Mã B02 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Bệnh zona [herpes zoster] [bệnh giời leo], tiếng Anh là Zoster [herpes zoster]. Mã này nằm trong nhóm B00-B09 — Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc, thuộc chương I — Bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng. Thông tư 06/2026/TT-BYT đổi cách gọi tên mã này; bảng mã theo Quyết định 4400/QĐ-BYT trước đây ghi là “Bệnh do herpes zoster”. Đối chiếu văn bản pháp luật, mã này hoặc mã chi tiết của nó: được khám bệnh, chữa bệnh từ xa.
B02mã ICD-10
7mã chi tiết 4 ký tự
B00-B09nhóm bệnh
Ichương ICD-10
Tên thường gọi: zona, giời leo. Người bệnh và hồ sơ ngoài chuyên môn thường dùng các tên này, còn bảng mã ICD-10 ghi là “Bệnh zona [herpes zoster] [bệnh giời leo]”.
7 mã chi tiết của B02
Từ B02.3 đến B02.2†.
Mã
Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYT
Tên tiếng Anh
B02.3
Bệnh mắt do zona · tên cũ: Bệnh mắt do Zona
Zoster ocular disease
B02.7
Bệnh zona lan toả · tên cũ: Bệnh Zoster lan toả
Disseminated zoster
B02.8
Bệnh zona kèm biến chứng khác · tên cũ: Bệnh Zoster với các biến chứng
Zoster with other complications
B02.9
Bệnh zona không biến chứng · tên cũ: Bệnh Zoster không biến chứng
Zoster without complication
B02.0†
Viêm não do zona (G05.1*) · tên cũ: Viêm não do Zoster (G05.1*)
Zoster encephalitis (G05.1*)
B02.1†
Viêm màng não do zona (G02.0*) · tên cũ: Viêm màng não do Zoster (G02.0*)
Zoster meningitis (G02.0*)
B02.2†
Tổn thương hệ thần kinh khác do zona · tên cũ: Tổn thương hệ thần kinh khác do zoster
Zoster with other nervous system involvement
Ghi chú phân loại của mã B02
Hướng dẫn mã hóa: Viêm não- màng não do zona
Coding Guidance: Zoster meningoencephalitis
Hướng dẫn mã hóa: Sau nhiễm herpes: viêm hạch gối hoặc dây thần kinh hông to [dây thần kinh toạ] (G53.0*) bệnh lý đa dây thần kinh (G63.0*) đau dây thần kinh sinh ba [tam thoa] [V] (G53.0*)
Đau dây thần kinh sau herpes (zoster) (sinh ba) (Postherpetic neuralgia (zoster) (trigeminal))
Đau dây thần kinh, do đau dây thần kinh (cấp tính) | Hunt (Neuralgia, neuralgic (acute) | Hunt' s)
Đau dây thần kinh, do đau dây thần kinh (cấp tính) | sau nhiễm herpes KPLNK (Neuralgia, neuralgic (acute) | postherpetic NEC)
Đau dây thần kinh, do đau dây thần kinh (cấp tính) | sau nhiễm herpes KPLNK | sinh ba (Neuralgia, neuralgic (acute) | postherpetic NEC | trigeminal)
Đau dây thần kinh, do đau dây thần kinh (cấp tính) | sinh ba | sau nhiễm herpes, sau nhiễm zoster (Neuralgia, neuralgic (acute) | trigeminal | postherpetic, postzoster)
Đau dây thần kinh, do đau dây thần kinh (cấp tính) | sọ | sau nhiễm herpes, sau nhiễm zoster (Neuralgia, neuralgic (acute) | cranial | postherpetic, postzoster)
Tên thường gọi zona, giời leo tương ứng với mã ICD-10 B02 — "Bệnh zona [herpes zoster] [bệnh giời leo]" trong bảng mã ban hành kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT. Tuỳ thể bệnh và biến chứng, hồ sơ bệnh án còn ghi mã chi tiết 4 ký tự tương ứng.
Mã B02 là bệnh gì?
Theo bảng phân loại ICD-10 ban hành kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT, mã B02 là "Bệnh zona [herpes zoster] [bệnh giời leo]", tên tiếng Anh là "Zoster [herpes zoster]", thuộc nhóm B00-B09 — Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc của chương I — Bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng.
Mã B02 có bao nhiêu mã chi tiết?
Mã B02 được chi tiết thành 7 mã 4 ký tự: B02.3 (Bệnh mắt do zona); B02.7 (Bệnh zona lan toả); B02.8 (Bệnh zona kèm biến chứng khác); B02.9 (Bệnh zona không biến chứng); B02.0† (Viêm não do zona (G05.1*)); B02.1† (Viêm màng não do zona (G02.0*))… Xem đầy đủ trong bảng mã chi tiết phía trên.
Tên bệnh của mã B02 có thay đổi so với trước không?
Có. Thông tư 06/2026/TT-BYT gọi mã B02 là "Bệnh zona [herpes zoster] [bệnh giời leo]", trong khi bảng mã ban hành kèm Quyết định 4400/QĐ-BYT năm 2020 gọi là "Bệnh do herpes zoster". Ký hiệu mã không đổi nên hồ sơ, bệnh án lập trước đây vẫn đối chiếu được; chỉ cách gọi tên bệnh được chuẩn hoá lại.
Bệnh mã B02 có được hưởng chế độ gì không?
Mã B02 (hoặc mã chi tiết của nó) xuất hiện trong danh mục: Được khám bệnh, chữa bệnh từ xa. Chi tiết mã nào thuộc danh mục nào xem tại mục "Danh mục pháp lý liên quan" trên trang; quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc kèm theo.