Phở trộn bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Pho mixed with beef and vegetables

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Phở trộn — giá trị dinh dưỡng
Phở trộn — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Phở trộn thuộc nhóm bánh đa, bún, phở trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 490,2 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

490,2Kcal
Năng lượng
42,2g
Chất đạm
8,5g
Chất béo
61,3g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)490,2Kcal
Chất đạm (Protein)42,2g
Chất béo (Fat)8,5g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)61,3g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)135,9mg
Sắt (Iron)4,3mg
Kẽm (Zinc)6,1mg
Natri (Sodium)1.110,4mg
Kali (Potassium)936,7mg
Magie (Magnesium)111,2mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)53,8mcg

Acid béo (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)10g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 52,8mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g490,2 Kcal42,2 g8,5 g61,3 g1.110,4 mg
200 g980,4 Kcal84,4 g17 g122,6 g2.220,8 mg
300 g1.470,6 Kcal126,6 g25,5 g183,9 g3.331,2 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g phở trộn với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng490,2 Kcal 2.000 kcal 24,5%
Chất đạm42,2 g 50 g 84,4%
Carbohydrat61,3 g 325 g 18,9%
Chất béo8,5 g 56 g 15,2%
Natri1.110,4 mg 2.000 mg 55,5%

Vị trí trong nhóm bánh đa, bún, phở

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Kali936,7 mg1 / 30
Kẽm6,1 mg4 / 61
Magie111,2 mg9 / 61
Chất đạm42,2 g10 / 61

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Phở trộn” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-211061)Phở trộn490,2 kcal13
Phiên bản 2 (HAP-211061)Phở trộn490,2 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Phở trộn bao nhiêu calo?

100 g phở trộn cung cấp 490,2 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 24.5% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao phở trộn có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Phở trộn”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Phở trộn có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh đa, bún, phở, món này xếp kali thứ 1/30, kẽm thứ 4/61, magie thứ 9/61.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bún trộn nam bộ492,8 kcal13
Bún ngâm485,5 kcal13
Bánh đa cua, bò, giò480,1 kcal13
Bánh đa cua, giò479,1 kcal13
Phở bò tái chín503,6 kcal13
Bún mắm471,8 kcal13
Phở trâu466,7 kcal13
Bún cá cay chú Khò515,8 kcal13
Phở lõi bò461,8 kcal14
Bún ngan457,4 kcal13
Phở xào456,5 kcal13
Phở gà trộn524,6 kcal14

Xem toàn bộ nhóm bánh đa, bún, phở, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ