Nhóm ngành 73404 — Quản trị - Quản lý có 7 ngành trình độ đại học thuộc lĩnh vực 734 — Kinh doanh và quản lý theo Danh mục thống kê ngành đào tạo (09/2022/TT-BGDĐT).
| Mã ngành | Tên ngành | Trường tuyển | Điểm chuẩn THPT 2026 | Ghi chú Danh mục |
|---|---|---|---|---|
| 7340401 | Khoa học quản lý | 3 | 16,25 – 26,30 | — |
| 7340403 | Quản lý công | 7 | 16,50 – 25,37 | — |
| 7340404 | Quản trị nhân lực | 23 | 15,00 – 27,25 | — |
| 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | 19 | 14,00 – 28,01 | — |
| 7340406 | Quản trị văn phòng | 15 | 14,00 – 26,75 | — |
| 7340408 | Quan hệ lao động | — | chưa có dữ liệu | — |
| 7340409 | Quản lý dự án | 2 | 24,55 – 26,67 | — |
Định nghĩa “nhóm ngành đào tạo”, quy tắc xếp ngành vào nhóm và cách đọc mã 7 chữ số nằm ở trang mã ngành đại học — giữ một bản duy nhất thay vì lặp trên cả 95 trang nhóm ngành.
| Mã | Nhóm ngành đào tạo |
|---|---|
| 73401 | Kinh doanh |
| 73402 | Tài chính - Ngân hàng - Bảo hiểm |
| 73403 | Kế toán - Kiểm toán |
| 73490 | Khác |
Nội dung cập nhật theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT và Quy chế tuyển sinh 06/2026/TT-BGDĐT, áp dụng từ .