Mã ICD-10 L28 — Lichen đơn dạng mạn tính và/ hoặc sẩn ngứa
Mã L28 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Lichen đơn dạng mạn tính và/ hoặc sẩn ngứa, tiếng Anh là Lichen simplex chronicus and prurigo. Mã này nằm trong nhóm L20-L30 — Viêm da và chàm, thuộc chương XII — Bệnh của da và mô dưới da. Thông tư 06/2026/TT-BYT đổi cách gọi tên mã này; bảng mã theo Quyết định 4400/QĐ-BYT trước đây ghi là “Lichen đơn dạng mạn tính và sẩn ngứa”. Đối chiếu văn bản pháp luật, mã này hoặc mã chi tiết của nó: được khám bệnh, chữa bệnh từ xa.
3 mã chi tiết của L28
Từ L28.0 đến L28.2.
| Mã | Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| L28.0 | Lichen đơn dạng mạn tính | Lichen simplex chronicus |
| L28.1 | Sẩn cục | Prurigo nodularis |
| L28.2 | Sẩn ngứa khác | Other prurigo |
Ghi chú phân loại của mã L28
Hướng dẫn mã hóa: Viêm da thần kinh khu trú Lichen không xác định khác
Coding Guidance: Circumscribed neurodermatitis Lichen NOS
Hướng dẫn mã hóa: Sẩn ngứa: không xác định khác Hebra sẩn ngứa nhẹ Sẩn mày đay
Coding Guidance: Prurigo: NOS Hebra mitis Urticaria papulosa
Đối chiếu tên gọi cũ và mới
1 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.
| Mã | Tên hiện hành Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên trước đây Quyết định 4400/QĐ-BYT |
|---|---|---|
| L28 | Lichen đơn dạng mạn tính và/ hoặc sẩn ngứa | Lichen đơn dạng mạn tính và sẩn ngứa |
Danh mục pháp lý liên quan đến mã L28
1 danh mục trong văn bản pháp luật có nhắc tới mã này hoặc mã chi tiết của nó. Quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc.
| Danh mục | Ý nghĩa | Mã trong danh mục | Văn bản |
|---|---|---|---|
| Được khám bệnh, chữa bệnh từ xa | Bệnh, tình trạng bệnh được phép khám chữa bệnh từ xa theo quy định của Bộ Y tế. | L28.2 — Bệnh da dị ứng - miễn dịch và bệnh da viêm | 30/2023/TT-BYT |
Từ khoá dẫn tới mã L28
16 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.
- Bệnh Vidal (Vidal' s disease)
- Eczema, chàm (cấp tính) (mạn tính) (nứt nẻ) (sưng đỏ) (có vảy) | phì đại (Eczema (acute) (chronic) (erythematous) (fissum) (rubrum) (squamous) | hypertrophicum)
- Eczema, chàm (cấp tính) (mạn tính) (nứt nẻ) (sưng đỏ) (có vảy) | trẻ nhỏ (do chất bất kỳ) | dạng lichen KPLNK (Eczema (acute) (chronic) (erythematous) (fissum) (rubrum) (squamous) | lichenified NEC)
- Hebra | sẩn ngứa (Hebra 's | prurigo)
- Lichen (Lichen)
- Lichen | đơn giản (mạn tính) (giới hạn) (Lichen | simplex (chronicus) (circumscriptus))
- Lichen | mày đay (Lichen | urticatus)
- Liken hoá (Lichenification)
- Mày đay | sẩn (Hebra) (Urticaria | papulosa (Hebra))
- Phát ban, mọc | da (không đặc hiệu) | dạng lichen (Eruption | skin (nonspecific) | lichenoid)
- Sẩn ngứa (Prurigo)
- Sẩn ngứa | dạng nốt (Prurigo | nodularis)
- Sẩn ngứa | Hebra (Prurigo | Hebra' s)
- Sẩn ngứa | nhẹ (Prurigo | mitis)
- Viêm da | lichen hoá KPLNK (Dermatitis | lichenified NEC)
- Viêm da thần kinh (có giới hạn) (giới hạn) (cục bộ) (Neurodermatitis (circumscribed) (circumscripta) (local))
Mã bệnh lân cận
Các mã cùng nhóm L20-L30 có trang tra cứu riêng.
Căn cứ pháp lý
- 06/2026/TT-BYT — Thông tư quy định về mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong theo ICD-10
- Quyết định 4400/QĐ-BYT năm 2020 về "Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong ICD-10" và "Hướng dẫn mã hóa bệnh tật theo ICD-10" tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh" do Bộ Y tế ban hành
- 4059/BYT-BH — Công văn triển khai Thông tư 06/2026/TT-BYT
- Thông tư 30/2023/TT-BYT quy định về danh mục bệnh, tình trạng bệnh được khám bệnh, chữa bệnh từ xa do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành — nguồn của được khám bệnh, chữa bệnh từ xa.
- Xem thêm: nhóm L20-L30, tra cứu mã bệnh ICD-10.
