Bún cá cay Cảng bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Rice vermicelli soup with spicy fried fish (Cang style)

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bún cá cay Cảng — giá trị dinh dưỡng
Bún cá cay Cảng — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bún cá cay Cảng thuộc nhóm bánh đa, bún, phở trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 451 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

451Kcal
Năng lượng
20g
Chất đạm
14,5g
Chất béo
60,1g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)451Kcal
Chất đạm (Protein)20g
Chất béo (Fat)14,5g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)60,1g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)137,4mg
Sắt (Iron)2,8mg
Kẽm (Zinc)0,8mg
Natri (Sodium)923,3mg
Kali (Potassium)432,6mg
Magie (Magnesium)26,6mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)121,5mcg

Acid béo (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)8,5g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 20,1mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g451 Kcal20 g14,5 g60,1 g923,3 mg
200 g902 Kcal40 g29 g120,2 g1.846,6 mg
300 g1.353 Kcal60 g43,5 g180,3 g2.769,9 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bún cá cay cảng với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng451 Kcal 2.000 kcal 22,6%
Chất đạm20 g 50 g 40,0%
Carbohydrat60,1 g 325 g 18,5%
Chất béo14,5 g 56 g 25,9%
Natri923,3 mg 2.000 mg 46,2%

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Bún cá cay Cảng” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-211104)Bún cá cay Cảng451 kcal13
Phiên bản 2 (HAP-211104)Bún cá cay Cảng451 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Bún cá cay Cảng bao nhiêu calo?

100 g bún cá cay cảng cung cấp 451 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 22.6% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao bún cá cay cảng có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Bún cá cay Cảng”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bún cá chấm451,2 kcal13
Phở xào456,5 kcal13
Bún ngan457,4 kcal13
Bún gà443 kcal13
Phở lõi bò461,8 kcal14
Bún ốc nóng436,5 kcal13
Phở trâu466,7 kcal13
Bún chả cô Thu434,8 kcal13
Bún mắm471,8 kcal13
Bánh đa cua, giò479,1 kcal13
Bánh đa cua, bò, giò480,1 kcal13
Bánh đa cua420,6 kcal13

Xem toàn bộ nhóm bánh đa, bún, phở, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ