Mã ICD-10 O20 — Xuất huyết đầu thai kỳ

O20 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Xuất huyết đầu thai kỳ, tiếng Anh là Haemorrhage in early pregnancy. Mã này nằm trong nhóm O20-O29 — Rối loạn thai sản khác chủ yếu liên quan đến thai kỳ, thuộc chương XV — Thai kỳ, sinh đẻ và thời kỳ sau đẻ. Thông tư 06/2026/TT-BYT đổi cách gọi tên mã này; bảng mã theo Quyết định 4400/QĐ-BYT trước đây ghi là “Ra máu trong thời kỳ đầu thai kỳ”. Đối chiếu văn bản pháp luật, mã này hoặc mã chi tiết của nó: thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.

O20mã ICD-10
3mã chi tiết 4 ký tự
O20-O29nhóm bệnh
XVchương ICD-10

3 mã chi tiết của O20

Từ O20.0 đến O20.9.

Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYTTên tiếng Anh
O20.0 Doạ sảy thai Threatened abortion
O20.8 Xuất huyết khác đầu thai kỳ · tên cũ: Các ra máu khác trong thời kỳ đầu thai kỳOther haemorrhage in early pregnancy
O20.9 Xuất huyết đầu thai kỳ, không xác định · tên cũ: Ra máu trong thời kỳ đầu thai kỳ, không đặc hiệuHaemorrhage in early pregnancy, unspecified

Ghi chú phân loại của mã O20

Hướng dẫn mã hóa: Băng huyết được xác định do doạ sảy thai

Coding Guidance: Haemorrhage specified as due to threatened abortion

Đối chiếu tên gọi cũ và mới

3 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.

Tên hiện hành
Thông tư 06/2026/TT-BYT
Tên trước đây
Quyết định 4400/QĐ-BYT
O20Xuất huyết đầu thai kỳRa máu trong thời kỳ đầu thai kỳ
O20.8Xuất huyết khác đầu thai kỳCác ra máu khác trong thời kỳ đầu thai kỳ
O20.9Xuất huyết đầu thai kỳ, không xác địnhRa máu trong thời kỳ đầu thai kỳ, không đặc hiệu

Danh mục pháp lý liên quan đến mã O20

1 danh mục trong văn bản pháp luật có nhắc tới mã này hoặc mã chi tiết của nó. Quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc.

Danh mụcÝ nghĩaMã trong danh mụcVăn bản
Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngàyNgười lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội.O24 — Đái tháo đường thai kỳ (nguy cơ dọa xảy thai, thai lưu nhiều lần)46/2016/TT-BYT

Từ khoá dẫn tới mã O20

12 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.

  • Chảy máu, xuất huyết | thai kỳ | do | doạ sẩy thai (Hemorrhage, hemorrhagic | pregnancy | due to | threatened abortion)
  • Chảy máu, xuất huyết | thai kỳ | sớm (Hemorrhage, hemorrhagic | pregnancy | early)
  • Doạ, đe doạ | sẩy thai (Threatened | abortion)
  • Kỳ kinh nguyệt | trong lúc mang thai (Menstruation | during pregnancy)
  • Mang thai (đơn) (tử cung) | gây biến chứng | chảy máu KPLNK | doạ sẩy thai (Pregnancy (single) (uterine) | complicated by | hemorrhage NEC | threatened abortion)
  • Mang thai (đơn) (tử cung) | gây biến chứng | chảy máu KPLNK | sớm (Pregnancy (single) (uterine) | complicated by | hemorrhage NEC | early)
  • Mang thai (đơn) (tử cung) | gây biến chứng | chảy máu KPLNK | sớm | đặc hiệu KPLNK (Pregnancy (single) (uterine) | complicated by | hemorrhage NEC | early | specified NEC)
  • Mang thai (đơn) (tử cung) | gây biến chứng | chảy máu KPLNK | trước đủ 22 tuần thai nghén (Pregnancy (single) (uterine) | complicated by | hemorrhage NEC | before 22 completed weeks' gestation)
  • Mang thai (đơn) (tử cung) | gây biến chứng | chảy máu KPLNK | trước đủ 22 tuần thai nghén | đặc hiệu KPLNK (Pregnancy (single) (uterine) | complicated by | hemorrhage NEC | before 22 completed weeks' gestation | specified NEC)
  • Mang thai (đơn) (tử cung) | gây biến chứng | doạ, đe doạ | sẩy thai, phá thai (Pregnancy (single) (uterine) | complicated by | threatened | abortion)
  • Sẩy thai, phá thai | doạ, doạ sẩy thai (tự nhiên) (Abortion | threatened (spontaneous))
  • Sẩy thai, phá thai | tự nhiên | doạ, doạ sẩy thai (Abortion | spontaneous | threatened)

Mã bệnh lân cận

Các mã cùng nhóm O20-O29 có trang tra cứu riêng.

Tên bệnh
O21Nôn quá mức trong thai kỳ
O22Biến chứng tĩnh mạch và/ hoặc trĩ trong thai kỳ
O23Nhiễm trùng đường tiết niệu- sinh dục trong thai kỳ
O24Đái tháo đường trong thai kỳ
O26Chăm sóc thai sản đối với bệnh lý khác chủ yếu liên quan đến thai kỳ
O28Phát hiện bất thường ở thai phụ khi khám sàng lọc trước sinh
O29Biến chứng do gây mê trong thai kỳ

Căn cứ pháp lý

Câu hỏi thường gặp

Mã O20 là bệnh gì?

Theo bảng phân loại ICD-10 ban hành kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT, mã O20 là "Xuất huyết đầu thai kỳ", tên tiếng Anh là "Haemorrhage in early pregnancy", thuộc nhóm O20-O29 — Rối loạn thai sản khác chủ yếu liên quan đến thai kỳ của chương XV — Thai kỳ, sinh đẻ và thời kỳ sau đẻ.

Mã O20 có bao nhiêu mã chi tiết?

Mã O20 được chi tiết thành 3 mã 4 ký tự: O20.0 (Doạ sảy thai); O20.8 (Xuất huyết khác đầu thai kỳ); O20.9 (Xuất huyết đầu thai kỳ, không xác định).

Tên bệnh của mã O20 có thay đổi so với trước không?

Có. Thông tư 06/2026/TT-BYT gọi mã O20 là "Xuất huyết đầu thai kỳ", trong khi bảng mã ban hành kèm Quyết định 4400/QĐ-BYT năm 2020 gọi là "Ra máu trong thời kỳ đầu thai kỳ". Ký hiệu mã không đổi nên hồ sơ, bệnh án lập trước đây vẫn đối chiếu được; chỉ cách gọi tên bệnh được chuẩn hoá lại.

Bệnh mã O20 có được hưởng chế độ gì không?

Mã O20 (hoặc mã chi tiết của nó) xuất hiện trong danh mục: Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày. Chi tiết mã nào thuộc danh mục nào xem tại mục "Danh mục pháp lý liên quan" trên trang; quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc kèm theo.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ