Giá trị dinh dưỡng của Cải bắp, luộc

Cabbage, white/green, boiled

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cải bắp, luộc thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4010002, có 56 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 41 kcal.

41kcal
Năng lượng
1,96g
Chất đạm
0,33g
Chất béo
7,61g
Bột đường

Vị trí trong nhóm rau, quả, củ dùng làm rau

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, cải bắp, luộc nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Selen2,39 mcg9 / 79Thực phẩm giàu selen
Vitamin K (phylloquinone)65,22 mcg12 / 47Thực phẩm giàu vitamin k (phylloquinone)
Đường tổng số3,89 g13 / 50Thực phẩm giàu đường tổng số
Kẽm0,88 mg24 / 107Thực phẩm giàu kẽm

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 56 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 7 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)41kcal
Chất đạm (Protein)1,96g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,33g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)7,61g
Chất xơ (Fibre, total dietary)1,74g
Nước (Water)88,8g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1,3g

Đường và tinh bột (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Đường tổng số (Sugars, total)3,89g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)52,17mg
Sắt (Fe)1,2mg
Kẽm (Zn)0,88mg
Natri (Na)30,76mg
Kali (K)205,98mg
Magie (Mg)14,26mg
Photpho (P)33,7mg
Đồng (Cu)0,2mg
Mangan (Mn)0,49mg
Selen (Se)2,39mcg

Vitamin (12 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)5,89mcg
Beta-caroten (ß-carotene)70,65mcg
Vitamin C (Vit C)24,51mg
Vitamin E (Vit E)0,16mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))65,22mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,04mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,04mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,3mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,15mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,06mg
Folate tổng số (Folate, total)28,04mcg
Lycopene 336,96mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 0,09mg
Arginine 0,15mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)0,12mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)0,16mg
Cystine 0,02mg
Glycine 0,09mg
Histidine 0,05mg
Isoleucine 0,06mg
Leucine 0,1mg
Lysine 0,06mg
Methionine 0,02mg
Phenylalanine 0,06mg
Proline 0,07mg
Serine 0,08mg
Threonine 0,07mg
Tryptophan 0,02mg
Tyrosine 0,03mg
Valine 0,08mg

Acid béo (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,02g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,01g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,07g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,04g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,03g
C16:0 0,02g
C18:1 undifferentiated 0,01g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Phytosterols 11,96mg

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g cải bắp, luộc với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng41 kcal 2.000 kcal 2,1%
Chất đạm1,96 g 50 g 3,9%
Carbohydrat7,61 g 325 g 2,3%
Đường tổng số3,89 gchưa khuyến nghị
Chất béo0,33 g 56 g 0,6%
Chất béo bão hòa0,02 g 20 g 0,1%
Natri30,76 mg 2.000 mg 1,5%

Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu cải bắp, luộc được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng41 kcal
Chất đạm1,96 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)7,61 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,33 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri30,76 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Cải bắp, luộc bao nhiêu calo?

100 g cải bắp, luộc cung cấp 41 kcal, tương đương 2.1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ cải bắp, luộc phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Cải bắp, luộc có giàu dinh dưỡng không?

So với 79 thực phẩm cùng nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, cải bắp, luộc có selen đứng thứ 9/79, vitamin k (phylloquinone) đứng thứ 12/47, đường tổng số đứng thứ 13/50.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ