Nội dung cập nhật theo Thông tư 50/2016/TT-BYT, áp dụng từ .
Triadimefon là hoạt chất có trong 7 thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, thuộc nhóm hoá học Triazoles (DMI). Cơ chế tác động: c14-demethylase trong sinh tổng hợp sterol (dmi - sbi class i).
| Dịch hại phòng trừ được | Số thuốc |
|---|---|
| Rỉ sắt | 6 |
| Đốm lá | 2 |
| Lem lép hạt | 1 |
Giới hạn tối đa dư lượng Triadimefon trong thực phẩm theo Thông tư 50/2016/TT-BYT. Nông sản có dư lượng vượt ngưỡng này bị coi là không đạt yêu cầu an toàn thực phẩm. Cách giữ dư lượng dưới ngưỡng: dùng đúng liều đã đăng ký và bảo đảm đủ thời gian cách ly trước khi thu hoạch.
| Nông sản / thực phẩm | Mức dư lượng tối đa (mg/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Artiso (cả cây) | 0,7 | Tổng của Triadimefon và Triadimenol. Tồn dư tan trong chất béo — (5) |
| Các loại nho | 0,3 | Tổng của Triadimefon và Triadimenol. Tồn dư tan trong chất béo — (5) |
| Các loại rau ăn quả (trừ bầu bí) | 1 | Tổng của Triadimefon và Triadimenol. Tồn dư tan trong chất béo — trừ nấm và ngô ngọt; (6) |
| Các loại rau bầu bí | 0,2 | Tổng của Triadimefon và Triadimenol. Tồn dư tan trong chất béo — (5) |
| Chuối | 1 | Tổng của Triadimefon và Triadimenol. Tồn dư tan trong chất béo — (5) |
| Củ cải đường | 0,05 | Tổng của Triadimefon và Triadimenol. Tồn dư tan trong chất béo — (5), (*) |
| Dâu tây | 0,7 | Tổng của Triadimefon và Triadimenol. Tồn dư tan trong chất béo — (5) |
| Dứa | 5 | Tổng của Triadimefon và Triadimenol. Tồn dư tan trong chất béo — (5), Po |
| Hạt cà phê | 0,5 | Tổng của Triadimefon và Triadimenol. Tồn dư tan trong chất béo — (5) |
| Hạt ngũ cốc | 0,2 | Tổng của Triadimefon và Triadimenol. Tồn dư tan trong chất béo — trừ ngô và gạo; (6) |
| Nho khô (gồm cả quả lý chua khô và nho khô không hạt) | 1 | Tổng của Triadimefon và Triadimenol. Tồn dư tan trong chất béo — (5) |
| Nội tạng ăn được của động vật có vú | 0,01 | Tổng của Triadimefon và Triadimenol. Tồn dư tan trong chất béo — (6), (*) |
| Nội tạng ăn được của gia cầm | 0,01 | Tổng của Triadimefon và Triadimenol. Tồn dư tan trong chất béo — (6), (*) |
| Ớt ta khô | 5 | Tổng của Triadimefon và Triadimenol. Tồn dư tan trong chất béo — (6) |
| Quả lý chua đen, quả lý chua đỏ, quả lý chua trắng | 0,7 | Tổng của Triadimefon và Triadimenol. Tồn dư tan trong chất béo — (5) |
| Sữa nguyên liệu | 0,01 | Tổng của Triadimefon và Triadimenol. Tồn dư tan trong chất béo — (6), (*) |
| Táo | 0,3 | Tổng của Triadimefon và Triadimenol. Tồn dư tan trong chất béo — (5) |
| Thịt động vật có vú, trừ động vật có vú ở biển | 0,02 | Tổng của Triadimefon và Triadimenol. Tồn dư tan trong chất béo — (6) |
| Thịt gia cầm | 0,01 | Tổng của Triadimefon và Triadimenol. Tồn dư tan trong chất béo — (6), (*) |
| Trứng | 0,01 | Tổng của Triadimefon và Triadimenol. Tồn dư tan trong chất béo — (6), (*) |
Những hoạt chất dưới đây cùng nhóm FRAC 3 với Triadimefon, nghĩa là cùng cơ chế tác động. Đổi qua lại giữa chúng không giúp chống kháng — muốn luân phiên có hiệu quả phải chọn hoạt chất thuộc nhóm khác. Fungicide Resistance Action Committee — phân nhóm thuốc trừ bệnh theo cơ chế tác động.
7 thuốc đang trong Danh mục được phép sử dụng. Các thuốc này cùng hoạt chất nên không thay thế nhau để chống kháng, chỉ khác nhau về hàm lượng, dạng thuốc và phạm vi cây trồng đã đăng ký.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Nhóm | Độ độc |
|---|---|---|---|
| Anmefon 250SC Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Apricot 80WP Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| ARC-carder 75WP Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Cocosieu 15.5WP Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Dimafur 20WP Công ty TNHH Cửu Long MTV | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Nicalusa 250WP Công ty TNHH TM SX Thôn Trang | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 5 |
| Omega-mefon 15WP Công ty TNHH MTV BVTV Omega | — | Thuốc trừ bệnh | GHS 4 |