Nhóm Z30-Z39 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh những người tiếp cận dịch vụ y tế trong hoàn cảnh liên quan đến sinh sản (tiếng Anh: Persons encountering health services in circumstances related to reproduction), thuộc chương XXI — các yếu tố liên quan đến tình trạng sức khoẻ và tiếp cận dịch vụ y tế. Nhóm này có 10 mã 3 ký tự, chi tiết thành 61 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT.
| Mã | Tên bệnh | Số mã chi tiết |
|---|---|---|
| Z30 | Quản lý biện pháp tránh thai · Contraceptive management · tên cũ: Tránh thai | 8 |
| Z31 | Quản lý hỗ trợ sinh sản · Procreative management · tên cũ: Quản lý sinh sản | 9 |
| Z32 | Thăm khám và/ hoặc xét nghiệm xác định có thai · Pregnancy examination and test · tên cũ: Khám thai và xét nghiệm xác định có thai | 2 |
| Z33 | Trạng thái mang thai, mã phụ trợ · Pregnant state, incidental · tên cũ: Tình cờ phát hiện có thai | — |
| Z34 | Theo dõi thai kỳ bình thường · Supervision of normal pregnancy · tên cũ: Theo dõi thai bình thường | 3 |
| Z35 | Theo dõi thai phụ có thai kỳ nguy cơ cao · Supervision of high- risk pregnancy · tên cũ: Theo dõi thai phụ có nguy cơ cao | 10 |
| Z36 | Khám sàng lọc trước sinh · Antenatal screening | 8 |
| Z37 | Kết quả sinh đẻ · Outcome of delivery · tên cũ: Kết quả cuộc đẻ | 9 |
| Z38 | Trẻ sinh ra sống theo nơi sinh · Liveborn infants according to place of birth | 9 |
| Z39 | Chăm sóc và/ hoặc thăm khám sau sinh · Postpartum care and examination · tên cũ: Chăm sóc và thăm khám sau đẻ | 3 |