Nước ép ổi (size l) bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết
Guava juice (large size)
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Nước ép ổi (size l) thuộc nhóm chè, các loại giải khát trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 346,3 kcal cùng 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g
Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (3 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 346,3 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 3,5 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate) | 83,1 | g |
Chất khoáng (5 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 59,8 | mg |
| Sắt (Iron) | 7,6 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 13,9 | mg |
| Natri (Sodium) | 23,2 | mg |
| Magie (Magnesium) | 127,6 | mg |
Vitamin (3 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 180,8 | mcg |
| Beta-caroten | 2.169,2 | mcg |
| Vitamin C | 359,6 | mg |
Quy đổi theo khẩu phần
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 346,3 Kcal | 3,5 g | — | 83,1 g | 23,2 mg |
| 200 g | 692,6 Kcal | 7 g | — | 166,2 g | 46,4 mg |
| 300 g | 1.038,9 Kcal | 10,5 g | — | 249,3 g | 69,6 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g nước ép ổi (size l) với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 346,3 Kcal | 2.000 kcal | 17,3% |
| Chất đạm | 3,5 g | 50 g | 7,0% |
| Carbohydrat | 83,1 g | 325 g | 25,6% |
| Natri | 23,2 mg | 2.000 mg | 1,2% |
Vị trí trong nhóm chè, các loại giải khát
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Kẽm | 13,9 mg | 1 / 36 |
| Beta-caroten | 2.169,2 mcg | 1 / 10 |
| Vitamin C | 359,6 mg | 1 / 10 |
| Sắt | 7,6 mg | 2 / 39 |
| Vitamin A (RAE) | 180,8 mcg | 4 / 33 |
| Magie | 127,6 mg | 6 / 37 |
Câu hỏi thường gặp
Nước ép ổi (size l) bao nhiêu calo?
Nước ép ổi (size l) có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?
Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Chè kem dừa | 385,5 kcal | 12 |
| Chè đỗ xanh trân châu | 388,7 kcal | 12 |
| Caramen matcha trộn | 390,2 kcal | 13 |
| Kem trứng | 390,8 kcal | 13 |
| Caramen thập cẩm (không xôi) | 299,2 kcal | 10 |
| Sữa chua thạch lá nếp | 395,8 kcal | 13 |
| Nha đam trộn mít caramen | 401,1 kcal | 13 |
| Sữa chua đậu xanh rau má | 291,1 kcal | 13 |
| Chè thập cẩm (không có xôi) | 287,1 kcal | 12 |
| Sữa chua uống lá nếp | 284,2 kcal | 13 |
| Chè sầu riêng | 283,2 kcal | 12 |
| Sữa chua trân châu | 271,4 kcal | 13 |
Xem toàn bộ nhóm chè, các loại giải khát, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.
Phạm vi và lưu ý
- Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
- Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
- Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
