Mã ICD-10 Z36 — Khám sàng lọc trước sinh

Z36 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Khám sàng lọc trước sinh, tiếng Anh là Antenatal screening. Mã này nằm trong nhóm Z30-Z39 — Những người tiếp cận dịch vụ y tế trong hoàn cảnh liên quan đến sinh sản, thuộc chương XXI — Các yếu tố liên quan đến tình trạng sức khoẻ và tiếp cận dịch vụ y tế.

Z36mã ICD-10
8mã chi tiết 4 ký tự
Z30-Z39nhóm bệnh
XXIchương ICD-10

8 mã chi tiết của Z36

Từ Z36.0 đến Z36.9.

Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYTTên tiếng Anh
Z36.0 Khám sàng lọc trước sinh về bất thường nhiễm sắc thể Antenatal screening for chromosomal anomalies
Z36.1 Khám sàng lọc trước sinh về mức alphafetoprotein tăng · tên cũ: Khám sàng lọc trước sinh về mức Alphafetoprotein tăngAntenatal screening for raised alphafetoprotein level
Z36.2 Khám sàng lọc trước sinh khác dựa vào chọc rò màng ối qua bụng · tên cũ: Khám sàng lọc trước sinh khác dựa vào chọc màng ối qua thành bụngOther antenatal screening based on amniocentesis
Z36.3 Khám sàng lọc dị tật trước sinh qua siêu âm hay phương pháp khám thực thể khác · tên cũ: Khám sàng lọc trước sinh về các dị dạng qua siêu âm hay phương pháp vật lý khácAntenatal screening for malformations using ultrasound and other physical methods
Z36.4 Khám sàng lọc trước sinh về thai chậm lớn bằng siêu âm hoặc các phương pháp khám thực thể khác · tên cũ: Khám sàng lọc trước sinh về thai chậm lớn bằng siêu âm hay các phương pháp vật lý khácAntenatal screening for fetal growth retardation using ultrasound and other physical methods
Z36.5 Khám sàng lọc trước sinh về miễn dịch đồng loại Antenatal screening for isoimmunization
Z36.8 Khám sàng lọc trước sinh khác Other antenatal screening
Z36.9 Khám sàng lọc trước sinh, không xác định Antenatal screening, unspecified

Ghi chú phân loại của mã Z36

Hướng dẫn mã hóa: Chọc ối Lấy mẫu rau thai (lấy qua đường âm đạo)

Coding Guidance: Amniocentesis Placental sample (taken vaginally)

Hướng dẫn mã hóa: Khám sàng lọc bệnh lý hemoglobin

Coding Guidance: Screening for haemoglobinopathy

Đối chiếu tên gọi cũ và mới

4 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.

Tên hiện hành
Thông tư 06/2026/TT-BYT
Tên trước đây
Quyết định 4400/QĐ-BYT
Z36.1Khám sàng lọc trước sinh về mức alphafetoprotein tăngKhám sàng lọc trước sinh về mức Alphafetoprotein tăng
Z36.2Khám sàng lọc trước sinh khác dựa vào chọc rò màng ối qua bụngKhám sàng lọc trước sinh khác dựa vào chọc màng ối qua thành bụng
Z36.3Khám sàng lọc dị tật trước sinh qua siêu âm hay phương pháp khám thực thể khácKhám sàng lọc trước sinh về các dị dạng qua siêu âm hay phương pháp vật lý khác
Z36.4Khám sàng lọc trước sinh về thai chậm lớn bằng siêu âm hoặc các phương pháp khám thực thể khácKhám sàng lọc trước sinh về thai chậm lớn bằng siêu âm hay các phương pháp vật lý khác

Từ khoá dẫn tới mã Z36

14 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.

  • Chọc dò màng ối qua bụng sàng lọc (để, về) (Amniocentesis screening (for))
  • Chọc dò màng ối qua bụng sàng lọc (để, về) | các bất thường nhiễm sắc thể (Amniocentesis screening (for) | chromosomal anomalies)
  • Chọc dò màng ối qua bụng sàng lọc (để, về) | mức alphafetoprotein, tăng (Amniocentesis screening (for) | alphafetoprotein level, raised)
  • Sàng lọc (đối với) | bất thường nhiễm sắc thể | bởi chọc dò màng ối qua bụng (Screening (for) | chromosomal abnormalities | by amniocentesis)
  • Sàng lọc (đối với) | bệnh hemoglobin | trước sinh, trước đẻ (Screening (for) | hemoglobinopathies NEC | antenatal)
  • Trước sinh, Trước đẻ | sàng lọc (để, về) (Antenatal | screening (for))
  • Trước sinh, Trước đẻ | sàng lọc (để, về) | bệnh hemoglobin (Antenatal | screening (for) | hemoglobinopathy)
  • Trước sinh, Trước đẻ | sàng lọc (để, về) | các bất thường nhiễm sắc thể (Antenatal | screening (for) | chromosomal anomalies)
  • Trước sinh, Trước đẻ | sàng lọc (để, về) | dị tật, dị dạng bằng siêu âm và các phương pháp vật lý khác (Antenatal | screening (for) | malformations using ultrasound and other physical methods)
  • Trước sinh, Trước đẻ | sàng lọc (để, về) | dựa trên phương pháp chọc dò nước ối (Antenatal | screening (for) | based on amniocentesis)
  • Trước sinh, Trước đẻ | sàng lọc (để, về) | đặc hiệu KPLNK (Antenatal | screening (for) | specified NEC)
  • Trước sinh, Trước đẻ | sàng lọc (để, về) | miễn dịch đồng loài (Antenatal | screening (for) | isoimmunization)
  • Trước sinh, Trước đẻ | sàng lọc (để, về) | tăng mức alphafetoprotein trong nước ối (Antenatal | screening (for) | raised alphafetoprotein levels in amniotic fluid)
  • Trước sinh, Trước đẻ | sàng lọc (để, về) | thai chậm phát triển bằng siêu âm và các phương pháp vật lý khác (Antenatal | screening (for) | fetal growth retardation using ultrasound and other physical methods)

Mã bệnh lân cận

Các mã cùng nhóm Z30-Z39 có trang tra cứu riêng.

Tên bệnh
Z30Quản lý biện pháp tránh thai
Z31Quản lý hỗ trợ sinh sản
Z32Thăm khám và/ hoặc xét nghiệm xác định có thai
Z34Theo dõi thai kỳ bình thường
Z35Theo dõi thai phụ có thai kỳ nguy cơ cao
Z37Kết quả sinh đẻ
Z38Trẻ sinh ra sống theo nơi sinh
Z39Chăm sóc và/ hoặc thăm khám sau sinh

Căn cứ pháp lý

Câu hỏi thường gặp

Mã Z36 là bệnh gì?

Theo bảng phân loại ICD-10 ban hành kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT, mã Z36 là "Khám sàng lọc trước sinh", tên tiếng Anh là "Antenatal screening", thuộc nhóm Z30-Z39 — Những người tiếp cận dịch vụ y tế trong hoàn cảnh liên quan đến sinh sản của chương XXI — Các yếu tố liên quan đến tình trạng sức khoẻ và tiếp cận dịch vụ y tế.

Mã Z36 có bao nhiêu mã chi tiết?

Mã Z36 được chi tiết thành 8 mã 4 ký tự: Z36.0 (Khám sàng lọc trước sinh về bất thường nhiễm sắc thể); Z36.1 (Khám sàng lọc trước sinh về mức alphafetoprotein tăng); Z36.2 (Khám sàng lọc trước sinh khác dựa vào chọc rò màng ối qua bụng); Z36.3 (Khám sàng lọc dị tật trước sinh qua siêu âm hay phương pháp khám thực thể khác); Z36.4 (Khám sàng lọc trước sinh về thai chậm lớn bằng siêu âm hoặc các phương pháp khám thực thể khác); Z36.5 (Khám sàng lọc trước sinh về miễn dịch đồng loại)… Xem đầy đủ trong bảng mã chi tiết phía trên.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ