Bún ngan bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Muscovy duck noodle soup

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bún ngan — giá trị dinh dưỡng
Bún ngan — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bún ngan thuộc nhóm bánh đa, bún, phở trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 457,4 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

457,4Kcal
Năng lượng
17,6g
Chất đạm
22,4g
Chất béo
46,4g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)457,4Kcal
Chất đạm (Protein)17,6g
Chất béo (Fat)22,4g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)46,4g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)111,7mg
Sắt (Iron)3,5mg
Kẽm (Zinc)2mg
Natri (Sodium)461,7mg
Magie (Magnesium)18mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)37,6mcg
Beta-caroten 447,9mcg
Vitamin C 22,9mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 3,1mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g457,4 Kcal17,6 g22,4 g46,4 g461,7 mg
200 g914,8 Kcal35,2 g44,8 g92,8 g923,4 mg
300 g1.372,2 Kcal52,8 g67,2 g139,2 g1.385,1 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bún ngan với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng457,4 Kcal 2.000 kcal 22,9%
Chất đạm17,6 g 50 g 35,2%
Carbohydrat46,4 g 325 g 14,3%
Chất béo22,4 g 56 g 40,0%
Natri461,7 mg 2.000 mg 23,1%

So sánh 5 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Bún ngan” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (HAP-211056)Bún ngan457,4 kcal13
Phiên bản 2 (HAP-211088)Bún ngan694,7 kcal13
Phiên bản 3 (HAP-211106)Bún ngan800,8 kcal13
Phiên bản 4 (HAP-221034)Bún ngan521,8 kcal13
Phiên bản 5 (HAN-123009)Bún ngan688,6 kcal12

Câu hỏi thường gặp

Bún ngan bao nhiêu calo?

100 g bún ngan cung cấp 457,4 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 22.9% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao bún ngan có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 5 bản ghi cùng tên “Bún ngan”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Phở xào456,5 kcal13
Phở lõi bò461,8 kcal14
Bún cá chấm451,2 kcal13
Bún cá cay Cảng451 kcal13
Phở trâu466,7 kcal13
Bún mắm471,8 kcal13
Bún gà443 kcal13
Bún ốc nóng436,5 kcal13
Bánh đa cua, giò479,1 kcal13
Bún chả cô Thu434,8 kcal13
Bánh đa cua, bò, giò480,1 kcal13
Bún ngâm485,5 kcal13

Xem toàn bộ nhóm bánh đa, bún, phở, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ