Nội dung cập nhật theo Thông tư 50/2016/TT-BYT, áp dụng từ .
Nicosulfuron là hoạt chất có trong 19 thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, thuộc nhóm hoá học Sulfonylureas. Cơ chế tác động: ức chế acetolactate synthase (als).
| Dịch hại phòng trừ được | Số thuốc |
|---|---|
| Cỏ hòa thảo | 11 |
| Lá rộng | 6 |
| Cỏ lá rộng | 5 |
| Cỏ | 4 |
| Cỏ hòa thảo và lá rộng | 3 |
| Cỏ các loại | 1 |
Những hoạt chất dưới đây cùng nhóm HRAC 2 với Nicosulfuron, nghĩa là cùng cơ chế tác động. Đổi qua lại giữa chúng không giúp chống kháng — muốn luân phiên có hiệu quả phải chọn hoạt chất thuộc nhóm khác. Herbicide Resistance Action Committee — phân nhóm thuốc trừ cỏ theo cơ chế tác động.
19 thuốc đang trong Danh mục được phép sử dụng. Các thuốc này cùng hoạt chất nên không thay thế nhau để chống kháng, chỉ khác nhau về hàm lượng, dạng thuốc và phạm vi cây trồng đã đăng ký.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Nhóm | Độ độc |
|---|---|---|---|
| Adumekazin 40 OD Công ty TNHH ADU Việt Nam | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Anico 240OD Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| BIGZIN 52WP Công ty CP Bigfive Việt Nam | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 4 |
| Cornweed 18OD Công ty TNHH A2T Việt Nam | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Duce 75WG Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Farich 40SC Công ty CP Nông dược HAI | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Gavan plus 105OD Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Hasoron 25OD Công ty CP TM Hải Ánh | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Luxdan 75WG Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Map Hope 510WP Map Pacific PTE Ltd | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Nicomaize 80WG Công ty TNHH TM-DV VAD | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Nicosuper 480WP Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt Trung | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Nifuron 40OD Công ty TNHH Us Agro | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Ruler 750WG Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| SAMSON 6OD Sumitomo Corporation Vietnam LLC | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| VT-Ansaron 23 OD Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| WelkinGold 40OD Công ty TNHH An Nông | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| WelkinGold 40SC Công ty TNHH An Nông | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| WelkinGold 750WG Công ty TNHH An Nông | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |