Phở bò chín bình dân bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết
Affordable beef pho
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Phở bò chín bình dân thuộc nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 291 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g
Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 291 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 16,1 | g |
| Chất béo (Lipid) | 5,1 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid) | 45,3 | g |
| Chất xơ (Xơ) | 0,1 | g |
Chất khoáng (5 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 40 | mg |
| Sắt (Iron) | 2,24 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 1,25 | mg |
| Natri (Sodium) | 1.326 | mg |
| Kali | 218 | mg |
Vitamin (3 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 0 | mcg |
| Beta-caroten | 110 | mcg |
| Vitamin C | 5 | mg |
Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 25 | mg |
Quy đổi theo khẩu phần
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 291 Kcal | 16,1 g | 5,1 g | 45,3 g | 1.326 mg |
| 200 g | 582 Kcal | 32,2 g | 10,2 g | 90,6 g | 2.652 mg |
| 300 g | 873 Kcal | 48,3 g | 15,3 g | 135,9 g | 3.978 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g phở bò chín bình dân với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 291 Kcal | 2.000 kcal | 14,6% |
| Chất đạm | 16,1 g | 50 g | 32,2% |
| Carbohydrat | 45,3 g | 325 g | 13,9% |
| Chất béo | 5,1 g | 56 g | 9,1% |
| Natri | 1.326 mg | 2.000 mg | 66,3% |
Câu hỏi thường gặp
Phở bò chín bình dân bao nhiêu calo?
Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Bún thang | 288 kcal | 14 |
| Bún dọc mùng mọc | 287 kcal | 14 |
| Cháo vịt | 296 kcal | 14 |
| Cháo lươn | 298 kcal | 14 |
| Miến gà | 300 kcal | 13 |
| Phở bò tái bình dân | 276 kcal | 14 |
| Bún riêu cua | 275 kcal | 14 |
| Miến lươn trộn | 308,8 kcal | 13 |
| Cháo thịt băm | 272 kcal | 12 |
| Phở bò tái 24h | 314 kcal | 14 |
| Bún dọc mùng sườn | 326 kcal | 14 |
| Miến lươn nước | 255 kcal | 14 |
Xem toàn bộ nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.
Phạm vi và lưu ý
- Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
- Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
- Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
