Trang chủ › Công cụ › Mã bệnh ICD-10 › L00-L99 › L20-L30 › L21 Mã ICD-10 L21 — Viêm da dầu Mã L21 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Viêm da dầu , tiếng Anh là Seborrhoeic dermatitis . Mã này nằm trong nhóm L20-L30 — Viêm da và chàm , thuộc chương XII — Bệnh của da và mô dưới da .
L21 mã ICD-10
4 mã chi tiết 4 ký tự
L20-L30 nhóm bệnh
XII chương ICD-10
4 mã chi tiết của L21 Từ L21.0 đến L21.9.
Mã Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYT Tên tiếng Anh L21.0 Viêm da dầu ở đầu Seborrhoea capitis L21.1 Viêm da dầu ở trẻ nhỏ · tên cũ: Viêm da dầu ở trẻ em Seborrhoeic infantile dermatitis L21.8 Viêm da dầu khác Other seborrhoeic dermatitis L21.9 Viêm da dầu, không xác định · tên cũ: Viêm da dầu không đặc hiệu Seborrhoeic dermatitis, unspecified
Ghi chú phân loại của mã L21 Hướng dẫn mã hóa: Tróc thành mảng lớn trên đầu
Coding Guidance: Cradle cap
Đối chiếu tên gọi cũ và mới 2 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.
Mã Tên hiện hànhThông tư 06/2026/TT-BYT Tên trước đâyQuyết định 4400/QĐ-BYT L21.1 Viêm da dầu ở trẻ nhỏ Viêm da dầu ở trẻ em L21.9 Viêm da dầu, không xác định Viêm da dầu không đặc hiệu
Từ khoá dẫn tới mã L21 21 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.
Bệnh Leiner (Leiner 's disease) Bệnh vảy phấn (da đầu) (Pityriasis (capitis)) Bệnh vảy phấn (da đầu) | bong vảy (Pityriasis (capitis) | furfuracea) Chứng đỏ da | tróc vảy (Erythroderma | desquamativum) Eczema, chàm (cấp tính) (mạn tính) (nứt nẻ) (sưng đỏ) (có vảy) | trẻ nhỏ (do chất bất kỳ) | dạng hăm, trầy da (Eczema (acute) (chronic) (erythematous) (fissum) (rubrum) (squamous) | infantile (due to any substance) | intertriginous) Eczema, chàm (cấp tính) (mạn tính) (nứt nẻ) (sưng đỏ) (có vảy) | trẻ nhỏ (do chất bất kỳ) | dạng hăm, trầy da KPLNK | trẻ nhỏ (Eczema (acute) (chronic) (erythematous) (fissum) (rubrum) (squamous) | intertriginous NEC | infantile) Eczema, chàm (cấp tính) (mạn tính) (nứt nẻ) (sưng đỏ) (có vảy) | trẻ nhỏ (do chất bất kỳ) | tiết bã nhờn (Eczema (acute) (chronic) (erythematous) (fissum) (rubrum) (squamous) | infantile (due to any substance) | seborrheic) Gàu, vảy cám (Furfur) Sữa, nhựa mủ | váng (Milk | crust) Tăng tiết bã nhờn đầu trẻ nhỏ (Crusta lactea) Tăng tiết bã nhờn, tăng tiết nhờn | chàm, eczema (Seborrhea, seborrheic | eczema) Tăng tiết bã nhờn, tăng tiết nhờn | chàm, eczema | trẻ nhỏ, trẻ em (Seborrhea, seborrheic | eczema | infantile) Tăng tiết bã nhờn, tăng tiết nhờn | da đầu (Seborrhea, seborrheic | capitis) Tăng tiết bã nhờn, tăng tiết nhờn | khô (Seborrhea, seborrheic | sicca) Tăng tiết bã nhờn, tăng tiết nhờn | viêm da (Seborrhea, seborrheic | dermatitis) Tăng tiết bã nhờn, tăng tiết nhờn | viêm da | trẻ nhỏ, trẻ em (Seborrhea, seborrheic | dermatitis | infantile) Tróc thành mảng lớn trên đầu (Cradle cap) Vảy da đầu, Gàu bám da đầu (Dandruff) Viêm da | (thuộc, bị) tiết bã nhờn, tiết chất nhờn (Dermatitis | seborrheic) Viêm da | (thuộc, bị) tiết bã nhờn, tiết chất nhờn | đặc hiệu KPLNK (Dermatitis | seborrheic | specified NEC) Viêm da | (thuộc, bị) tiết bã nhờn, tiết chất nhờn | trẻ nhỏ, trẻ em (Dermatitis | seborrheic | infantile) Mã bệnh lân cận Các mã cùng nhóm L20-L30 có trang tra cứu riêng.
Mã Tên bệnh L20 Viêm da cơ địa L23 Viêm da tiếp xúc dị ứng L24 Viêm da tiếp xúc kích ứng L25 Viêm da tiếp xúc không xác định L26 Đỏ da toàn thân [viêm da tróc vảy] L27 Viêm da do chất được đưa vào trong cơ thể L28 Lichen đơn dạng mạn tính và/ hoặc sẩn ngứa L29 Ngứa L30 Viêm da khác
Câu hỏi thường gặpMã L21 là bệnh gì? Theo bảng phân loại ICD-10 ban hành kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT, mã L21 là "Viêm da dầu", tên tiếng Anh là "Seborrhoeic dermatitis", thuộc nhóm L20-L30 — Viêm da và chàm của chương XII — Bệnh của da và mô dưới da.
Mã L21 có bao nhiêu mã chi tiết? Mã L21 được chi tiết thành 4 mã 4 ký tự: L21.0 (Viêm da dầu ở đầu); L21.1 (Viêm da dầu ở trẻ nhỏ); L21.8 (Viêm da dầu khác); L21.9 (Viêm da dầu, không xác định).