Mã ICD-10 B00-B09 — Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
Nhóm B00-B09 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc (tiếng Anh: Viral infections characterized by skin and mucous membrane lesions), thuộc chương I — bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng. Nhóm này có 10 mã 3 ký tự, chi tiết thành 38 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT. Đối chiếu văn bản pháp luật, một số mã trong nhóm: được khám bệnh, chữa bệnh từ xa.
B00-B09phạm vi mã
10mã 3 ký tự
38mã chi tiết 4 ký tự
Ichương ICD-10
Danh sách mã bệnh trong nhóm B00-B09
| Mã | Tên bệnh | Số mã chi tiết |
|---|---|---|
| B00 | Bệnh do nhiễm virus herpes [herpes simplex] · Herpesviral [herpes simplex] infections · tên cũ: Bệnh do nhiễm vi rút Herpes [Herpes simplex] | 9 |
| B01 | Bệnh thuỷ đậu · Varicella [chickenpox] · tên cũ: Thuỷ đậu | 5 |
| B02 | Bệnh zona [herpes zoster] [bệnh giời leo] · Zoster [herpes zoster] · tên cũ: Bệnh do herpes zoster | 7 |
| B03 | Bệnh đậu mùa · Smallpox · tên cũ: Đậu mùa | — |
| B04 | Bệnh đậu mùa khỉ · Monkeypox · tên cũ: Đậu mùa khỉ | — |
| B05 | Bệnh sởi · Measles · tên cũ: Sởi | 7 |
| B06 | Bệnh rubella [sởi Đức] · Rubella [German measles] | 3 |
| B07 | Bệnh mụn cóc do virus · Viral warts · tên cũ: Bệnh mụn cóc do vi rút | — |
| B08 | Nhiễm virus khác có biểu hiện tổn thương tại da và/ hoặc niêm mạc, không phân loại mục khác · Other viral infections characterized by skin and mucous membrane lesions, not elsewhere classified · tên cũ: Nhiễm vi rút khác có biểu hiện tổn thương tại da và niêm mạc, không phân loại nơi khác | 7 |
| B09 | Nhiễm virus không xác định, có biểu hiện tổn thương tại da và/ hoặc niêm mạc · Unspecified viral infection characterized by skin and mucous membrane lesions · tên cũ: Nhiễm vi rút không xác định, có biểu hiện tổn thương tại da và niêm mạc | — |
Danh mục pháp lý chạm tới nhóm B00-B09
| Danh mục | Ý nghĩa | Mã trong danh mục | Văn bản |
|---|---|---|---|
| Được khám bệnh, chữa bệnh từ xa | Bệnh, tình trạng bệnh được phép khám chữa bệnh từ xa theo quy định của Bộ Y tế. | B01 · B02 | 30/2023/TT-BYT |
Căn cứ pháp lý
- 06/2026/TT-BYT — Thông tư quy định về mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong theo ICD-10
- Quyết định 4400/QĐ-BYT năm 2020 về "Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong ICD-10" và "Hướng dẫn mã hóa bệnh tật theo ICD-10" tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh" do Bộ Y tế ban hành
- 4059/BYT-BH — Công văn triển khai Thông tư 06/2026/TT-BYT
- Xem thêm: chương I, tra cứu mã bệnh ICD-10.
Câu hỏi thường gặp
Nhóm mã B00-B09 gồm những bệnh gì?
Nhóm B00-B09 — Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc — gồm 10 mã 3 ký tự: B00 (Bệnh do nhiễm virus herpes [herpes simplex]); B01 (Bệnh thuỷ đậu); B02 (Bệnh zona [herpes zoster] [bệnh giời leo]); B03 (Bệnh đậu mùa); B04 (Bệnh đậu mùa khỉ); B05 (Bệnh sởi); B06 (Bệnh rubella [sởi Đức]); B07 (Bệnh mụn cóc do virus)…
Nhóm B00-B09 thuộc chương nào của ICD-10?
Nhóm B00-B09 thuộc chương I — Bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng.
