Nội dung cập nhật theo Thông tư 50/2016/TT-BYT, áp dụng từ .
Pyribenzoxim là hoạt chất có trong 9 thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, thuộc nhóm hoá học Pyrimidinylbenzoates. Cơ chế tác động: ức chế acetolactate synthase (als).
| Cây trồng đã đăng ký | Số thuốc |
|---|---|
| Lúa sạ | 8 |
| Lúa sạ (gieo thẳng) | 1 |
| Dịch hại phòng trừ được | Số thuốc |
|---|---|
| Cỏ các loại | 4 |
| Cỏ | 4 |
| Cỏ lá rộng | 1 |
| Cỏ hòa thảo | 1 |
Những hoạt chất dưới đây cùng nhóm HRAC 2 với Pyribenzoxim, nghĩa là cùng cơ chế tác động. Đổi qua lại giữa chúng không giúp chống kháng — muốn luân phiên có hiệu quả phải chọn hoạt chất thuộc nhóm khác. Herbicide Resistance Action Committee — phân nhóm thuốc trừ cỏ theo cơ chế tác động.
9 thuốc đang trong Danh mục được phép sử dụng. Các thuốc này cùng hoạt chất nên không thay thế nhau để chống kháng, chỉ khác nhau về hàm lượng, dạng thuốc và phạm vi cây trồng đã đăng ký.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Nhóm | Độ độc |
|---|---|---|---|
| Decoechino 30EC Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Eonino 320EC Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Kato 51EC Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Kenji 30EC Công ty TNHH TM SX Vỹ Tâm | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Pyanchor gold 8.5EC Công ty CP BVTV Sài Gòn | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Pysaco 30EC Công ty CP Nicotex | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Super rim 250EC Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| TT-RUNNY 6EC Công ty TNHH TM Tân Thành | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Ω-Riben 5ME Công ty TNHH BVTV Omega | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |