limited | 454 |
| JRS Pharma GmbH&Co.KG | 447 |
| TTCA Co., Ltd | 441 |
| Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | 435 |
| BASF PERSONAL CARE AND NUTRITION | 469 |
| Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 429 |
| Jiaozuo Zhongwei Special Products Pharmaceutical Co. Ltd | 472 |
| Faci Asia Pacific | 474 |
| Ipra France | 476 |
| Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | 417 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.