Đậu phụ rán bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Fried tofu

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Đậu phụ rán — giá trị dinh dưỡng
Đậu phụ rán — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Đậu phụ rán thuộc nhóm chè, các loại giải khát trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 139 kcal cùng 10 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

139Kcal
Năng lượng
8,7g
Chất đạm
11,3g
Chất béo
0,6g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 10 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)139Kcal
Chất đạm (Protein)8,7g
Chất béo (Lipid)11,3g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)0,6g
Chất xơ (Fiber)0,3g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)19mg
Sắt (Iron)1,76mg
Kẽm (Zinc)0,64mg
Natri (Sodium)6mg
Kali 97mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g139 Kcal8,7 g11,3 g0,6 g6 mg
200 g278 Kcal17,4 g22,6 g1,2 g12 mg
300 g417 Kcal26,1 g33,9 g1,8 g18 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g đậu phụ rán với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng139 Kcal 2.000 kcal 7,0%
Chất đạm8,7 g 50 g 17,4%
Carbohydrat0,6 g 325 g 0,2%
Chất béo11,3 g 56 g 20,2%
Natri6 mg 2.000 mg 0,3%

Câu hỏi thường gặp

Đậu phụ rán bao nhiêu calo?

100 g đậu phụ rán cung cấp 139 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 7% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Chè khúc bạch145,5 kcal11
Tào phớ caramen174 kcal10
Thạch găng175,5 kcal10
Nước ép cam (size l)176,8 kcal11
Nước ép dứa177,6 kcal11
Ốc đá xào187,6 kcal12
Nước ép chanh leo67,3 kcal11
Nước chanh leo66 kcal11
Cà phê trứng228,8 kcal6
Tào phớ thập cẩm236,9 kcal11
Caramen hoa quả tươi251,5 kcal12
Nước mía chanh leo256,3 kcal11

Xem toàn bộ nhóm chè, các loại giải khát, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ