Bún mắm bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Rice vermicelli in fermented fish soup

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bún mắm — giá trị dinh dưỡng
Bún mắm — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bún mắm thuộc nhóm bánh đa, bún, phở trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 471,8 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

471,8Kcal
Năng lượng
22,5g
Chất đạm
16,1g
Chất béo
59,3g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)471,8Kcal
Chất đạm (Protein)22,5g
Chất béo (Fat)16,1g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)59,3g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)119,4mg
Sắt (Iron)2,2mg
Kẽm (Zinc)1,1mg
Natri (Sodium)850,7mg
Kali (Potassium)324,8mg
Magie (Magnesium)32,9mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)40,3mcg

Acid béo (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)6,2g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 126,1mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g471,8 Kcal22,5 g16,1 g59,3 g850,7 mg
200 g943,6 Kcal45 g32,2 g118,6 g1.701,4 mg
300 g1.415,4 Kcal67,5 g48,3 g177,9 g2.552,1 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bún mắm với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng471,8 Kcal 2.000 kcal 23,6%
Chất đạm22,5 g 50 g 45,0%
Carbohydrat59,3 g 325 g 18,2%
Chất béo16,1 g 56 g 28,8%
Natri850,7 mg 2.000 mg 42,5%

Vị trí trong nhóm bánh đa, bún, phở

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Cholesterol126,1 mg4 / 61

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Bún mắm” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-213019)Bún mắm471,8 kcal13
Phiên bản 2 (HAP-213019)Bún mắm471,8 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Bún mắm bao nhiêu calo?

100 g bún mắm cung cấp 471,8 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 23.6% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao bún mắm có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Bún mắm”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Bún mắm có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh đa, bún, phở, món này xếp cholesterol thứ 4/61.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Phở trâu466,7 kcal13
Bánh đa cua, giò479,1 kcal13
Bánh đa cua, bò, giò480,1 kcal13
Phở lõi bò461,8 kcal14
Bún ngâm485,5 kcal13
Bún ngan457,4 kcal13
Phở xào456,5 kcal13
Phở trộn490,2 kcal13
Bún cá chấm451,2 kcal13
Bún cá cay Cảng451 kcal13
Bún trộn nam bộ492,8 kcal13
Bún gà443 kcal13

Xem toàn bộ nhóm bánh đa, bún, phở, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ