Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Năng lượng (Energy)
308,8
Kcal
Chất đạm (Protein)
8,5
g
Chất béo (Fat)
6,1
g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)
54,9
g
Chất khoáng (6 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Canxi (Calcium)
75,7
mg
Sắt (Iron)
1,9
mg
Kẽm (Zinc)
0,8
mg
Natri (Sodium)
21,6
mg
Kali (Potassium)
197,8
mg
Magie (Magnesium)
34,2
mg
Vitamin (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)
421,8
mcg
Acid béo (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)
5,6
g
Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Cholesterol
27
mg
Quy đổi theo khẩu phần
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
Khẩu phần
Năng lượng
Chất đạm
Chất béo
Bột đường
Natri
100 g
308,8 Kcal
8,5 g
6,1 g
54,9 g
21,6 mg
200 g
617,6 Kcal
17 g
12,2 g
109,8 g
43,2 mg
300 g
926,4 Kcal
25,5 g
18,3 g
164,7 g
64,8 mg
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g miến lươn trộn với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
Thành phần
Trong 100 g
Giá trị tham chiếu
% tham chiếu
Năng lượng
308,8 Kcal
2.000 kcal
15,4%
Chất đạm
8,5 g
50 g
17,0%
Carbohydrat
54,9 g
325 g
16,9%
Chất béo
6,1 g
56 g
10,9%
Natri
21,6 mg
2.000 mg
1,1%
Vị trí trong nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu
Chất dinh dưỡng
Hàm lượng/100g
Xếp hạng
Vitamin A (RAE)
421,8 mcg
17 / 83
So sánh 2 phiên bản cùng tên
Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Miến lươn trộn” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.
Phiên bản
Tên trong nguồn
Năng lượng/100g
Số chỉ tiêu
Bản chính (SFF-113011)
Miến lươn trộn
308,8 kcal
13
Phiên bản 2 (HAN-113011)
Miến lươn trộn
308,8 kcal
13
Câu hỏi thường gặp
Miến lươn trộn bao nhiêu calo?
100 g miến lươn trộn cung cấp 308,8 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 15.4% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.
Vì sao miến lươn trộn có nhiều mức calo khác nhau?
Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Miến lươn trộn”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.
Miến lươn trộn có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?
So với các món cùng nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, món này xếp vitamin a (rae) thứ 17/83.