Mã ICD-10 Q50-Q56 — Dị tật bẩm sinh của cơ quan sinh dục
Nhóm Q50-Q56 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh dị tật bẩm sinh của cơ quan sinh dục (tiếng Anh: Congenital malformations of genital organs), thuộc chương XVII — dị tật, biến dạng và bất thường về nhiễm sắc thể bẩm sinh. Nhóm này có 7 mã 3 ký tự, chi tiết thành 52 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT. Đối chiếu văn bản pháp luật, một số mã trong nhóm: thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.
Q50-Q56phạm vi mã
7mã 3 ký tự
52mã chi tiết 4 ký tự
XVIIchương ICD-10
Danh sách mã bệnh trong nhóm Q50-Q56
| Mã | Tên bệnh | Số mã chi tiết |
|---|---|---|
| Q50 | Dị tật bẩm sinh của buồng trứng, vòi trứng và/ hoặc dây chằng rộng · Congenital malformations of ovaries, fallopian tubes and broad ligaments · tên cũ: Những dị tật bẩm sinh của buồng trứng, vòi trứng và dây chằng rộng | 7 |
| Q51 | Dị tật bẩm sinh của tử cung và/ hoặc cổ tử cung · Congenital malformations of uterus and cervix · tên cũ: Dị tật bẩm sinh của tử cung và cổ tử cung | 10 |
| Q52 | Dị tật bẩm sinh khác của cơ quan sinh dục nữ · Other congenital malformations of female genitalia · tên cũ: Các dị tật bẩm sinh khác của cơ quan sinh dục nữ | 10 |
| Q53 | Dị tật tinh hoàn ẩn [lạc chỗ] · Undescended testicle · tên cũ: Tinh hoàn lạc chỗ | 4 |
| Q54 | Dị tật bẩm sinh lỗ tiểu lệch thấp · Hypospadias · tên cũ: Lỗ tiểu lệnh thấp | 7 |
| Q55 | Dị tật bẩm sinh khác của cơ quan sinh dục nam · Other congenital malformations of male genital organs · tên cũ: Các dị tật bẩm sinh khác của cơ quan sinh dục nam | 9 |
| Q56 | Giới tính chưa định hình chính xác và/ hoặc hội chứng giả lưỡng giới · Indeterminate sex and pseudohermaphroditism · tên cũ: Không xác định giới tính và hội chứng giả lưỡng giới | 5 |
Danh mục pháp lý chạm tới nhóm Q50-Q56
| Danh mục | Ý nghĩa | Mã trong danh mục | Văn bản |
|---|---|---|---|
| Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày | Người lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội. | Q54 | 46/2016/TT-BYT |
Căn cứ pháp lý
- 06/2026/TT-BYT — Thông tư quy định về mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong theo ICD-10
- Quyết định 4400/QĐ-BYT năm 2020 về "Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong ICD-10" và "Hướng dẫn mã hóa bệnh tật theo ICD-10" tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh" do Bộ Y tế ban hành
- 4059/BYT-BH — Công văn triển khai Thông tư 06/2026/TT-BYT
- Xem thêm: chương XVII, tra cứu mã bệnh ICD-10.
Câu hỏi thường gặp
Nhóm mã Q50-Q56 gồm những bệnh gì?
Nhóm Q50-Q56 — Dị tật bẩm sinh của cơ quan sinh dục — gồm 7 mã 3 ký tự: Q50 (Dị tật bẩm sinh của buồng trứng, vòi trứng và/ hoặc dây chằng rộng); Q51 (Dị tật bẩm sinh của tử cung và/ hoặc cổ tử cung); Q52 (Dị tật bẩm sinh khác của cơ quan sinh dục nữ); Q53 (Dị tật tinh hoàn ẩn [lạc chỗ]); Q54 (Dị tật bẩm sinh lỗ tiểu lệch thấp); Q55 (Dị tật bẩm sinh khác của cơ quan sinh dục nam); Q56 (Giới tính chưa định hình chính xác và/ hoặc hội chứng giả lưỡng giới).
Nhóm Q50-Q56 thuộc chương nào của ICD-10?
Nhóm Q50-Q56 thuộc chương XVII — Dị tật, biến dạng và bất thường về nhiễm sắc thể bẩm sinh.
