Mỳ vằn thắn, sủi cảo bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Wonton noodle soup, dumplings

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Mỳ vằn thắn, sủi cảo — giá trị dinh dưỡng
Mỳ vằn thắn, sủi cảo — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Mỳ vằn thắn, sủi cảo thuộc nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 373 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

373Kcal
Năng lượng
24,2g
Chất đạm
12g
Chất béo
40,6g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)373Kcal
Chất đạm (Protein)24,2g
Chất béo (Lipid)12g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)40,6g
Chất xơ (Xơ)0,6g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)52,7mg
Sắt (Iron)3,8mg
Kẽm (Zinc)2,22mg
Natri (Sodium)860,3mg
Kali 316mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)603mcg
Beta-caroten 329mcg
Vitamin C 5,9mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 57,6mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g373 Kcal24,2 g12 g40,6 g860,3 mg
200 g746 Kcal48,4 g24 g81,2 g1.720,6 mg
300 g1.119 Kcal72,6 g36 g121,8 g2.580,9 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g mỳ vằn thắn, sủi cảo với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng373 Kcal 2.000 kcal 18,7%
Chất đạm24,2 g 50 g 48,4%
Carbohydrat40,6 g 325 g 12,5%
Chất béo12 g 56 g 21,4%
Natri860,3 mg 2.000 mg 43,0%

Vị trí trong nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Vitamin A (RAE)603 mcg16 / 83

Câu hỏi thường gặp

Mỳ vằn thắn, sủi cảo bao nhiêu calo?

100 g mỳ vằn thắn, sủi cảo cung cấp 373 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 18.7% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Mỳ vằn thắn, sủi cảo có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, món này xếp vitamin a (rae) thứ 16/83.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ