Phở lõi bò bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết
Pho with Beef heel muscle
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Phở lõi bò thuộc nhóm bánh đa, bún, phở trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 461,8 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g
Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 461,8 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 19,9 | g |
| Chất béo (Fat) | 11,4 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate) | 69,9 | g |
Chất khoáng (6 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 78,6 | mg |
| Sắt (Iron) | 2,4 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 1,3 | mg |
| Natri (Sodium) | 727 | mg |
| Kali (Potassium) | 286 | mg |
| Magie (Magnesium) | 23 | mg |
Vitamin (1 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 32,8 | mcg |
Acid béo (2 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Acid béo chuyển hóa (trans fat) (Transfat) | 0 | mg |
| MUFA + PUFA (MUFA+PUFA) | 2,8 | g |
Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 35 | mg |
Quy đổi theo khẩu phần
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 461,8 Kcal | 19,9 g | 11,4 g | 69,9 g | 727 mg |
| 200 g | 923,6 Kcal | 39,8 g | 22,8 g | 139,8 g | 1.454 mg |
| 300 g | 1.385,4 Kcal | 59,7 g | 34,2 g | 209,7 g | 2.181 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g phở lõi bò với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 461,8 Kcal | 2.000 kcal | 23,1% |
| Chất đạm | 19,9 g | 50 g | 39,8% |
| Carbohydrat | 69,9 g | 325 g | 21,5% |
| Chất béo | 11,4 g | 56 g | 20,4% |
| Natri | 727 mg | 2.000 mg | 36,4% |
So sánh 2 phiên bản cùng tên
Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Phở lõi bò” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.
| Phiên bản | Tên trong nguồn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| Bản chính (SFF-113049) | Phở lõi bò | 461,8 kcal | 14 |
| Phiên bản 2 (HAN-113049) | Phở lõi bò | 461,8 kcal | 13 |
Câu hỏi thường gặp
Phở lõi bò bao nhiêu calo?
Vì sao phở lõi bò có nhiều mức calo khác nhau?
Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Bún ngan | 457,4 kcal | 13 |
| Phở trâu | 466,7 kcal | 13 |
| Phở xào | 456,5 kcal | 13 |
| Bún mắm | 471,8 kcal | 13 |
| Bún cá chấm | 451,2 kcal | 13 |
| Bún cá cay Cảng | 451 kcal | 13 |
| Bánh đa cua, giò | 479,1 kcal | 13 |
| Bánh đa cua, bò, giò | 480,1 kcal | 13 |
| Bún gà | 443 kcal | 13 |
| Bún ngâm | 485,5 kcal | 13 |
| Bún ốc nóng | 436,5 kcal | 13 |
| Bún chả cô Thu | 434,8 kcal | 13 |
Xem toàn bộ nhóm bánh đa, bún, phở, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.
Phạm vi và lưu ý
- Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
- Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
- Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
