Mã ICD-10 B01 — Bệnh thuỷ đậu
Mã B01 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Bệnh thuỷ đậu, tiếng Anh là Varicella [chickenpox]. Mã này nằm trong nhóm B00-B09 — Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc, thuộc chương I — Bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng. Thông tư 06/2026/TT-BYT đổi cách gọi tên mã này; bảng mã theo Quyết định 4400/QĐ-BYT trước đây ghi là “Thuỷ đậu”. Đối chiếu văn bản pháp luật, mã này hoặc mã chi tiết của nó: được khám bệnh, chữa bệnh từ xa.
Tên thường gọi: thủy đậu. Người bệnh và hồ sơ ngoài chuyên môn thường dùng các tên này, còn bảng mã ICD-10 ghi là “Bệnh thuỷ đậu”.
5 mã chi tiết của B01
Từ B01.8 đến B01.2†.
| Mã | Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| B01.8 | Bệnh thuỷ đậu kèm biến chứng khác · tên cũ: Bệnh thuỷ đậu với biến chứng khác | Varicella with other complications |
| B01.9 | Bệnh thuỷ đậu không biến chứng | Varicella without complication |
| B01.0† | Bệnh viêm màng não do thuỷ đậu (G02.0*) · tên cũ: Viêm màng não do thuỷ đậu (G02.0*) | Varicella meningitis (G02.0*) |
| B01.1† | Bệnh viêm não do thuỷ đậu (G05.1*) · tên cũ: Viêm não do thuỷ đậu (G05.1*) | Varicella encephalitis (G05.1*) |
| B01.2† | Bệnh viêm phổi do thuỷ đậu (J17.1*) | Varicella pneumonia (J17.1*) |
Ghi chú phân loại của mã B01
Hướng dẫn mã hóa: Viêm não sau mắc bệnh thuỷ đậu Viêm não- tuỷ do thuỷ đậu
Coding Guidance: Postchickenpox encephalitis Varicella encephalomyelitis
Hướng dẫn mã hóa: Thuỷ đậu không xác định khác
Coding Guidance: Varicella NOS
Đối chiếu tên gọi cũ và mới
4 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.
| Mã | Tên hiện hành Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên trước đây Quyết định 4400/QĐ-BYT |
|---|---|---|
| B01 | Bệnh thuỷ đậu | Thuỷ đậu |
| B01.8 | Bệnh thuỷ đậu kèm biến chứng khác | Bệnh thuỷ đậu với biến chứng khác |
| B01.0† | Bệnh viêm màng não do thuỷ đậu (G02.0*) | Viêm màng não do thuỷ đậu (G02.0*) |
| B01.1† | Bệnh viêm não do thuỷ đậu (G05.1*) | Viêm não do thuỷ đậu (G05.1*) |
Danh mục pháp lý liên quan đến mã B01
1 danh mục trong văn bản pháp luật có nhắc tới mã này hoặc mã chi tiết của nó. Quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc.
| Danh mục | Ý nghĩa | Mã trong danh mục | Văn bản |
|---|---|---|---|
| Được khám bệnh, chữa bệnh từ xa | Bệnh, tình trạng bệnh được phép khám chữa bệnh từ xa theo quy định của Bộ Y tế. | B01 — Bệnh da do vi rút | 30/2023/TT-BYT |
Từ khoá dẫn tới mã B01
10 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.
- Thuỷ đậu (Chickenpox)
- Thuỷ đậu | với, có | các biến chứng KPLNK (Varicella | with | complications NEC)
- Thuỷ đậu | với, có | viêm màng não (Varicella | with | meningitis)
- Thuỷ đậu | với, có | viêm não (Varicella | with | encephalitis)
- Thuỷ đậu | với, có | viêm phổi (Varicella | with | pneumonia)
- Viêm giác mạc (không loét) | dạng đĩa (herpes simplex) | thuỷ đậu (Keratitis (nonulcerative) | disciform (is) (herpes simplex) | varicella)
- Viêm màng não (nền, đáy) (não) (tuỷ sống) | trong (do) | thuỷ đậu (Meningitis (basal) (cerebral) (spinal) | in (due to) | chickenpox)
- Viêm não (mạn tính) (xuất huyết) (tự phát) (không gây dịch) (giả) (bán cấp) | sau thuỷ đậu (Encephalitis (chronic) (hemorrhagic) (idiopathic) (nonepidemic) (spurious) (subacute) | postchickenpox)
- Viêm não tuỷ | sau thuỷ đậu (Encephalomyelitis | postchickenpox)
- Viêm phổi (cấp tính) (kép) (di trú) (có mủ) (nhiễm trùng) (không tiêu tan) | trong (do) | thuỷ đậu (Pneumonia (acute) (double) (migratory) (purulent) (septic) (unresolved) | in (due to) | chickenpox)
Mã bệnh lân cận
Các mã cùng nhóm B00-B09 có trang tra cứu riêng.
Căn cứ pháp lý
- 06/2026/TT-BYT — Thông tư quy định về mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong theo ICD-10
- Quyết định 4400/QĐ-BYT năm 2020 về "Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong ICD-10" và "Hướng dẫn mã hóa bệnh tật theo ICD-10" tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh" do Bộ Y tế ban hành
- 4059/BYT-BH — Công văn triển khai Thông tư 06/2026/TT-BYT
- Thông tư 30/2023/TT-BYT quy định về danh mục bệnh, tình trạng bệnh được khám bệnh, chữa bệnh từ xa do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành — nguồn của được khám bệnh, chữa bệnh từ xa.
- Xem thêm: nhóm B00-B09, tra cứu mã bệnh ICD-10.
