Mã M01 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Viêm khớp nhiễm trùng trực tiếp do bệnh nhiễm khuẩn và/ hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, tiếng Anh là Direct infections of joint in infectious and parasitic diseases classified elsewhere. Mã này nằm trong nhóm M00-M25 — Bệnh lý khớp, thuộc chương XIII — Bệnh hệ cơ xương khớp và mô liên kết. Đây là mã mới bổ sung trong bảng mã theo Thông tư 06/2026/TT-BYT, bảng mã theo Quyết định 4400/QĐ-BYT chưa có. Đối chiếu văn bản pháp luật, mã này hoặc mã chi tiết của nó: thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.
Từ M01* đến M01.89*.
| Mã | Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| M01* | Viêm khớp nhiễm trùng trực tiếp do bệnh nhiễm khuẩn và/ hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác | Direct infections of joint in infectious and parasitic diseases classified elsewhere |
| M01.0* | Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†) · tên cũ: Viêm khớp do não mô cầu (A39.8†) | Meningococcal arthritis (A39.8†) |
| M01.00* | Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), nhiều vị trí · tên cũ: Viêm khớp do não mô cầu (A39.8†): nhiều vị trí | Meningococcal arthritis (A39.8†), multiple sites |
| M01.01* | Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), vùng vai · tên cũ: Viêm khớp do não mô cầu (A39.8†): vùng bả vai | Meningococcal arthritis (A39.8†), shoulder region |
| M01.02* | Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), cánh tay trên · tên cũ: Viêm khớp do não mô cầu (A39.8†): cánh tay | Meningococcal arthritis (A39.8†), upper arm |
| M01.03* | Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), cẳng tay · tên cũ: Viêm khớp do não mô cầu (A39.8†): cẳng tay | Meningococcal arthritis (A39.8†), forearm |
| M01.04* | Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), bàn tay · tên cũ: Viêm khớp do não mô cầu (A39.8†): bàn tay | Meningococcal arthritis (A39.8†), hand |
| M01.05* | Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Viêm khớp do não mô cầu (A39.8†): vùng chậu và đùi | Meningococcal arthritis (A39.8†), pelvic region and thigh |
| M01.06* | Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), cẳng chân · tên cũ: Viêm khớp do não mô cầu (A39.8†): cẳng chân | Meningococcal arthritis (A39.8†), lower leg |
| M01.07* | Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Viêm khớp do não mô cầu (A39.8†): cổ và bàn chân | Meningococcal arthritis (A39.8†), ankle and foot |
| M01.08* | Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), vị trí khác · tên cũ: Viêm khớp do não mô cầu (A39.8†): vị trí khác | Meningococcal arthritis (A39.8†), other |
| M01.09* | Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), vị trí không xác định · tên cũ: Viêm khớp do não mô cầu (A39.8†), vị trí không xác định | Meningococcal arthritis (A39.8†), site unspecified |
| M01.1* | Viêm khớp do lao (A18.0†) | Tuberculous arthritis (A18.0†) |
| M01.10* | Viêm khớp do lao (A18.0†), nhiều vị trí · tên cũ: Viêm khớp do lao (A18.0†): nhiều vị trí | Tuberculous arthritis (A18.0†), multiple sites |
| M01.11* | Viêm khớp do lao (A18.0†), vùng vai · tên cũ: Viêm khớp do lao (A18.0†): vùng bả vai | Tuberculous arthritis (A18.0†), shoulder region |
| M01.12* | Viêm khớp do lao (A18.0†), cánh tay trên · tên cũ: Viêm khớp do lao (A18.0†): cánh tay | Tuberculous arthritis (A18.0†), upper arm |
| M01.13* | Viêm khớp do lao (A18.0†), cẳng tay · tên cũ: Viêm khớp do lao (A18.0†): cẳng tay | Tuberculous arthritis (A18.0†), forearm |
| M01.14* | Viêm khớp do lao (A18.0†), bàn tay · tên cũ: Viêm khớp do lao (A18.0†): bàn tay | Tuberculous arthritis (A18.0†), hand |
| M01.15* | Viêm khớp do lao (A18.0†), vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Viêm khớp do lao (A18.0†): vùng chậu và đùi | Tuberculous arthritis (A18.0†), pelvic region and thigh |
| M01.16* | Viêm khớp do lao (A18.0†), cẳng chân · tên cũ: Viêm khớp do lao (A18.0†): cẳng chân | Tuberculous arthritis (A18.0†), lower leg |
| M01.17* | Viêm khớp do lao (A18.0†), cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Viêm khớp do lao (A18.0†): cổ và bàn chân | Tuberculous arthritis (A18.0†), ankle and foot |
| M01.18* | Viêm khớp do lao (A18.0†), vị trí khác · tên cũ: Viêm khớp do lao (A18.0†): vị trí khác | Tuberculous arthritis (A18.0†), other |
| M01.19* | Viêm khớp do lao (A18.0†), vị trí không xác định | Tuberculous arthritis (A18.0†), site unspecified |
| M01.2* | Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†) · tên cũ: Viêm khớp trong bệnh Lyme (A69.2†) | Arthritis in Lyme disease (A69.2†) |
| M01.20* | Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), nhiều vị trí · tên cũ: Viêm khớp trong bệnh Lyme (A69.2†): nhiều vị trí | Arthritis in Lyme disease (A69.2†), multiple sites |
| M01.21* | Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), vùng vai · tên cũ: Viêm khớp trong bệnh Lyme (A69.2†): vùng bả vai | Arthritis in Lyme disease (A69.2†), shoulder region |
| M01.22* | Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), cánh tay trên · tên cũ: Viêm khớp trong bệnh Lyme (A69.2†): cánh tay | Arthritis in Lyme disease (A69.2†), upper arm |
| M01.23* | Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), cẳng tay · tên cũ: Viêm khớp trong bệnh Lyme (A69.2†): cẳng tay | Arthritis in Lyme disease (A69.2†), forearm |
| M01.24* | Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), bàn tay · tên cũ: Viêm khớp trong bệnh Lyme (A69.2†): bàn tay | Arthritis in Lyme disease (A69.2†), hand |
| M01.25* | Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Viêm khớp trong bệnh Lyme (A69.2†): vùng chậu và đùi | Arthritis in Lyme disease (A69.2†), pelvic region and thigh |
| M01.26* | Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), cẳng chân · tên cũ: Viêm khớp trong bệnh Lyme (A69.2†): cẳng chân | Arthritis in Lyme disease (A69.2†), lower leg |
| M01.27* | Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Viêm khớp trong bệnh Lyme (A69.2†): cổ và bàn chân | Arthritis in Lyme disease (A69.2†), ankle and foot |
| M01.28* | Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), vị trí khác · tên cũ: Viêm khớp trong bệnh Lyme (A69.2†): vị trí khác | Arthritis in Lyme disease (A69.2†), other |
| M01.29* | Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), vị trí không xác định · tên cũ: Viêm khớp trong bệnh Lyme (A69.2†), vị trí không xác định | Arthritis in Lyme disease (A69.2†), site unspecified |
| M01.3* | Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác · tên cũ: Viêm khớp trong các bệnh nhiễm khuẩn phân loại nơi khác | Arthritis in other bacterial diseases classified elsewhere |
| M01.30* | Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, nhiều vị trí · tên cũ: Viêm khớp trong các bệnh nhiễm khuẩn phân loại nơi khác: nhiều vị trí | Arthritis in other bacterial diseases classified elsewhere, multiple sites |
| M01.31* | Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, vùng vai · tên cũ: Viêm khớp trong các bệnh nhiễm khuẩn phân loại nơi khác: nhiều vị trí | Arthritis in other bacterial diseases classified elsewhere, shoulder region |
| M01.32* | Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, cánh tay trên · tên cũ: Viêm khớp trong các bệnh nhiễm khuẩn phân loại nơi khác: cánh tay | Arthritis in other bacterial diseases classified elsewhere, upper arm |
| M01.33* | Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, cẳng tay · tên cũ: Viêm khớp trong các bệnh nhiễm khuẩn phân loại nơi khác: cẳng tay | Arthritis in other bacterial diseases classified elsewhere, forearm |
| M01.34* | Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, bàn tay · tên cũ: Viêm khớp trong các bệnh nhiễm khuẩn phân loại nơi khác: bàn tay | Arthritis in other bacterial diseases classified elsewhere, hand |
| M01.35* | Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Viêm khớp trong các bệnh nhiễm khuẩn phân loại nơi khác: vùng chậu và đùi | Arthritis in other bacterial diseases classified elsewhere, pelvic region and thigh |
| M01.36* | Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, cẳng chân · tên cũ: Viêm khớp trong các bệnh nhiễm khuẩn phân loại nơi khác: cẳng chân | Arthritis in other bacterial diseases classified elsewhere, lower leg |
| M01.37* | Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Viêm khớp trong các bệnh nhiễm khuẩn phân loại nơi khác: cổ và bàn chân | Arthritis in other bacterial diseases classified elsewhere, ankle and foot |
| M01.38* | Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, vị trí khác · tên cũ: Viêm khớp trong các bệnh nhiễm khuẩn phân loại nơi khác: vị trí khác | Arthritis in other bacterial diseases classified elsewhere, other |
| M01.39* | Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, vị trí không xác định · tên cũ: Viêm khớp trong các bệnh nhiễm khuẩn phân loại nơi khác, vị trí không xác định | Arthritis in other bacterial diseases classified elsewhere, site unspecified |
| M01.4* | Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†) · tên cũ: Viêm khớp trong bệnh Rubella (B06.8†) | Rubella arthritis (B06.8†) |
| M01.40* | Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), nhiều vị trí · tên cũ: Viêm khớp trong bệnh Rubella (B06.8†): nhiều vị trí | Rubella arthritis (B06.8†), multiple sites |
| M01.41* | Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), vùng vai · tên cũ: Viêm khớp trong bệnh Rubella (B06.8†): vùng bả vai | Rubella arthritis (B06.8†), shoulder region |
| M01.42* | Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), cánh tay trên · tên cũ: Viêm khớp trong bệnh Rubella (B06.8†): cánh tay | Rubella arthritis (B06.8†), upper arm |
| M01.43* | Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), cẳng tay · tên cũ: Viêm khớp trong bệnh Rubella (B06.8†): cẳng tay | Rubella arthritis (B06.8†), forearm |
| M01.44* | Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), bàn tay · tên cũ: Viêm khớp trong bệnh Rubella (B06.8†): bàn tay | Rubella arthritis (B06.8†), hand |
| M01.45* | Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Viêm khớp trong bệnh Rubella (B06.8†): vùng chậu và đùi | Rubella arthritis (B06.8†), pelvic region and thigh |
| M01.46* | Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), cẳng chân · tên cũ: Viêm khớp trong bệnh Rubella (B06.8†): cẳng chân | Rubella arthritis (B06.8†), lower leg |
| M01.47* | Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Viêm khớp trong bệnh Rubella (B06.8†): cổ và bàn chân | Rubella arthritis (B06.8†), ankle and foot |
| M01.48* | Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), vị trí khác · tên cũ: Viêm khớp trong bệnh Rubella (B06.8†): vị trí khác | Rubella arthritis (B06.8†), other |
| M01.49* | Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), vị trí không xác định · tên cũ: Viêm khớp trong bệnh Rubella (B06.8†), vị trí không xác định | Rubella arthritis (B06.8†), site unspecified |
| M01.5* | Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác · tên cũ: Viêm khớp trong nhiễm một số vi rút phân loại nơi khác | Arthritis in other viral diseases classified elsewhere |
| M01.50* | Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, nhiều vị trí · tên cũ: Viêm khớp trong nhiễm một số vi rút phân loại nơi khác: nhiều vị trí | Arthritis in other viral diseases classified elsewhere, multiple sites |
| M01.51* | Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, vùng vai · tên cũ: Viêm khớp trong nhiễm một số vi rút phân loại nơi khác: vùng bả vai | Arthritis in other viral diseases classified elsewhere, shoulder region |
| M01.52* | Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, cánh tay trên · tên cũ: Viêm khớp trong nhiễm một số vi rút phân loại nơi khác: cánh tay | Arthritis in other viral diseases classified elsewhere, upper arm |
| M01.53* | Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, cẳng tay · tên cũ: Viêm khớp trong nhiễm một số vi rút phân loại nơi khác: cẳng tay | Arthritis in other viral diseases classified elsewhere, forearm |
| M01.54* | Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, bàn tay · tên cũ: Viêm khớp trong nhiễm một số vi rút phân loại nơi khác: bàn tay | Arthritis in other viral diseases classified elsewhere, hand |
| M01.55* | Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Viêm khớp trong nhiễm một số vi rút phân loại nơi khác: vùng chậu và đùi | Arthritis in other viral diseases classified elsewhere, pelvic region and thigh |
| M01.56* | Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, cẳng chân · tên cũ: Viêm khớp trong nhiễm một số vi rút phân loại nơi khác: cẳng chân | Arthritis in other viral diseases classified elsewhere, lower leg |
| M01.57* | Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Viêm khớp trong nhiễm một số vi rút phân loại nơi khác: cổ và bàn chân | Arthritis in other viral diseases classified elsewhere, ankle and foot |
| M01.58* | Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, vị trí khác · tên cũ: Viêm khớp trong nhiễm một số vi rút phân loại nơi khác: vị trí khác | Arthritis in other viral diseases classified elsewhere, other |
| M01.59* | Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, vị trí không xác định · tên cũ: Viêm khớp trong nhiễm một số vi rút phân loại nơi khác, vị trí không xác định | Arthritis in other viral diseases classified elsewhere, site unspecified |
| M01.6* | Viêm khớp do nấm (B35- B49†) | Arthritis in mycoses (B35- B49†) |
| M01.60* | Viêm khớp do nấm (B35- B49†), nhiều vị trí · tên cũ: Viêm khớp do nấm (B35- B49†): nhiều vị trí | Arthritis in mycoses (B35- B49†), multiple sites |
| M01.61* | Viêm khớp do nấm (B35- B49†), vùng vai · tên cũ: Viêm khớp do nấm (B35- B49†): vùng bả vai | Arthritis in mycoses (B35- B49†), shoulder region |
| M01.62* | Viêm khớp do nấm (B35- B49†), cánh tay trên · tên cũ: Viêm khớp do nấm (B35- B49†): cánh tay | Arthritis in mycoses (B35- B49†), upper arm |
| M01.63* | Viêm khớp do nấm (B35- B49†), cẳng tay · tên cũ: Viêm khớp do nấm (B35- B49†): cẳng tay | Arthritis in mycoses (B35- B49†), forearm |
| M01.64* | Viêm khớp do nấm (B35- B49†), bàn tay · tên cũ: Viêm khớp do nấm (B35- B49†): bàn tay | Arthritis in mycoses (B35- B49†), hand |
| M01.65* | Viêm khớp do nấm (B35- B49†), vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Viêm khớp do nấm (B35- B49†): vùng chậu và đùi | Arthritis in mycoses (B35- B49†), pelvic region and thigh |
| M01.66* | Viêm khớp do nấm (B35- B49†), cẳng chân · tên cũ: Viêm khớp do nấm (B35- B49†): cẳng chân | Arthritis in mycoses (B35- B49†), lower leg |
| M01.67* | Viêm khớp do nấm (B35- B49†), cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Viêm khớp do nấm (B35- B49†): cổ và bàn chân | Arthritis in mycoses (B35- B49†), ankle and foot |
| M01.68* | Viêm khớp do nấm (B35- B49†), vị trí khác · tên cũ: Viêm khớp do nấm (B35- B49†): vị trí khác | Arthritis in mycoses (B35- B49†), other |
| M01.69* | Viêm khớp do nấm (B35- B49†), vị trí không xác định | Arthritis in mycoses (B35- B49†), site unspecified |
| M01.8* | Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/ hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác · tên cũ: Viêm khớp trong một số bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng phân loại nơi khác | Arthritis in other infectious and parasitic diseases classified elsewhere |
| M01.80* | Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/ hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, nhiều vị trí · tên cũ: Viêm khớp trong một số bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng phân loại nơi khác: nhiều vị trí | Arthritis in other infectious and parasitic diseases classified elsewhere, multiple sites |
| M01.81* | Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/ hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, vùng vai · tên cũ: Viêm khớp trong một số bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng phân loại nơi khác: vùng bả vai | Arthritis in other infectious and parasitic diseases classified elsewhere, shoulder region |
| M01.82* | Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/ hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, cánh tay trên · tên cũ: Viêm khớp trong một số bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng phân loại nơi khác: Cánh tay | Arthritis in other infectious and parasitic diseases classified elsewhere, upper arm |
| M01.83* | Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/ hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, cẳng tay · tên cũ: Viêm khớp trong một số bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng phân loại nơi khác: cẳng tay | Arthritis in other infectious and parasitic diseases classified elsewhere, forearm |
| M01.84* | Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/ hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, bàn tay · tên cũ: Viêm khớp trong một số bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng phân loại nơi khác: bàn tay | Arthritis in other infectious and parasitic diseases classified elsewhere, hand |
| M01.85* | Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/ hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Viêm khớp trong một số bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng phân loại nơi khác: vùng chậu và đùi | Arthritis in other infectious and parasitic diseases classified elsewhere, pelvic region and thigh |
| M01.86* | Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/ hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, cẳng chân · tên cũ: Viêm khớp trong một số bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng phân loại nơi khác: cẳng chân | Arthritis in other infectious and parasitic diseases classified elsewhere, lower leg |
| M01.87* | Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/ hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Viêm khớp trong một số bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng phân loại nơi khác: cổ và bàn chân | Arthritis in other infectious and parasitic diseases classified elsewhere, ankle and foot |
| M01.88* | Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/ hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, vị trí khác · tên cũ: Viêm khớp trong một số bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng phân loại nơi khác: vị trí khác | Arthritis in other infectious and parasitic diseases classified elsewhere, other |
| M01.89* | Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/ hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, vị trí không xác định · tên cũ: Viêm khớp trong một số bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng phân loại nơi khác, vị trí không xác định | Arthritis in other infectious and parasitic diseases classified elsewhere, site unspecified |
Tham khảo mã vị trí ở đầu Chương XIII Phụ lục 1A của Thông tư này để hiểu quy tắc xây dựng mã chi tiết]
Loại trừ: bệnh khớp do các bệnh u hạt (M14.8*)
bệnh khớp sau nhiễm khuẩn và/ hoặc bệnh khớp phản ứng (M03.-*)
See site code at the beginning of this chapter]
Excl.: arthropathy in sarcoidosis (M14.8*)
postinfective and reactive arthropathy (M03.-*)
Loại trừ: viêm khớp sau nhiễm não mô cầu (M03.0-*)
Excl.: postmeningococcal arthritis (M03.0*)
Loại trừ: lao cột sống (M49.0-*)
Excl.: of spine (M49.0*)
Viêm khớp do:
bệnh phong [bệnh Hansen] (A30.-†)
nhiễm trùng Salmonella khu trú (A02.2†)
thương hàn hoặc phó thương hàn (A01.-†)
Viêm khớp nhiễm khuẩn do lậu cầu (A54.4†)
Arthritis in:
leprosy [Hansen disease] (A30.-†)
localized salmonella infection (A02.2†)
typhoid or paratyphoid fever (A01.-†)
Gonococcal arthritis (A54.4†)
bệnh quai bị (B26.8†)
sốt O 'nyong- nyong (A92.1†)
mumps (B26.8†)
O 'nyong- nyong fever (A92.1†)
84 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.
| Mã | Tên hiện hành Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên trước đây Quyết định 4400/QĐ-BYT |
|---|---|---|
| M01.0* | Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†) | Viêm khớp do não mô cầu (A39.8†) |
| M01.00* | Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), nhiều vị trí | Viêm khớp do não mô cầu (A39.8†): nhiều vị trí |
| M01.01* | Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), vùng vai | Viêm khớp do não mô cầu (A39.8†): vùng bả vai |
| M01.02* | Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), cánh tay trên | Viêm khớp do não mô cầu (A39.8†): cánh tay |
| M01.03* | Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), cẳng tay | Viêm khớp do não mô cầu (A39.8†): cẳng tay |
| M01.04* | Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), bàn tay | Viêm khớp do não mô cầu (A39.8†): bàn tay |
| M01.05* | Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), vùng chậu và/ hoặc đùi | Viêm khớp do não mô cầu (A39.8†): vùng chậu và đùi |
| M01.06* | Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), cẳng chân | Viêm khớp do não mô cầu (A39.8†): cẳng chân |
| M01.07* | Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), cổ chân và/ hoặc bàn chân | Viêm khớp do não mô cầu (A39.8†): cổ và bàn chân |
| M01.08* | Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), vị trí khác | Viêm khớp do não mô cầu (A39.8†): vị trí khác |
| M01.09* | Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), vị trí không xác định | Viêm khớp do não mô cầu (A39.8†), vị trí không xác định |
| M01.10* | Viêm khớp do lao (A18.0†), nhiều vị trí | Viêm khớp do lao (A18.0†): nhiều vị trí |
| M01.11* | Viêm khớp do lao (A18.0†), vùng vai | Viêm khớp do lao (A18.0†): vùng bả vai |
| M01.12* | Viêm khớp do lao (A18.0†), cánh tay trên | Viêm khớp do lao (A18.0†): cánh tay |
| M01.13* | Viêm khớp do lao (A18.0†), cẳng tay | Viêm khớp do lao (A18.0†): cẳng tay |
| M01.14* | Viêm khớp do lao (A18.0†), bàn tay | Viêm khớp do lao (A18.0†): bàn tay |
| M01.15* | Viêm khớp do lao (A18.0†), vùng chậu và/ hoặc đùi | Viêm khớp do lao (A18.0†): vùng chậu và đùi |
| M01.16* | Viêm khớp do lao (A18.0†), cẳng chân | Viêm khớp do lao (A18.0†): cẳng chân |
| M01.17* | Viêm khớp do lao (A18.0†), cổ chân và/ hoặc bàn chân | Viêm khớp do lao (A18.0†): cổ và bàn chân |
| M01.18* | Viêm khớp do lao (A18.0†), vị trí khác | Viêm khớp do lao (A18.0†): vị trí khác |
| M01.2* | Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†) | Viêm khớp trong bệnh Lyme (A69.2†) |
| M01.20* | Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), nhiều vị trí | Viêm khớp trong bệnh Lyme (A69.2†): nhiều vị trí |
| M01.21* | Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), vùng vai | Viêm khớp trong bệnh Lyme (A69.2†): vùng bả vai |
| M01.22* | Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), cánh tay trên | Viêm khớp trong bệnh Lyme (A69.2†): cánh tay |
| M01.23* | Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), cẳng tay | Viêm khớp trong bệnh Lyme (A69.2†): cẳng tay |
| M01.24* | Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), bàn tay | Viêm khớp trong bệnh Lyme (A69.2†): bàn tay |
| M01.25* | Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), vùng chậu và/ hoặc đùi | Viêm khớp trong bệnh Lyme (A69.2†): vùng chậu và đùi |
| M01.26* | Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), cẳng chân | Viêm khớp trong bệnh Lyme (A69.2†): cẳng chân |
| M01.27* | Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), cổ chân và/ hoặc bàn chân | Viêm khớp trong bệnh Lyme (A69.2†): cổ và bàn chân |
| M01.28* | Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), vị trí khác | Viêm khớp trong bệnh Lyme (A69.2†): vị trí khác |
| M01.29* | Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), vị trí không xác định | Viêm khớp trong bệnh Lyme (A69.2†), vị trí không xác định |
| M01.3* | Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác | Viêm khớp trong các bệnh nhiễm khuẩn phân loại nơi khác |
| M01.30* | Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, nhiều vị trí | Viêm khớp trong các bệnh nhiễm khuẩn phân loại nơi khác: nhiều vị trí |
| M01.31* | Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, vùng vai | Viêm khớp trong các bệnh nhiễm khuẩn phân loại nơi khác: nhiều vị trí |
| M01.32* | Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, cánh tay trên | Viêm khớp trong các bệnh nhiễm khuẩn phân loại nơi khác: cánh tay |
| M01.33* | Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, cẳng tay | Viêm khớp trong các bệnh nhiễm khuẩn phân loại nơi khác: cẳng tay |
| M01.34* | Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, bàn tay | Viêm khớp trong các bệnh nhiễm khuẩn phân loại nơi khác: bàn tay |
| M01.35* | Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, vùng chậu và/ hoặc đùi | Viêm khớp trong các bệnh nhiễm khuẩn phân loại nơi khác: vùng chậu và đùi |
| M01.36* | Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, cẳng chân | Viêm khớp trong các bệnh nhiễm khuẩn phân loại nơi khác: cẳng chân |
| M01.37* | Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Viêm khớp trong các bệnh nhiễm khuẩn phân loại nơi khác: cổ và bàn chân |
| M01.38* | Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, vị trí khác | Viêm khớp trong các bệnh nhiễm khuẩn phân loại nơi khác: vị trí khác |
| M01.39* | Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, vị trí không xác định | Viêm khớp trong các bệnh nhiễm khuẩn phân loại nơi khác, vị trí không xác định |
| M01.4* | Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†) | Viêm khớp trong bệnh Rubella (B06.8†) |
| M01.40* | Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), nhiều vị trí | Viêm khớp trong bệnh Rubella (B06.8†): nhiều vị trí |
| M01.41* | Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), vùng vai | Viêm khớp trong bệnh Rubella (B06.8†): vùng bả vai |
| M01.42* | Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), cánh tay trên | Viêm khớp trong bệnh Rubella (B06.8†): cánh tay |
| M01.43* | Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), cẳng tay | Viêm khớp trong bệnh Rubella (B06.8†): cẳng tay |
| M01.44* | Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), bàn tay | Viêm khớp trong bệnh Rubella (B06.8†): bàn tay |
| M01.45* | Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), vùng chậu và/ hoặc đùi | Viêm khớp trong bệnh Rubella (B06.8†): vùng chậu và đùi |
| M01.46* | Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), cẳng chân | Viêm khớp trong bệnh Rubella (B06.8†): cẳng chân |
| M01.47* | Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), cổ chân và/ hoặc bàn chân | Viêm khớp trong bệnh Rubella (B06.8†): cổ và bàn chân |
| M01.48* | Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), vị trí khác | Viêm khớp trong bệnh Rubella (B06.8†): vị trí khác |
| M01.49* | Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), vị trí không xác định | Viêm khớp trong bệnh Rubella (B06.8†), vị trí không xác định |
| M01.5* | Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác | Viêm khớp trong nhiễm một số vi rút phân loại nơi khác |
| M01.50* | Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, nhiều vị trí | Viêm khớp trong nhiễm một số vi rút phân loại nơi khác: nhiều vị trí |
| M01.51* | Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, vùng vai | Viêm khớp trong nhiễm một số vi rút phân loại nơi khác: vùng bả vai |
| M01.52* | Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, cánh tay trên | Viêm khớp trong nhiễm một số vi rút phân loại nơi khác: cánh tay |
| M01.53* | Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, cẳng tay | Viêm khớp trong nhiễm một số vi rút phân loại nơi khác: cẳng tay |
| M01.54* | Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, bàn tay | Viêm khớp trong nhiễm một số vi rút phân loại nơi khác: bàn tay |
| M01.55* | Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, vùng chậu và/ hoặc đùi | Viêm khớp trong nhiễm một số vi rút phân loại nơi khác: vùng chậu và đùi |
| M01.56* | Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, cẳng chân | Viêm khớp trong nhiễm một số vi rút phân loại nơi khác: cẳng chân |
| M01.57* | Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Viêm khớp trong nhiễm một số vi rút phân loại nơi khác: cổ và bàn chân |
| M01.58* | Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, vị trí khác | Viêm khớp trong nhiễm một số vi rút phân loại nơi khác: vị trí khác |
| M01.59* | Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, vị trí không xác định | Viêm khớp trong nhiễm một số vi rút phân loại nơi khác, vị trí không xác định |
| M01.60* | Viêm khớp do nấm (B35- B49†), nhiều vị trí | Viêm khớp do nấm (B35- B49†): nhiều vị trí |
| M01.61* | Viêm khớp do nấm (B35- B49†), vùng vai | Viêm khớp do nấm (B35- B49†): vùng bả vai |
| M01.62* | Viêm khớp do nấm (B35- B49†), cánh tay trên | Viêm khớp do nấm (B35- B49†): cánh tay |
| M01.63* | Viêm khớp do nấm (B35- B49†), cẳng tay | Viêm khớp do nấm (B35- B49†): cẳng tay |
| M01.64* | Viêm khớp do nấm (B35- B49†), bàn tay | Viêm khớp do nấm (B35- B49†): bàn tay |
| M01.65* | Viêm khớp do nấm (B35- B49†), vùng chậu và/ hoặc đùi | Viêm khớp do nấm (B35- B49†): vùng chậu và đùi |
| M01.66* | Viêm khớp do nấm (B35- B49†), cẳng chân | Viêm khớp do nấm (B35- B49†): cẳng chân |
| M01.67* | Viêm khớp do nấm (B35- B49†), cổ chân và/ hoặc bàn chân | Viêm khớp do nấm (B35- B49†): cổ và bàn chân |
| M01.68* | Viêm khớp do nấm (B35- B49†), vị trí khác | Viêm khớp do nấm (B35- B49†): vị trí khác |
| M01.8* | Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/ hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác | Viêm khớp trong một số bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng phân loại nơi khác |
| M01.80* | Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/ hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, nhiều vị trí | Viêm khớp trong một số bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng phân loại nơi khác: nhiều vị trí |
| M01.81* | Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/ hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, vùng vai | Viêm khớp trong một số bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng phân loại nơi khác: vùng bả vai |
| M01.82* | Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/ hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, cánh tay trên | Viêm khớp trong một số bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng phân loại nơi khác: Cánh tay |
| M01.83* | Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/ hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, cẳng tay | Viêm khớp trong một số bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng phân loại nơi khác: cẳng tay |
| M01.84* | Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/ hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, bàn tay | Viêm khớp trong một số bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng phân loại nơi khác: bàn tay |
| M01.85* | Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/ hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, vùng chậu và/ hoặc đùi | Viêm khớp trong một số bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng phân loại nơi khác: vùng chậu và đùi |
| M01.86* | Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/ hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, cẳng chân | Viêm khớp trong một số bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng phân loại nơi khác: cẳng chân |
| M01.87* | Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/ hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Viêm khớp trong một số bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng phân loại nơi khác: cổ và bàn chân |
| M01.88* | Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/ hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, vị trí khác | Viêm khớp trong một số bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng phân loại nơi khác: vị trí khác |
| M01.89* | Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/ hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, vị trí không xác định | Viêm khớp trong một số bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng phân loại nơi khác, vị trí không xác định |
1 danh mục trong văn bản pháp luật có nhắc tới mã này hoặc mã chi tiết của nó. Quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc.
| Danh mục | Ý nghĩa | Mã trong danh mục | Văn bản |
|---|---|---|---|
| Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày | Người lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội. | M01.1* — Viêm khớp do lao | 46/2016/TT-BYT |
67 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.
Các mã cùng nhóm M00-M25 có trang tra cứu riêng.
| Mã | Tên bệnh |
|---|---|
| M00 | Viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ |
| M02 | Bệnh lý khớp phản ứng |
| M03 | Bệnh lý khớp sau nhiễm trùng và/ hoặc bệnh lý khớp phản ứng phân loại mục khác |
| M20 | Biến dạng mắc phải của ngón tay và/ hoặc ngón chân |
| M21 | Biến dạng mắc phải khác của các chi |
| M22 | Rối loạn của xương bánh chè |
| M23 | Tổn thương bên trong khớp gối |
| M24 | Tổn thương xác định khác ở khớp |
| M25 | Rối loạn khớp khác, không phân loại mục khác |