Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 3 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
193 trong số đó (43%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 24 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 446 thuốc; sản xuất 226 thuốc; có chứng nhận thực hành tốt do Cục Quản lý Dược cấp.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 15 |
| 2025 | 24 |
| 2024 | 165 |
| 2023 | 6 |
| 2022 | 6 |
| 2021 | 1 |
| 2020 | 1 |
| 2019 | 1 |
| 2018 | 3 |
| 2017 | 4 |
| 2016 | 9 |
| 2015 | 7 |
Hiển thị 200 trong tổng số 446 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ampicilin 500mg | 893110159726 (cũ: VD-20473-14) | Ampicilin (Dưới dạng ampicilin trihydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Augxicine 250mg/31,25mg | 893110159826 (cũ: VD-17976-12) | Amoxicilin (Dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg, Acid clavulanic (Dưới dạng kali clavulanat kết hợp với silicon dioxid) 31,25mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Bicefnir 125 | 893110160026 (cũ: VD-18368-13) | Cefdinir 125 mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cefpodoxime 100mg | 893110160426 (cũ: VD-30558-18) | Cefpodoxim (Dưới dạng cefpodoxim proxetil) 100mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Augxicine 500mg/62,5mg | 893110159926 (cũ: VD-30557-18) | Amoxicilin (Dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500 mg, Acid clavulanic (Dưới dạng kali clavulanat kết hợp với silicon dioxid) 62,5 mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cefaclor 125mg | 893110160126 (cũ: VD-20850-14) | Cefaclor (Dưới dạng cefaclor monohydrat) 125 mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cefixim 100mg | 893110160326 (cũ: VD-29179-18) | Cefixim (Dưới dạng cefixim trihydrat) 100mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Amoxividi 250 | 893110159626 (cũ: VD-28113-17) | Amoxicilin (Dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Vidlox 100 | 893110160726 (cũ: VD-27116-17) | Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) 100mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cefimbrano 100 | 893110160226 (cũ: VD-24308-16) | Cefixim (Dưới dạng cefixim trihydrat) 100mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Zaniat 125 | 893110160826 (cũ: VD-22235-15) | Cefuroxim (Dưới dạng cefuroxim axetil) 125 mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cefurovid 125 | 893110160526 (cũ: VD-13902-11) | Cefuroxim (Dưới dạng cefuroxim axetil) 125 mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Vidaloxin | 893110160626 (cũ: VD-21381-14) | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Fudrovide | 893110014026 | Furosemide (Furosemid) 20mg/2ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Volden Fort | 893110004126 (cũ: VD-26307-17) | Diclofenac natri 75mg/3ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Candevidi 4 | 893110383525 | Candesartan cilexetil 4mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Ampicilin 250mg | 893110360025 (cũ: VD-20849-14) | Ampicilin (dưới dạng ampicilin trihydrat) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Gentamicin Eye/Ear Drops 0,3% | 893110260425 | Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfate) 15mg/5ml | Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Bcarplex Không kê đơn | 893100223025 (cũ: VD-18367-13) | Vitamin B1 (Thiamine HCl) 0,1% (w/v); Vitamin B2 (Riboflavin sodium phosphate) 0,06% (w/v); Vitamin B5 (Calcium pantothenate) 0,06% (w/v); Vitamin B6 (Pyridoxine HCl) 0,04% (w/v); Vitamin C (Ascorbic acid) 2% (w/v); Vitamin PP (Nicotinamide) 0,08% (w/v) | Si rô | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Erythromycin 250mg | 893110211025 (cũ: VD-31979-19) | Erythromycin (dưới dạng erythromycin ethyl succinat) 250mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Natri clorid 0,9% Không kê đơn | 893100211125 (cũ: VS-4955-16) | Natri clorid 0,9% (w/v) | Nước súc miệng | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Amoxicillin 250 mg | 893110210625 (cũ: VD-30564-18) | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cephalexin 250mg | 893110210825 (cũ: VD-29181-18) | Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) 250mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Dexamethason | 893110210925 (cũ: VD-28118-17) | Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) 4mg/ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Vialexin 250 | 893110211325 (cũ: VD-17979-12) | Cefalexin (dưới dạng cefalexin monohydrat) 250mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Natri clorid VIDIPHA 0,9% Không kê đơn | 893100211225 (cũ: VD-23052-15) | Natri clorid 90mg/10ml | Dung dịch nhỏ mắt, mũi | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cefaclorvid 125 | 893110210725 (cũ: VD-21373-14) | Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) 125mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Gynocare Không kê đơn | 893100167825 (cũ: VS-4924-16) | Đồng sulfat khan 0,2% (w/w) | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Acetalvic Codein 30 | 893111145425 (cũ: VD-31972-19) | Codein phosphat hemihydrat 30mg; Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Prednisolone VIDIPHA 5 | 893110167925 (cũ: VD-27113-17) | Prednisolon 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| B Complex C Không kê đơn | 893100167725 (cũ: VD-27106-17) | Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 15mg; Vitamin B2 (Riboflavin) 10mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 5mg; Vitamin C (Acid ascorbic) 100mg; Vitamin PP (Nicotinamid) 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Vitamin B6 250mg | 893110168025 (cũ: VD-23054-15) | Pyridoxin HCl 250mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Vifloxacol | 893115145625 (cũ: VD-19493-13) | Ofloxacin 0,3% (w/v) | Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Naphazolin 0,05% Không kê đơn | 893100145525 (cũ: VD-21379-14) | Naphazolin nitrat 0,05% (w/v) | Dung dịch nhỏ mũi | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Ofloxacin 0,3% | 893115081925 | Ofloxacin 15mg/5ml | Dung dịch nhỏ mắt, tai | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Nước Muối Vidipha Không kê đơn | 893100081825 | Sodium chloride (Natri clorid) 0,9g/100ml | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Methylprednisolone Vidipha 16 | 893110081725 | Methylprednisolone (Methylprednisolon) 16mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Diclofenac Sodium injection | 893110081625 | Diclofenac sodium 75mg | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Alimemazine 5mg Không kê đơn | 893100335200 | Alimemazine (dưới dạng alimemazine tartrate 6,25mg) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Sorbitol VIDIPHA Không kê đơn | 893100335100 | Sorbitol 5g | Thuốc bột pha dung dịch uống | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Brown Burk Prednison 5mg | 893110335000 | Prednisone 5mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Dexamethasone injection | 893110313800 (cũ: VD-34276-20) | Dexamethason sodium phosphat (tương đương dexamethason 3,8mg) 5mg | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Fexoviphat 180 Không kê đơn | 893100296300 (cũ: VD-34277-20) | Fexofenadin hydroclorid 180mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Telmisartan 40 | 893110296400 (cũ: VD-34279-20) | Telmisartan 40mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Tetracycline VIDIPHA 500 | 893110296500 (cũ: VD-34280-20) | Tetracyclin hydroclorid 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Acyclovir 800 | 893110296000 (cũ: VD-34275-20) | Acyclovir 800mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Acyclovir 400 | 893110295900 (cũ: VD-34274-20) | Acyclovir 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Nước cất pha tiêm | 893110230100 (cũ: VD-31981-19) | Nước cất pha tiêm | Dung môi pha tiêm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Ciprofloxacin VIDIPHA 500 | 893115229800 (cũ: VD-25785-16) | Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Brown Burk Cefalexin 250mg | 893110229600 (cũ: VD-31228-18) | Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cefpodoxime 200mg | 893110229700 (cũ: VD-28120-17) | Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Nystatin 500.000I.U | 893110271200 (cũ: VD-24878-16) | Nystatin 500000IU | Viên bao đường | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Griseofulvin 500mg | 893110229900 (cũ: VD-23691-15) | Griseofulvin 500mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cevit 500 | 893110296200 (cũ: VD-23690-15) | Acid ascorbic 500mg/5ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cevit 1g | 893110296100 (cũ: VD-23689-15) | Acid ascorbic 1g/5ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Loperamid Không kê đơn | 893100230000 (cũ: VD-21377-14) | Loperamid HCl 2mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Papaverine VIDIPHA | 893110102800 | Papaverine hydrochloride 40mg | Viên nén | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Lamivudine Vidipha 100 | 893110102700 | Lamivudine (Lamivudin) 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Effecorbic | 893110102600 | Acid ascorbic (Vitamin C) 1000mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Candevidi 8 | 893110102500 | Candesartan cilexetil 8mg | viên nén | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Aspirin Vidipha 81 | 893110102400 | Aspirin (Acid acetylsalicylic) 81mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Griseofulvin Vidipha 500 | 893110102300 | Griseofulvin 500mg | Viên nén | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Doltuxil – Plus | 893110102200 | Dextromethorphan hydrobromide 10mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrine hydrochloride 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Diazepam Vidipha 5 | 893112102100 | Diazepam 5mg | Viên nén | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Promethazin Không kê đơn | 893100034200 (cũ: VD-33611-19) | Promethazin (dưới dạng promethazin hydroclorid) 0,1g/100ml | Si rô | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Celextavin | 893110033600 (cũ: VD-29180-18) | — Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Piracetam 800mg | 893110034100 (cũ: VD-26311-17) | 800mg Piracetam | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Sulpiride | 893110034300 (cũ: VD-24316-16) | 50mg Sulpirid | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Cephalexin 250mg | 893110033700 (cũ: VD-20852-14) | 250mg Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Penicilin V Kali 400.000 I.U | 893110034000 (cũ: VD-20476-14) | 400.000I.U Penicilin V (dưới dạng penicilin V kali) | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Ofloxacin 200mg | 893115033900 (cũ: VD-22234-15) | 200mg Ofloxacin | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Clarithro 500 | 893110033800 (cũ: VD-21913-14) | 500mg Clarithromycin | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Bisacodyl 5mg Không kê đơn | 893100945724 | Bisacodyl 5mg | Viên nén bao đường tan trong ruột | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Sulpirid 50mg | 893110898624 (cũ: VD-20478-14) | Sulpirid 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Tetracyclin 3% | 893110898724 (cũ: VD-33612-19) | Tetracyclin hydroclorid 0,15g/5g | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Natri Bicarbonat 5g Không kê đơn | 893100926124 (cũ: VD-30559-18) | Natri bicarbonat 5g | Thuốc bột dùng ngoài | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Ladolugel LD Không kê đơn | 893100898424 (cũ: VD-27112-17) | Nhôm phosphat gel 20% 12,38g | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Prednisolon 5mg | 893110926224 (cũ: VD-27114-17) | Prednisolon 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Prednison 5mg | 893110898524 (cũ: VD-24879-16) | Prednisone 5mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Thémaxtene | 893110926324 (cũ: VD-17021-12) | Alimemazine (dưới dạng alimemazine tartrate) 45mg/90ml | Siro | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Tetracyclin 500mg | 893110898824 (cũ: VD-22538-15) | Tetracyclin HCl 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Vitamin C 100mg/2ml | 893110824424 (cũ: VD-24318-16) | Acid ascorbic 100mg/2ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Clarividi 500 | 893110824024 (cũ: VD-21914-14) | Clarithromycin 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Brown Burk Amoxicillin 500mg | 893110823524 (cũ: VD-21369-14) | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Amoxycilin 500mg | 893110823324 (cũ: VD-20472-14) | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Ampicilin 500mg | 893110823424 (cũ: VD-22532-15) | Ampicilin (dưới dạng ampicilin trihydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Doltuxil | 893110853424 (cũ: VD-23048-15) | Dextromethorphan hydrobromide 15mg; Loratadine 5mg; Paracetamol 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Brown Burk Cefalexin 500mg | 893110823724 (cũ: VD-27108-17) | Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cefimvid 200 | 893110824524 (cũ: VD-32918-19) | Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Brown Burk Cefadroxil 500mg | 893110823624 (cũ: VD-21371-14) | Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cefurovid 500 | 893110853324 (cũ: VD-13904-11) | Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) 500mg | Viên nén dài bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Vidaloxin 250 | 893110824324 (cũ: VD-20861-14) | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Diclofenac | 893110824124 (cũ: VD-25786-16) | Diclofenac natri 75mg/3ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Celextavin | 893110823824 (cũ: VD-23047-15) | Betamethason 0,25mg; Dexchlorpheniramin maleat 2mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Calcigenol Không kê đơn | 893100853224 (cũ: VD-17012-12) | Chai 360g chứa: Tricalcium phosphate (mới sinh điều chế từ acid phosphoric và calcium hydroxide) 3,6g; Vitamin D2 72.000IU | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Oraldroxine 500 | 893110824224 (cũ: VD-21376-14) | Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cephalexin 500mg | 893110823924 (cũ: VD-22534-15) | Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Spiramycin VIDIPHA 3 M.I.U | 893110744924 | Spiramycin 3.000.000I.U | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Cevit 0,1g Không kê đơn | 893100744824 | Acid ascorbic 100mg | Viên nén | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Ceftazidime 1g | 893110744724 | Ceftazidime (dưới dạng ceftazidime pentahydrate + sodium carbonate) 1g | Bột pha tiêm | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Diazepam 5mg | 893112683824 (cũ: VD-24311-16) | Diazepam 5mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Cimetidin 300mg | 893110683224 (cũ: VD-17977-12) | Cimetidine 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Bisalaxyl Không kê đơn | 893100682424 (cũ: VD-24874-16) | Bisacodyl 5mg | Viên nén bao đường tan trong ruột | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Bixovom 8 Không kê đơn | 893100682524 (cũ: VD-24875-16) | Bromhexine hydrochloride 8mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Acetylcystein 200mg Không kê đơn | 893100682124 (cũ: VD-21910-14) | Acetylcysteine 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Lamivudin 150mg | 893110684624 (cũ: VD-24876-16) | Lamivudine 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Vitamin B1 250mg | 893110711424 (cũ: VD-23698-15) | Thiamine nitrate 250mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Spiramycin 3.000.000I.U | 893110685824 (cũ: VD-23697-15) | Spiramycin 3.000.000I.U | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Phezinak | 893110685624 (cũ: VD-23694-15) | Cinnarizine 25mg; Piracetam 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Cefaclorvid 250 | 893110682724 (cũ: VD-22233-15) | Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Diacerein 50mg | 893110683624 (cũ: VD-21915-14) | Diacerein 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Doltuxil F | 893110711024 (cũ: VD-23049-15) | Dextromethorphan hydrobromide 15mg; Loratadine 5mg; Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Ciprofloxacin 500mg | 893115683424 (cũ: VD-29190-18) | Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Gynapax Không kê đơn | 893100711224 (cũ: VD-27111-17) | Acid boric 4,35g; Berberin clorid 2mg; Phèn chua (Kali nhôm sulfat) 0,6g | Thuốc bột dùng ngoài | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Dexamethason 0,5mg | 893110710924 (cũ: VD-27109-17) | Dexamethasone (dưới dạng dexamethasone acetate) 0,5mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Vitamin C 500mg | 893110686324 (cũ: VD-17981-12) | Ascorbic acid 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Fasvon Không kê đơn | 893100711124 (cũ: VD-18372-13) | Rutin 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Vitamin C 0,10g Không kê đơn | 893100686224 (cũ: VD-23055-15) | Ascorbic acid 100mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Vikasfaren 20 | 893110686124 (cũ: VD-27117-17) | Trimetazidine hydrochloride 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Bezati 150 | 893110682324 (cũ: VD-28114-17) | Nizatidine 150mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Methadon | 893111684824 (cũ: VD-29185-18) | Methadone hydrochloride 10mg/1ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Cefuroxim 500mg | 893110682924 (cũ: VD-31978-19) | Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Aluminium Phosphat gel Không kê đơn | 893100682224 (cũ: VD-31973-19) | Nhôm phosphat gel (chứa 20% Nhôm phosphat) 12,38g | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Doxycyclin 100 mg | 893110683924 (cũ: VD-28119-17) | Doxycycline (dưới dạng doxycycline hyclate) 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Aceblue 100 Không kê đơn | 893100682024 (cũ: VD-28112-17) | Acetylcysteine 100mg | Thuốc bột pha dung dịch uống | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Cefurovid 250 | 893110682824 (cũ: VD-31977-19) | Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Fexoviphat 60 Không kê đơn | 893100684724 (cũ: VD-23050-15) | Fexofenadine hydrochloride 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Calci clorid 0,5g/ 5ml | 893110710824 (cũ: VD-25784-16) | Calcium chloride dihydrate (dưới dạng calcium chloride hexahydrate) 0,5g/5ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Celecoxib 100mg | 893110683024 (cũ: VD-21911-14) | Celecoxib 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Hep-Uso 150 | 893110684424 (cũ: VD-28121-17) | Ursodeoxycholic acid 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Vitamin C 500mg | 893110711524 (cũ: VD-25790-16) | Ascorbic acid 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Celecoxib 200mg | 893110683124 (cũ: VD-21912-14) | Celecoxib 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Polydeson | 893110711324 (cũ: VD-29186-18) | Chai 5ml chứa: Dexamethason phosphat(dưới dạng dexamethason natri phosphat 5,5mg) 5mg; Neomycin(dưới dạng neomycin sulfat 17.500IU) 17,5mg | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Cefaclor 250mg | 893110682624 (cũ: VD-20474-14) | Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Vicometrim 480 | 893110685924 (cũ: VD-29188-18) | Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Gludipha 850 | 893110684324 (cũ: VD-25311-16) | Metformin hydrochloride 850mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Diazepam 10mg/2ml | 893112683724 (cũ: VD-25308-16) | Diazepam 10mg/2ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Gentamicin 80mg/2ml | 893110684224 (cũ: VD-25310-16) | Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfate) 80mg/2ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Noaztine Không kê đơn | 893100684924 (cũ: VD-21375-14) | Diphenhydramine hydrochloride 50mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Sorbitol 5g Không kê đơn | 893100685724 (cũ: VD-21380-14) | Sorbitol 5g | Thuốc bột pha dung dịch uống | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Effetalvic 150 Không kê đơn | 893100684024 (cũ: VD-29880-18) | Paracetamol 150mg | Thuốc bột sủi bọt để uống | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Hep-Uso 250 | 893110684524 (cũ: VD-29881-18) | Ursodeoxycholic acid 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Ciprofloxacin 0.3% | 893115683324 (cũ: VD-29878-18) | Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) 15mg/5ml | Dung dịch nhỏ mắt, tai | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Privagin | 893111685424 (cũ: VD-19966-13) | Tramadol hydrochloride 100mg/2ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Phenobarbital 0,1 g | 893112685524 (cũ: VD-30561-18) | Phenobarbital 100mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Papaverin | 893110685124 (cũ: VD-22537-15) | Papaverin hydrochloride 40mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Ofloxacin 200 mg | 893115685024 (cũ: VD-30560-18) | Ofloxacin 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Clorpheniramin Không kê đơn | 893100683524 (cũ: VD-29879-18) | Clorpheniramin maleat 4mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Vidlox 200 | 893110686024 (cũ: VD-29883-18) | Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Prednisolon 5mg | 893110685324 (cũ: VD-21916-14) | Prednisolone 5mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Effetalvic 250 Không kê đơn | 893100684124 (cũ: VD-31227-18) | Paracetamol 250mg | Thuốc bột sủi bọt để uống | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Polarvi 2 Không kê đơn | 893100685224 (cũ: VD-19965-13) | Dexchlorpheniramine maleate 2mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Magdivix | 893110602224 (cũ: VD-24877-16) | Magnesium lactate dihydrate (Magnesi lactat dihydrat) 470mg; Pyridoxine hydrochloride (Pyridoxin hydroclorid) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Magnesi-B6 | 893110631824 (cũ: VD-23692-15) | Magnesium lactate dihydrate 470mg; Pyridoxine hydrochloride 5mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Zinoprody Không kê đơn | 893100602624 (cũ: VD-18773-13) | Eprazinone dihydrochloride 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Vitamin B6 250mg | 893110602524 (cũ: VD-27118-17) | Pyridoxine hydrochloride (Vitamin B6) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Anelipra 5 | 893110601824 (cũ: VD-19484-13) | Enalapril maleate 5mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Gludipha 500 | 893110602124 (cũ: VD-20855-14) | Metformin hydrochloride 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Erythromycin 500mg | 893110602024 (cũ: VD-25787-16) | Erythromycin (dưới dạng erythromycin stearate) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Cefaclor 500mg | 893110601924 (cũ: VD-20851-14) | Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Vitamin B1 250mg | 893110632024 (cũ: VD-25789-16) | Thiamine nitrate 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Nibisina | 893110631924 (cũ: VD-19490-13) | Nefopam hydrochloride 30mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Radaugyl | 893115602424 (cũ: VD-19492-13) | Metronidazole 125mg; Spiramycin 750.000IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Poximvid | 893110602324 (cũ: VD-19491-13) | Ceftazidime (dưới dạng ceftazidime pentahydrate phối hợp với sodium carbonate) 1g | Thuốc tiêm bột | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Acetalvic 500 Tab. Không kê đơn | 893100577824 | Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Spiramycin 1.500.000I.U | 893110446524 (cũ: VD-23696-15) | Spiramycin 1.500.000I.U | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Vicometrim 960 | 893110446724 (cũ: VD-31982-19) | Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Lincodazin | 893110446824 (cũ: VD-23051-15) | Lincomycin (dưới dạng lincomycin HCl) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Sucralfate Không kê đơn | 893100446624 (cũ: VD-29187-18) | Sucralfat 1g | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Cefnirvid 300 | 893110417724 (cũ: VD-23688-15) | Cefdinir 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Ceftrividi | 893110397524 (cũ: VD-31976-19) | Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxon natri) 1g | Thuốc tiêm bột | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Cefovidi | 893110397424 (cũ: VD-31975-19) | Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri) 1g | Thuốc tiêm bột | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Hep-Uso 300 | 893110397724 (cũ: VD-31980-19) | Ursodeoxycholic acid 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Acetalvic - Codein 8 Không kê đơn | 893101397224 (cũ: VD-31971-19) | Codein phosphat hemihydrat 8mg; Paracetamol 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Cefixim 200mg | 893110397324 (cũ: VD-31974-19) | Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Vifaren | 893110397824 (cũ: VD-29189-18) | Diclofenac natri 50mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Domperidone Maleate | 893110397624 (cũ: VD-25309-16) | Domperidon (dưới dạng domperidon maleat) 10mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Aceblue 200 Không kê đơn | 893100397124 (cũ: VD-29874-18) | Acetylcystein 200mg | Thuốc bột | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Cetirizin 10mg Không kê đơn | 893100321324 (cũ: VD-29182-18) | Cetirizin hydroclorid 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Famotidin 40 mg | 893110321424 (cũ: VD-29183-18) | Famotidin 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Lincomycin 500mg | 893110321524 (cũ: VD-29184-18) | Lincomycin (dưới dạng lincomycin hydroclorid) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Amlodipin 5mg | 893110321224 (cũ: VD-29876-18) | Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Lamivudine Vidipha 150 | 893110279524 | Lamivudine 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Erythromycin 250mg | 893110170224 (cũ: VD-21374-14) | Erythromycin (dưới dạng erythromycin stearate) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Augxicine 625 | 893110170124 (cũ: VD-22533-15) | Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 500mg; Clavulanic acid (dưới dạng potassium clavulanate kết hợp với microcrystalline cellulose) 125mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Loravidi Không kê đơn | 893100170324 (cũ: VD-28122-17) | Loratadine 10mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Piracetam 1g/5ml | 893110170424 (cũ: VD-20477-14) | Piracetam 1g/5ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Vidirex Không kê đơn | 893100044424 | Loperamide hydrochloride 2mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Paracetamol 500mg Không kê đơn | 893100076824 (cũ: VD-26310-17) | Paracetamol 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Ketoprofen 50mg | 893110455323 | Ketoprofen 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Dexchlorpheniraminemaleate 2 mg Không kê đơn | 893100455223 | Dexchlorpheniramine maleate 2mg | Viên nén | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Natri clorid 0,9% Không kê đơn | 893100244423 | Sodium chloride 0,9% 0,9% | Dung dịch nhỏ mắt, mũi | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | 893111093823 (cũ: VD-24315-16) | Morphin hydroclorid 10mg/ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Gentacain | 893110093723 (cũ: VD-26308-17) | Gentamicin (Dưới dạng gentamicin sulfat) 80mg/2ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Roxithromycin 150mg | 893110003023 | Roxithromycin 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/02/2023 | Đến 26/02/2028 |
| Amoxicillin + Clavulanic acid 250mg/31,25mg | VD-35739-22 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg; Clavulanic acid (dưới dạng Potassium clavulanate kết hợp với silicon dioxide) 31,25mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 08/09/2022 | Đến 08/09/2027 |
| Penicilin V Kali 1.000.000I.U | VD-20475-14 | Penicillin V (dưới dạng Penicillin V kali) 1.000.000 IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Bisprovidi 2,5 | VD-35681-22 | Bisoprolol fumarate 2,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/06/2022 | Đến 22/06/2027 |
| Ancorixib 60 | VD-35680-22 | Etoricoxib 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/06/2022 | Đến 22/06/2027 |
| Hightflu-N | VD-35630-22 | Paracetamol 500mg; Caffeine 65mg 500mg, 65mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 27/04/2022 | Đến 27/04/2027 |
| Nguyên tắc | Giấy chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày cấp | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|
| WHO-GMP | 169/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | 03/12/2024 | 10/07/2026 |
| WHO-GMP | 169/QĐ-QLD | Cục Quản lý Dược | 03/12/2024 | 10/07/2026 |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Furosemide <div>(Furosemid) </div><div><br></div> | Ipca Laboratories | INDIA | BP 2024 | Fudrovide | 09/03/2031 |
| Candesartan cilexetil | Zhejiang Tianyu Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 2023 | Candevidi 4 | 14/08/2030 |
| Gentamicin <div>(Dưới dạng gentamicin sulfate) </div><div><br></div> | Fuan Pharmaceutical Group Yantai Justaware Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP 2019 | Gentamicin Eye/Ear Drops 0,3% | 02/06/2030 |
| Diclofenac sodium | AARTI DRUGS LTD | INDIA | EP 11.0 | Diclofenac Sodium injection | 13/03/2030 |
| Methylprednisolone <div>(Methylprednisolon) </div><div><br></div> | Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 42 | Methylprednisolone Vidipha 16 | 13/03/2030 |
| Griseofulvin <div> </div><div><br></div> | INNER MONGOLIA GLINT PHARMACEUTICAL CO. LTD. | CHINA | BP 2019 | Griseofulvin Vidipha 500 | 31/10/2029 |
Cơ sở này có tên trong danh sách cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt do Cục Quản lý Dược công bố. Phạm vi chứng nhận nêu dưới đây là phạm vi thật của cơ sở, không phải mô tả chung của tiêu chuẩn.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 35/2018/TT-BYT 35/2018/TT-BYT | Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
| Nghị định 163/2025/NĐ-CP 163/2025/NĐ-CP | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.