Nhóm ngành 73401 — Kinh doanh có 7 ngành trình độ đại học thuộc lĩnh vực 734 — Kinh doanh và quản lý theo Danh mục thống kê ngành đào tạo (09/2022/TT-BGDĐT).
| Mã ngành | Tên ngành | Trường tuyển | Điểm chuẩn THPT 2026 | Ghi chú Danh mục |
|---|---|---|---|---|
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | 154 | 10,00 – 29,55 | — |
| 7340115 | Marketing | 62 | 14,00 – 31,74 | — |
| 7340116 | Bất động sản | 14 | 15,00 – 25,36 | — |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 52 | 15,00 – 31,51 | — |
| 7340121 | Kinh doanh thương mại | 16 | 15,00 – 27,94 | — |
| 7340122 | Thương mại điện tử | 62 | 14,00 – 28,62 | — |
| 7340123 | Kinh doanh thời trang và dệt may | 2 | 15,00 – 18,00 | — |
Định nghĩa “nhóm ngành đào tạo”, quy tắc xếp ngành vào nhóm và cách đọc mã 7 chữ số nằm ở trang mã ngành đại học — giữ một bản duy nhất thay vì lặp trên cả 95 trang nhóm ngành.
| Mã | Nhóm ngành đào tạo |
|---|---|
| 73402 | Tài chính - Ngân hàng - Bảo hiểm |
| 73403 | Kế toán - Kiểm toán |
| 73404 | Quản trị - Quản lý |
| 73490 | Khác |
Nội dung cập nhật theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT và Quy chế tuyển sinh 06/2026/TT-BGDĐT, áp dụng từ .