Mã ICD-10 K40-K46 — Thoát vị
Nhóm K40-K46 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh thoát vị (tiếng Anh: Hernia), thuộc chương XI — bệnh hệ tiêu hoá. Nhóm này có 7 mã 3 ký tự, chi tiết thành 33 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT.
K40-K46phạm vi mã
7mã 3 ký tự
33mã chi tiết 4 ký tự
XIchương ICD-10
Danh sách mã bệnh trong nhóm K40-K46
| Mã | Tên bệnh | Số mã chi tiết |
|---|---|---|
| K40 | Thoát vị bẹn · Inguinal hernia | 6 |
| K41 | Thoát vị đùi · Femoral hernia | 6 |
| K42 | Thoát vị rốn · Umbilical hernia | 3 |
| K43 | Thoát vị thành bụng · Ventral hernia | 9 |
| K44 | Thoát vị cơ hoành · Diaphragmatic hernia · tên cũ: Thoát vị hoành | 3 |
| K45 | Thoát vị bụng khác · Other abdominal hernia · tên cũ: Thoát vị thành bụng khác | 3 |
| K46 | Thoát vị bụng không xác định · Unspecified abdominal hernia · tên cũ: Thoát vị thành bụng không đặc hiệu | 3 |
Căn cứ pháp lý
- 06/2026/TT-BYT — Thông tư quy định về mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong theo ICD-10
- Quyết định 4400/QĐ-BYT năm 2020 về "Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong ICD-10" và "Hướng dẫn mã hóa bệnh tật theo ICD-10" tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh" do Bộ Y tế ban hành
- 4059/BYT-BH — Công văn triển khai Thông tư 06/2026/TT-BYT
- Xem thêm: chương XI, tra cứu mã bệnh ICD-10.
Câu hỏi thường gặp
Nhóm mã K40-K46 gồm những bệnh gì?
Nhóm K40-K46 — Thoát vị — gồm 7 mã 3 ký tự: K40 (Thoát vị bẹn); K41 (Thoát vị đùi); K42 (Thoát vị rốn); K43 (Thoát vị thành bụng); K44 (Thoát vị cơ hoành); K45 (Thoát vị bụng khác); K46 (Thoát vị bụng không xác định).
Nhóm K40-K46 thuộc chương nào của ICD-10?
Nhóm K40-K46 thuộc chương XI — Bệnh hệ tiêu hoá.
