Nhập từ khóa, hoặc mở bộ lọc nâng cao để lọc theo cơ sở dữ liệu, thời gian và tình trạng hiệu lực
Bún gà bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết
Rice vermicelli soup with chicken
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Bún gà — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn
Bún gà thuộc nhóm bánh đa, bún, phở trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 443 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
443Kcal
Năng lượng
23,4g
Chất đạm
15,3g
Chất béo
53g
Bột đường
Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g
Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Năng lượng (Energy)
443
Kcal
Chất đạm (Protein)
23,4
g
Chất béo (Fat)
15,3
g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)
53
g
Chất khoáng (6 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Canxi (Calcium)
144
mg
Sắt (Iron)
9
mg
Kẽm (Zinc)
1,3
mg
Natri (Sodium)
523,3
mg
Kali (Potassium)
135,8
mg
Magie (Magnesium)
24,4
mg
Vitamin (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)
108,6
mcg
Acid béo (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)
2,2
g
Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Cholesterol
3,6
mg
Quy đổi theo khẩu phần
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
Khẩu phần
Năng lượng
Chất đạm
Chất béo
Bột đường
Natri
100 g
443 Kcal
23,4 g
15,3 g
53 g
523,3 mg
200 g
886 Kcal
46,8 g
30,6 g
106 g
1.046,6 mg
300 g
1.329 Kcal
70,2 g
45,9 g
159 g
1.569,9 mg
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g bún gà với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
Thành phần
Trong 100 g
Giá trị tham chiếu
% tham chiếu
Năng lượng
443 Kcal
2.000 kcal
22,2%
Chất đạm
23,4 g
50 g
46,8%
Carbohydrat
53 g
325 g
16,3%
Chất béo
15,3 g
56 g
27,3%
Natri
523,3 mg
2.000 mg
26,2%
Vị trí trong nhóm bánh đa, bún, phở
Chất dinh dưỡng
Hàm lượng/100g
Xếp hạng
Sắt
9 mg
8 / 61
So sánh 2 phiên bản cùng tên
Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Bún gà” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.
Phiên bản
Tên trong nguồn
Năng lượng/100g
Số chỉ tiêu
Bản chính (SFF-211046)
Bún gà
443 kcal
13
Phiên bản 2 (HAP-211046)
Bún gà
443 kcal
13
Câu hỏi thường gặp
Bún gà bao nhiêu calo?
100 g bún gà cung cấp 443 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 22.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.
Vì sao bún gà có nhiều mức calo khác nhau?
Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Bún gà”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.
Bún gà có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?
So với các món cùng nhóm bánh đa, bún, phở, món này xếp sắt thứ 8/61.