Mã M25 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Rối loạn khớp khác, không phân loại mục khác, tiếng Anh là Other joint disorders, not elsewhere classified. Mã này nằm trong nhóm M00-M25 — Bệnh lý khớp, thuộc chương XIII — Bệnh hệ cơ xương khớp và mô liên kết. Thông tư 06/2026/TT-BYT đổi cách gọi tên mã này; bảng mã theo Quyết định 4400/QĐ-BYT trước đây ghi là “Bệnh khớp khác, không phân loại nơi khác”. Đối chiếu văn bản pháp luật, mã này hoặc mã chi tiết của nó: được khám bệnh, chữa bệnh từ xa.
Từ M25.0 đến M25.99.
| Mã | Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| M25.0 | Tràn máu khớp | Haemarthrosis |
| M25.00 | Tràn máu khớp, nhiều vị trí · tên cũ: Tràn máu khớp: Nhiều vị trí | Haemarthrosis, multiple sites |
| M25.01 | Tràn máu khớp, vùng vai · tên cũ: Tràn máu khớp: Vùng bả vai | Haemarthrosis, shoulder region |
| M25.02 | Tràn máu khớp, cánh tay trên · tên cũ: Tràn máu khớp: Cánh tay | Haemarthrosis, upper arm |
| M25.03 | Tràn máu khớp, cẳng tay · tên cũ: Tràn máu khớp: Cẳng tay | Haemarthrosis, forearm |
| M25.04 | Tràn máu khớp, bàn tay · tên cũ: Tràn máu khớp: Bàn tay | Haemarthrosis, hand |
| M25.05 | Tràn máu khớp, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Tràn máu khớp: Vùng chậu và đùi | Haemarthrosis, pelvic region and thigh |
| M25.06 | Tràn máu khớp, cẳng chân · tên cũ: Tràn máu khớp: Cẳng chân | Haemarthrosis, lower leg |
| M25.07 | Tràn máu khớp, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Tràn máu khớp: Cổ và bàn chân | Haemarthrosis, ankle and foot |
| M25.08 | Tràn máu khớp, vị trí khác · tên cũ: Tràn máu khớp: Vị trí khác | Haemarthrosis, other |
| M25.09 | Tràn máu khớp, vị trí không xác định · tên cũ: Tràn máu khớp: Vị trí không xác định | Haemarthrosis, site unspecified |
| M25.1 | Rò khớp | Fistula of joint |
| M25.10 | Rò khớp, nhiều vị trí · tên cũ: Rò khớp: Nhiều vị trí | Fistula of joint, multiple sites |
| M25.11 | Rò khớp, vùng vai · tên cũ: Rò khớp: Vùng bả vai | Fistula of joint, shoulder region |
| M25.12 | Rò khớp, cánh tay trên · tên cũ: Rò khớp: Cánh tay | Fistula of joint, upper arm |
| M25.13 | Rò khớp, cẳng tay · tên cũ: Rò khớp: Cẳng tay | Fistula of joint, forearm |
| M25.14 | Rò khớp, bàn tay · tên cũ: Rò khớp: Bàn tay | Fistula of joint, hand |
| M25.15 | Rò khớp, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Rò khớp: Vùng chậu và đùi | Fistula of joint, pelvic region and thigh |
| M25.16 | Rò khớp, cẳng chân · tên cũ: Rò khớp: Cẳng chân | Fistula of joint, lower leg |
| M25.17 | Rò khớp, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Rò khớp: Cổ và bàn chân | Fistula of joint, ankle and foot |
| M25.18 | Rò khớp, vị trí khác · tên cũ: Rò khớp: Vị trí khác | Fistula of joint, other |
| M25.19 | Rò khớp, vị trí không xác định · tên cũ: Rò khớp: Vị trí không xác định | Fistula of joint, site unspecified |
| M25.2 | Khớp lỏng lẻo · tên cũ: Lỏng lẻo khớp | Flail joint |
| M25.20 | Khớp lỏng lẻo, nhiều vị trí · tên cũ: Lỏng lẻo khớp: Nhiều vị trí | Flail joint, multiple sites |
| M25.21 | Khớp lỏng lẻo, vùng vai · tên cũ: Lỏng lẻo khớp: Vùng bả vai | Flail joint, shoulder region |
| M25.22 | Khớp lỏng lẻo, cánh tay trên · tên cũ: Lỏng lẻo khớp: Cánh tay | Flail joint, upper arm |
| M25.23 | Khớp lỏng lẻo, cẳng tay · tên cũ: Lỏng lẻo khớp: Cẳng tay | Flail joint, forearm |
| M25.24 | Khớp lỏng lẻo, bàn tay · tên cũ: Lỏng lẻo khớp: Bàn tay | Flail joint, hand |
| M25.25 | Khớp lỏng lẻo, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Lỏng lẻo khớp: Vùng chậu và đùi | Flail joint, pelvic region and thigh |
| M25.26 | Khớp lỏng lẻo, cẳng chân · tên cũ: Lỏng lẻo khớp: Cẳng chân | Flail joint, lower leg |
| M25.27 | Khớp lỏng lẻo, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Lỏng lẻo khớp: Cổ và bàn chân | Flail joint, ankle and foot |
| M25.28 | Khớp lỏng lẻo, vị trí khác · tên cũ: Lỏng lẻo khớp: Vị trí khác | Flail joint, other |
| M25.29 | Khớp lỏng lẻo, vị trí không xác định · tên cũ: Lỏng lẻo khớp: Vị trí không xác định | Flail joint, site unspecified |
| M25.3 | Sự mất vững khác của khớp · tên cũ: Các tổn thương mất vững khác của khớp | Other instability of joint |
| M25.30 | Sự mất vững khác của khớp, nhiều vị trí · tên cũ: Các tổn thương mất vững khác của khớp: Nhiều vị trí | Other instability of joint, multiple sites |
| M25.31 | Sự mất vững khác của khớp, vùng vai · tên cũ: Các tổn thương mất vững khác của khớp: Vùng bả vai | Other instability of joint, shoulder region |
| M25.32 | Sự mất vững khác của khớp, cánh tay trên · tên cũ: Các tổn thương mất vững khác của khớp: Cánh tay | Other instability of joint, upper arm |
| M25.33 | Sự mất vững khác của khớp, cẳng tay · tên cũ: Các tổn thương mất vững khác của khớp: Cẳng tay | Other instability of joint, forearm |
| M25.34 | Sự mất vững khác của khớp, bàn tay · tên cũ: Các tổn thương mất vững khác của khớp: Bàn tay | Other instability of joint, hand |
| M25.35 | Sự mất vững khác của khớp, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Các tổn thương mất vững khác của khớp: Vùng chậu và đùi | Other instability of joint, pelvic region and thigh |
| M25.36 | Sự mất vững khác của khớp, cẳng chân · tên cũ: Các tổn thương mất vững khác của khớp: Cẳng chân | Other instability of joint, lower leg |
| M25.37 | Sự mất vững khác của khớp, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Các tổn thương mất vững khác của khớp: Cổ và bàn chân | Other instability of joint, ankle and foot |
| M25.38 | Sự mất vững khác của khớp, vị trí khác · tên cũ: Các tổn thương mất vững khác của khớp: Vị trí khác | Other instability of joint, other |
| M25.39 | Sự mất vững khác của khớp, vị trí không xác định · tên cũ: Các tổn thương mất vững khác của khớp: Vị trí không xác định | Other instability of joint, site unspecified |
| M25.4 | Tràn dịch khớp | Effusion of joint |
| M25.40 | Tràn dịch khớp, nhiều vị trí · tên cũ: Tràn dịch khớp: Nhiều vị trí | Effusion of joint, multiple sites |
| M25.41 | Tràn dịch khớp, vùng vai · tên cũ: Tràn dịch khớp: Vùng bả vai | Effusion of joint, shoulder region |
| M25.42 | Tràn dịch khớp, cánh tay trên · tên cũ: Tràn dịch khớp: Cánh tay | Effusion of joint, upper arm |
| M25.43 | Tràn dịch khớp, cẳng tay · tên cũ: Tràn dịch khớp: Cẳng tay | Effusion of joint, forearm |
| M25.44 | Tràn dịch khớp, bàn tay · tên cũ: Tràn dịch khớp: Bàn tay | Effusion of joint, hand |
| M25.45 | Tràn dịch khớp, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Tràn dịch khớp: Vùng chậu và đùi | Effusion of joint, pelvic region and thigh |
| M25.46 | Tràn dịch khớp, cẳng chân · tên cũ: Tràn dịch khớp: Cẳng chân | Effusion of joint, lower leg |
| M25.47 | Tràn dịch khớp, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Tràn dịch khớp: Cổ và bàn chân | Effusion of joint, ankle and foot |
| M25.48 | Tràn dịch khớp, vị trí khác · tên cũ: Tràn dịch khớp: Vị trí khác | Effusion of joint, other |
| M25.49 | Tràn dịch khớp, vị trí không xác định · tên cũ: Tràn dịch khớp: Vị trí không xác định | Effusion of joint, site unspecified |
| M25.5 | Đau khớp | Pain in joint |
| M25.50 | Đau khớp, nhiều vị trí · tên cũ: Đau khớp: Nhiều vị trí | Pain in joint, multiple sites |
| M25.51 | Đau khớp, vùng vai · tên cũ: Đau khớp: Vùng bả vai | Pain in joint, shoulder region |
| M25.52 | Đau khớp, cánh tay trên · tên cũ: Đau khớp: Cánh tay | Pain in joint, upper arm |
| M25.53 | Đau khớp, cẳng tay · tên cũ: Đau khớp: Cẳng tay | Pain in joint, forearm |
| M25.54 | Đau khớp, bàn tay · tên cũ: Đau khớp: Bàn tay | Pain in joint, hand |
| M25.55 | Đau khớp, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Đau khớp: Vùng chậu và đùi | Pain in joint, pelvic region and thigh |
| M25.56 | Đau khớp, cẳng chân · tên cũ: Đau khớp: Cẳng chân | Pain in joint, lower leg |
| M25.57 | Đau khớp, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Đau khớp: Cổ và bàn chân | Pain in joint, ankle and foot |
| M25.58 | Đau khớp, vị trí khác · tên cũ: Đau khớp: Vị trí khác | Pain in joint, other |
| M25.59 | Đau khớp, vị trí không xác định · tên cũ: Đau khớp: Vị trí không xác định | Pain in joint, site unspecified |
| M25.6 | Cứng khớp, không phân loại mục khác · tên cũ: Cứng khớp, không phân loại nơi khác | Stiffness of joint, not elsewhere classified |
| M25.60 | Cứng khớp, không phân loại mục khác, nhiều vị trí · tên cũ: Cứng khớp, không phân loại nơi khác: Nhiều vị trí | Stiffness of joint, not elsewhere classified, multiple sites |
| M25.61 | Cứng khớp, không phân loại mục khác, vùng vai · tên cũ: Cứng khớp, không phân loại nơi khác: Vùng bả vai | Stiffness of joint, not elsewhere classified, shoulder region |
| M25.62 | Cứng khớp, không phân loại mục khác, cánh tay trên · tên cũ: Cứng khớp, không phân loại nơi khác: Cánh tay | Stiffness of joint, not elsewhere classified, upper arm |
| M25.63 | Cứng khớp, không phân loại mục khác, cẳng tay · tên cũ: Cứng khớp, không phân loại nơi khác: Cẳng tay | Stiffness of joint, not elsewhere classified, forearm |
| M25.64 | Cứng khớp, không phân loại mục khác, bàn tay · tên cũ: Cứng khớp, không phân loại nơi khác: Bàn tay | Stiffness of joint, not elsewhere classified, hand |
| M25.65 | Cứng khớp, không phân loại mục khác, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Cứng khớp, không phân loại nơi khác: Vùng chậu và đùi | Stiffness of joint, not elsewhere classified, pelvic region and thigh |
| M25.66 | Cứng khớp, không phân loại mục khác, cẳng chân · tên cũ: Cứng khớp, không phân loại nơi khác: Cẳng chân | Stiffness of joint, not elsewhere classified, lower leg |
| M25.67 | Cứng khớp, không phân loại mục khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Cứng khớp, không phân loại nơi khác: Cổ và bàn chân | Stiffness of joint, not elsewhere classified, ankle and foot |
| M25.68 | Cứng khớp, không phân loại mục khác, vị trí khác · tên cũ: Cứng khớp, không phân loại nơi khác: Vị trí khác | Stiffness of joint, not elsewhere classified, other |
| M25.69 | Cứng khớp, không phân loại mục khác, vị trí không xác định · tên cũ: Cứng khớp, không phân loại nơi khác: Vị trí không xác định | Stiffness of joint, not elsewhere classified, site unspecified |
| M25.7 | Gai xương | Osteophyte |
| M25.70 | Gai xương, nhiều vị trí · tên cũ: Gai xương: Nhiều vị trí | Osteophyte, multiple sites |
| M25.71 | Gai xương, vùng vai · tên cũ: Gai xương: Vùng bả vai | Osteophyte, shoulder region |
| M25.72 | Gai xương, cánh tay trên · tên cũ: Gai xương: Cánh tay | Osteophyte, upper arm |
| M25.73 | Gai xương, cẳng tay · tên cũ: Gai xương: Cẳng tay | Osteophyte, forearm |
| M25.74 | Gai xương, bàn tay · tên cũ: Gai xương: Bàn tay | Osteophyte, hand |
| M25.75 | Gai xương, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Gai xương: Vùng chậu và đùi | Osteophyte, pelvic region and thigh |
| M25.76 | Gai xương, cẳng chân · tên cũ: Gai xương: Cẳng chân | Osteophyte, lower leg |
| M25.77 | Gai xương, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Gai xương: Cổ và bàn chân | Osteophyte, ankle and foot |
| M25.78 | Gai xương, vị trí khác · tên cũ: Gai xương: Vị trí khác | Osteophyte, other |
| M25.79 | Gai xương, vị trí không xác định · tên cũ: Gai xương: Vị trí không xác định | Osteophyte, site unspecified |
| M25.8 | Rối loạn khớp xác định khác · tên cũ: Các bệnh khớp đặc hiệu khác | Other specified joint disorders |
| M25.80 | Rối loạn khớp xác định khác, nhiều vị trí · tên cũ: Các bệnh khớp đặc hiệu khác: Nhiều vị trí | Other specified joint disorders, multiple sites |
| M25.81 | Rối loạn khớp xác định khác, vùng vai · tên cũ: Các bệnh khớp đặc hiệu khác: Vùng bả vai | Other specified joint disorders, shoulder region |
| M25.82 | Rối loạn khớp xác định khác, cánh tay trên · tên cũ: Các bệnh khớp đặc hiệu khác: Cánh tay | Other specified joint disorders, upper arm |
| M25.83 | Rối loạn khớp xác định khác, cẳng tay · tên cũ: Các bệnh khớp đặc hiệu khác: Cẳng tay | Other specified joint disorders, forearm |
| M25.84 | Rối loạn khớp xác định khác, bàn tay · tên cũ: Các bệnh khớp đặc hiệu khác: Bàn tay | Other specified joint disorders, hand |
| M25.85 | Rối loạn khớp xác định khác, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Các bệnh khớp đặc hiệu khác: Vùng chậu và đùi | Other specified joint disorders, pelvic region and thigh |
| M25.86 | Rối loạn khớp xác định khác, cẳng chân · tên cũ: Các bệnh khớp đặc hiệu khác: Cẳng chân | Other specified joint disorders, lower leg |
| M25.87 | Rối loạn khớp xác định khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Các bệnh khớp đặc hiệu khác: Cổ và bàn chân | Other specified joint disorders, ankle and foot |
| M25.88 | Rối loạn khớp xác định khác, vị trí khác · tên cũ: Các bệnh khớp đặc hiệu khác: Vị trí khác | Other specified joint disorders, other |
| M25.89 | Rối loạn khớp xác định khác, vị trí không xác định · tên cũ: Các bệnh khớp đặc hiệu khác: Vị trí không xác định | Other specified joint disorders, site unspecified |
| M25.9 | Rối loạn khớp, không xác định · tên cũ: Các bệnh khớp không đặc hiệu | Joint disorder, unspecified |
| M25.90 | Rối loạn khớp, không xác định, nhiều vị trí · tên cũ: Các bệnh khớp không đặc hiệu: Nhiều vị trí | Joint disorder, unspecified, multiple sites |
| M25.91 | Rối loạn khớp, không xác định, vùng vai · tên cũ: Các bệnh khớp không đặc hiệu: Vùng bả vai | Joint disorder, unspecified, shoulder region |
| M25.92 | Rối loạn khớp, không xác định, cánh tay trên · tên cũ: Các bệnh khớp không đặc hiệu: Cánh tay | Joint disorder, unspecified, upper arm |
| M25.93 | Rối loạn khớp, không xác định, cẳng tay · tên cũ: Các bệnh khớp không đặc hiệu: Cẳng tay | Joint disorder, unspecified, forearm |
| M25.94 | Rối loạn khớp, không xác định, bàn tay · tên cũ: Các bệnh khớp không đặc hiệu: Bàn tay | Joint disorder, unspecified, hand |
| M25.95 | Rối loạn khớp, không xác định, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Các bệnh khớp không đặc hiệu: Vùng chậu và đùi | Joint disorder, unspecified, pelvic region and thigh |
| M25.96 | Rối loạn khớp, không xác định, cẳng chân · tên cũ: Các bệnh khớp không đặc hiệu: Cẳng chân | Joint disorder, unspecified, lower leg |
| M25.97 | Rối loạn khớp, không xác định, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Các bệnh khớp không đặc hiệu: Cổ và bàn chân | Joint disorder, unspecified, ankle and foot |
| M25.98 | Rối loạn khớp, không xác định, vị trí khác · tên cũ: Các bệnh khớp không đặc hiệu: Vị trí khác | Joint disorder, unspecified, other |
| M25.99 | Rối loạn khớp, không xác định, vị trí không xác định · tên cũ: Các bệnh khớp không đặc hiệu: Vị trí không xác định | Joint disorder, unspecified, site unspecified |
Loại trừ: chấn thương hiện tại- xem chấn thương khớp theo vùng cơ thể
Excl.:
current injury- see injury of joint by body region
Loại trừ: sự mất vững khớp thứ phát do
chấn thương cũ của dây chằng (M24.2-)
tháo khớp giả (M96.8)
Excl.: instability of joint secondary to:
old ligament injury (M24.2)
removal of joint prosthesis (M96.8)
Loại trừ: tràn dịch khớp do ghẻ cóc (A66.6)
Excl.: hydrarthrosis of yaws (A66.6)
Bệnh khớp không xác định khác
Arthropathy NOS
106 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.
| Mã | Tên hiện hành Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên trước đây Quyết định 4400/QĐ-BYT |
|---|---|---|
| M25 | Rối loạn khớp khác, không phân loại mục khác | Bệnh khớp khác, không phân loại nơi khác |
| M25.00 | Tràn máu khớp, nhiều vị trí | Tràn máu khớp: Nhiều vị trí |
| M25.01 | Tràn máu khớp, vùng vai | Tràn máu khớp: Vùng bả vai |
| M25.02 | Tràn máu khớp, cánh tay trên | Tràn máu khớp: Cánh tay |
| M25.03 | Tràn máu khớp, cẳng tay | Tràn máu khớp: Cẳng tay |
| M25.04 | Tràn máu khớp, bàn tay | Tràn máu khớp: Bàn tay |
| M25.05 | Tràn máu khớp, vùng chậu và/ hoặc đùi | Tràn máu khớp: Vùng chậu và đùi |
| M25.06 | Tràn máu khớp, cẳng chân | Tràn máu khớp: Cẳng chân |
| M25.07 | Tràn máu khớp, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Tràn máu khớp: Cổ và bàn chân |
| M25.08 | Tràn máu khớp, vị trí khác | Tràn máu khớp: Vị trí khác |
| M25.09 | Tràn máu khớp, vị trí không xác định | Tràn máu khớp: Vị trí không xác định |
| M25.10 | Rò khớp, nhiều vị trí | Rò khớp: Nhiều vị trí |
| M25.11 | Rò khớp, vùng vai | Rò khớp: Vùng bả vai |
| M25.12 | Rò khớp, cánh tay trên | Rò khớp: Cánh tay |
| M25.13 | Rò khớp, cẳng tay | Rò khớp: Cẳng tay |
| M25.14 | Rò khớp, bàn tay | Rò khớp: Bàn tay |
| M25.15 | Rò khớp, vùng chậu và/ hoặc đùi | Rò khớp: Vùng chậu và đùi |
| M25.16 | Rò khớp, cẳng chân | Rò khớp: Cẳng chân |
| M25.17 | Rò khớp, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Rò khớp: Cổ và bàn chân |
| M25.18 | Rò khớp, vị trí khác | Rò khớp: Vị trí khác |
| M25.19 | Rò khớp, vị trí không xác định | Rò khớp: Vị trí không xác định |
| M25.2 | Khớp lỏng lẻo | Lỏng lẻo khớp |
| M25.20 | Khớp lỏng lẻo, nhiều vị trí | Lỏng lẻo khớp: Nhiều vị trí |
| M25.21 | Khớp lỏng lẻo, vùng vai | Lỏng lẻo khớp: Vùng bả vai |
| M25.22 | Khớp lỏng lẻo, cánh tay trên | Lỏng lẻo khớp: Cánh tay |
| M25.23 | Khớp lỏng lẻo, cẳng tay | Lỏng lẻo khớp: Cẳng tay |
| M25.24 | Khớp lỏng lẻo, bàn tay | Lỏng lẻo khớp: Bàn tay |
| M25.25 | Khớp lỏng lẻo, vùng chậu và/ hoặc đùi | Lỏng lẻo khớp: Vùng chậu và đùi |
| M25.26 | Khớp lỏng lẻo, cẳng chân | Lỏng lẻo khớp: Cẳng chân |
| M25.27 | Khớp lỏng lẻo, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Lỏng lẻo khớp: Cổ và bàn chân |
| M25.28 | Khớp lỏng lẻo, vị trí khác | Lỏng lẻo khớp: Vị trí khác |
| M25.29 | Khớp lỏng lẻo, vị trí không xác định | Lỏng lẻo khớp: Vị trí không xác định |
| M25.3 | Sự mất vững khác của khớp | Các tổn thương mất vững khác của khớp |
| M25.30 | Sự mất vững khác của khớp, nhiều vị trí | Các tổn thương mất vững khác của khớp: Nhiều vị trí |
| M25.31 | Sự mất vững khác của khớp, vùng vai | Các tổn thương mất vững khác của khớp: Vùng bả vai |
| M25.32 | Sự mất vững khác của khớp, cánh tay trên | Các tổn thương mất vững khác của khớp: Cánh tay |
| M25.33 | Sự mất vững khác của khớp, cẳng tay | Các tổn thương mất vững khác của khớp: Cẳng tay |
| M25.34 | Sự mất vững khác của khớp, bàn tay | Các tổn thương mất vững khác của khớp: Bàn tay |
| M25.35 | Sự mất vững khác của khớp, vùng chậu và/ hoặc đùi | Các tổn thương mất vững khác của khớp: Vùng chậu và đùi |
| M25.36 | Sự mất vững khác của khớp, cẳng chân | Các tổn thương mất vững khác của khớp: Cẳng chân |
| M25.37 | Sự mất vững khác của khớp, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Các tổn thương mất vững khác của khớp: Cổ và bàn chân |
| M25.38 | Sự mất vững khác của khớp, vị trí khác | Các tổn thương mất vững khác của khớp: Vị trí khác |
| M25.39 | Sự mất vững khác của khớp, vị trí không xác định | Các tổn thương mất vững khác của khớp: Vị trí không xác định |
| M25.40 | Tràn dịch khớp, nhiều vị trí | Tràn dịch khớp: Nhiều vị trí |
| M25.41 | Tràn dịch khớp, vùng vai | Tràn dịch khớp: Vùng bả vai |
| M25.42 | Tràn dịch khớp, cánh tay trên | Tràn dịch khớp: Cánh tay |
| M25.43 | Tràn dịch khớp, cẳng tay | Tràn dịch khớp: Cẳng tay |
| M25.44 | Tràn dịch khớp, bàn tay | Tràn dịch khớp: Bàn tay |
| M25.45 | Tràn dịch khớp, vùng chậu và/ hoặc đùi | Tràn dịch khớp: Vùng chậu và đùi |
| M25.46 | Tràn dịch khớp, cẳng chân | Tràn dịch khớp: Cẳng chân |
| M25.47 | Tràn dịch khớp, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Tràn dịch khớp: Cổ và bàn chân |
| M25.48 | Tràn dịch khớp, vị trí khác | Tràn dịch khớp: Vị trí khác |
| M25.49 | Tràn dịch khớp, vị trí không xác định | Tràn dịch khớp: Vị trí không xác định |
| M25.50 | Đau khớp, nhiều vị trí | Đau khớp: Nhiều vị trí |
| M25.51 | Đau khớp, vùng vai | Đau khớp: Vùng bả vai |
| M25.52 | Đau khớp, cánh tay trên | Đau khớp: Cánh tay |
| M25.53 | Đau khớp, cẳng tay | Đau khớp: Cẳng tay |
| M25.54 | Đau khớp, bàn tay | Đau khớp: Bàn tay |
| M25.55 | Đau khớp, vùng chậu và/ hoặc đùi | Đau khớp: Vùng chậu và đùi |
| M25.56 | Đau khớp, cẳng chân | Đau khớp: Cẳng chân |
| M25.57 | Đau khớp, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Đau khớp: Cổ và bàn chân |
| M25.58 | Đau khớp, vị trí khác | Đau khớp: Vị trí khác |
| M25.59 | Đau khớp, vị trí không xác định | Đau khớp: Vị trí không xác định |
| M25.6 | Cứng khớp, không phân loại mục khác | Cứng khớp, không phân loại nơi khác |
| M25.60 | Cứng khớp, không phân loại mục khác, nhiều vị trí | Cứng khớp, không phân loại nơi khác: Nhiều vị trí |
| M25.61 | Cứng khớp, không phân loại mục khác, vùng vai | Cứng khớp, không phân loại nơi khác: Vùng bả vai |
| M25.62 | Cứng khớp, không phân loại mục khác, cánh tay trên | Cứng khớp, không phân loại nơi khác: Cánh tay |
| M25.63 | Cứng khớp, không phân loại mục khác, cẳng tay | Cứng khớp, không phân loại nơi khác: Cẳng tay |
| M25.64 | Cứng khớp, không phân loại mục khác, bàn tay | Cứng khớp, không phân loại nơi khác: Bàn tay |
| M25.65 | Cứng khớp, không phân loại mục khác, vùng chậu và/ hoặc đùi | Cứng khớp, không phân loại nơi khác: Vùng chậu và đùi |
| M25.66 | Cứng khớp, không phân loại mục khác, cẳng chân | Cứng khớp, không phân loại nơi khác: Cẳng chân |
| M25.67 | Cứng khớp, không phân loại mục khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Cứng khớp, không phân loại nơi khác: Cổ và bàn chân |
| M25.68 | Cứng khớp, không phân loại mục khác, vị trí khác | Cứng khớp, không phân loại nơi khác: Vị trí khác |
| M25.69 | Cứng khớp, không phân loại mục khác, vị trí không xác định | Cứng khớp, không phân loại nơi khác: Vị trí không xác định |
| M25.70 | Gai xương, nhiều vị trí | Gai xương: Nhiều vị trí |
| M25.71 | Gai xương, vùng vai | Gai xương: Vùng bả vai |
| M25.72 | Gai xương, cánh tay trên | Gai xương: Cánh tay |
| M25.73 | Gai xương, cẳng tay | Gai xương: Cẳng tay |
| M25.74 | Gai xương, bàn tay | Gai xương: Bàn tay |
| M25.75 | Gai xương, vùng chậu và/ hoặc đùi | Gai xương: Vùng chậu và đùi |
| M25.76 | Gai xương, cẳng chân | Gai xương: Cẳng chân |
| M25.77 | Gai xương, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Gai xương: Cổ và bàn chân |
| M25.78 | Gai xương, vị trí khác | Gai xương: Vị trí khác |
| M25.79 | Gai xương, vị trí không xác định | Gai xương: Vị trí không xác định |
| M25.8 | Rối loạn khớp xác định khác | Các bệnh khớp đặc hiệu khác |
| M25.80 | Rối loạn khớp xác định khác, nhiều vị trí | Các bệnh khớp đặc hiệu khác: Nhiều vị trí |
| M25.81 | Rối loạn khớp xác định khác, vùng vai | Các bệnh khớp đặc hiệu khác: Vùng bả vai |
| M25.82 | Rối loạn khớp xác định khác, cánh tay trên | Các bệnh khớp đặc hiệu khác: Cánh tay |
| M25.83 | Rối loạn khớp xác định khác, cẳng tay | Các bệnh khớp đặc hiệu khác: Cẳng tay |
| M25.84 | Rối loạn khớp xác định khác, bàn tay | Các bệnh khớp đặc hiệu khác: Bàn tay |
| M25.85 | Rối loạn khớp xác định khác, vùng chậu và/ hoặc đùi | Các bệnh khớp đặc hiệu khác: Vùng chậu và đùi |
| M25.86 | Rối loạn khớp xác định khác, cẳng chân | Các bệnh khớp đặc hiệu khác: Cẳng chân |
| M25.87 | Rối loạn khớp xác định khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Các bệnh khớp đặc hiệu khác: Cổ và bàn chân |
| M25.88 | Rối loạn khớp xác định khác, vị trí khác | Các bệnh khớp đặc hiệu khác: Vị trí khác |
| M25.89 | Rối loạn khớp xác định khác, vị trí không xác định | Các bệnh khớp đặc hiệu khác: Vị trí không xác định |
| M25.9 | Rối loạn khớp, không xác định | Các bệnh khớp không đặc hiệu |
| M25.90 | Rối loạn khớp, không xác định, nhiều vị trí | Các bệnh khớp không đặc hiệu: Nhiều vị trí |
| M25.91 | Rối loạn khớp, không xác định, vùng vai | Các bệnh khớp không đặc hiệu: Vùng bả vai |
| M25.92 | Rối loạn khớp, không xác định, cánh tay trên | Các bệnh khớp không đặc hiệu: Cánh tay |
| M25.93 | Rối loạn khớp, không xác định, cẳng tay | Các bệnh khớp không đặc hiệu: Cẳng tay |
| M25.94 | Rối loạn khớp, không xác định, bàn tay | Các bệnh khớp không đặc hiệu: Bàn tay |
| M25.95 | Rối loạn khớp, không xác định, vùng chậu và/ hoặc đùi | Các bệnh khớp không đặc hiệu: Vùng chậu và đùi |
| M25.96 | Rối loạn khớp, không xác định, cẳng chân | Các bệnh khớp không đặc hiệu: Cẳng chân |
| M25.97 | Rối loạn khớp, không xác định, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Các bệnh khớp không đặc hiệu: Cổ và bàn chân |
| M25.98 | Rối loạn khớp, không xác định, vị trí khác | Các bệnh khớp không đặc hiệu: Vị trí khác |
| M25.99 | Rối loạn khớp, không xác định, vị trí không xác định | Các bệnh khớp không đặc hiệu: Vị trí không xác định |
1 danh mục trong văn bản pháp luật có nhắc tới mã này hoặc mã chi tiết của nó. Quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc.
| Danh mục | Ý nghĩa | Mã trong danh mục | Văn bản |
|---|---|---|---|
| Được khám bệnh, chữa bệnh từ xa | Bệnh, tình trạng bệnh được phép khám chữa bệnh từ xa theo quy định của Bộ Y tế. | M25.5 — Cơ Xương Khớp | 30/2023/TT-BYT |
47 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.
Các mã cùng nhóm M00-M25 có trang tra cứu riêng.
| Mã | Tên bệnh |
|---|---|
| M00 | Viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ |
| M01 | Viêm khớp nhiễm trùng trực tiếp do bệnh nhiễm khuẩn và/ hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác |
| M02 | Bệnh lý khớp phản ứng |
| M03 | Bệnh lý khớp sau nhiễm trùng và/ hoặc bệnh lý khớp phản ứng phân loại mục khác |
| M20 | Biến dạng mắc phải của ngón tay và/ hoặc ngón chân |
| M21 | Biến dạng mắc phải khác của các chi |
| M22 | Rối loạn của xương bánh chè |
| M23 | Tổn thương bên trong khớp gối |
| M24 | Tổn thương xác định khác ở khớp |