Bún dọc mùng sườn bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Vermicelli soup with taro stem and pork ribs

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bún dọc mùng sườn — giá trị dinh dưỡng
Bún dọc mùng sườn — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bún dọc mùng sườn thuộc nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 326 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

326Kcal
Năng lượng
10,6g
Chất đạm
10g
Chất béo
48,4g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)326Kcal
Chất đạm (Protein)10,6g
Chất béo (Lipid)10g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)48,4g
Chất xơ (Xơ)1,8g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)42mg
Sắt (Iron)0,79mg
Kẽm (Zinc)1,5mg
Natri (Sodium)1.598mg
Kali 95,9mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)0mcg
Beta-caroten 0mcg
Vitamin C 60mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 29mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g326 Kcal10,6 g10 g48,4 g1.598 mg
200 g652 Kcal21,2 g20 g96,8 g3.196 mg
300 g978 Kcal31,8 g30 g145,2 g4.794 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bún dọc mùng sườn với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng326 Kcal 2.000 kcal 16,3%
Chất đạm10,6 g 50 g 21,2%
Carbohydrat48,4 g 325 g 14,9%
Chất béo10 g 56 g 17,9%
Natri1.598 mg 2.000 mg 79,9%

Vị trí trong nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Vitamin C60 mg13 / 70
Natri1.598 mg23 / 92

Câu hỏi thường gặp

Bún dọc mùng sườn bao nhiêu calo?

100 g bún dọc mùng sườn cung cấp 326 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 16.3% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Bún dọc mùng sườn có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, món này xếp vitamin c thứ 13/70, natri thứ 23/92.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ