Nhóm ngành 75202 — Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông có 7 ngành trình độ đại học thuộc lĩnh vực 752 — Kỹ thuật theo Danh mục thống kê ngành đào tạo (09/2022/TT-BGDĐT).
| Mã ngành | Tên ngành | Trường tuyển | Điểm chuẩn THPT 2026 | Ghi chú Danh mục |
|---|---|---|---|---|
| 7520201 | Kỹ thuật điện | 22 | 14,75 – 28,24 | — |
| 7520204 | Kỹ thuật rađa - dẫn đường | — | chưa có dữ liệu | — |
| 7520205 | Kỹ thuật thủy âm | — | chưa có dữ liệu | — |
| 7520206 | Kỹ thuật biển | 1 | 18,87 – 20,00 | — |
| 7520207 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | 23 | 15,00 – 29,55 | — |
| 7520212 | Kỹ thuật y sinh | 11 | 15,00 – 27,18 | — |
| 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 28 | 14,00 – 36,19 | — |
Định nghĩa “nhóm ngành đào tạo”, quy tắc xếp ngành vào nhóm và cách đọc mã 7 chữ số nằm ở trang mã ngành đại học — giữ một bản duy nhất thay vì lặp trên cả 95 trang nhóm ngành.
| Mã | Nhóm ngành đào tạo |
|---|---|
| 75201 | Kỹ thuật cơ khí và cơ kỹ thuật |
| 75203 | Kỹ thuật hóa học, vật liệu, luyện kim và môi trường |
| 75204 | Vật lý kỹ thuật |
| 75205 | Kỹ thuật địa chất, địa vật lý và trắc địa |
| 75206 | Kỹ thuật mỏ |
| 75290 | Khác |
Nội dung cập nhật theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT và Quy chế tuyển sinh 06/2026/TT-BGDĐT, áp dụng từ .