Hoạt chất Streptomycin sulfate

Nội dung cập nhật theo Thông tư 50/2016/TT-BYT, áp dụng từ .

Streptomycin sulfate là hoạt chất có trong 22 thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, thuộc nhóm hoá học Tetracycline antibiotics (bactericide). Cơ chế tác động: tổng hợp protein (ribosome - bước kéo dài).

22Thuốc chứa hoạt chất
14Cây trồng đã đăng ký
16Dịch hại phòng trừ
Nhóm kháng thuốc
FRAC 41
Nhóm hoá học
Tetracycline antibiotics (bactericide)

Cây trồng đã đăng ký

Dịch hại phòng trừ được

Dịch hại phòng trừ đượcSố thuốc
Bạc lá 16
Thối nhũn 4
Lem lép hạt 3
Héo xanh 3
Thán thư 2
Đạo ôn 2
Sẹo 2
Phấn trắng 1
Giả sương mai 1
Héo rũ 1
Đốm sọc vi khuẩn 1
Đốm đen xì mủ 1
Đen lép hạt 1
Bệnh thối lá 1
Bệnh thối hoa 1
Lép vàng vi khuẩn 1

Luân phiên chống kháng thuốc

Những hoạt chất dưới đây cùng nhóm FRAC 41 với Streptomycin sulfate, nghĩa là cùng cơ chế tác động. Đổi qua lại giữa chúng không giúp chống kháng — muốn luân phiên có hiệu quả phải chọn hoạt chất thuộc nhóm khác. Fungicide Resistance Action Committee — phân nhóm thuốc trừ bệnh theo cơ chế tác động.

Thuốc thương phẩm chứa Streptomycin sulfate

22 thuốc đang trong Danh mục được phép sử dụng. Các thuốc này cùng hoạt chất nên không thay thế nhau để chống kháng, chỉ khác nhau về hàm lượng, dạng thuốc và phạm vi cây trồng đã đăng ký.

Tên thương phẩmHoạt chấtNhómĐộ độc
Acstreptocinsuper 40TB
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Amigol-lux 100WP
Công ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Arc-clench 215WP
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Avikhuan 102SP
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Gamycinusa 150SL
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Gamycinusa 185WP
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Goldnova 200WP
Công ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Kaisin 100WP
Công ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Lino oxto 200WP
Công ty CP Liên Nông Việt Nam
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Map lotus 125WP
Map Pacific PTE Ltd
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Mycinusa 78WP
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Mycinusa 80SL
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Novinano 55WP
Công ty CP Nông Việt
Thuốc trừ bệnhGHS 5
PN-balacide 32WP
Công ty TNHH MTV Lucky
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Poner 40SP
Công ty TNHH MTV Tô Nam Biotech
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Poner 40TB
Công ty TNHH MTV Tô Nam Biotech
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Riazor 215WP
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Rorai 21WP
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Strepgold 100WP
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Vicilin 32WP
Công ty CP VTNN Việt Nông
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Ychatot 900SP
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
Thuốc trừ bệnhGHS 5
Yomistar 105WP
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
Thuốc trừ bệnhGHS 5

Căn cứ pháp lý

  • Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT — ban hành Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng — nguồn của danh sách thuốc thương phẩm chứa hoạt chất này.
  • Thông tư 50/2016/TT-BYT — quy định giới hạn tối đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong thực phẩm — nguồn của bảng mức dư lượng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ