11.21211
Định mức 11 — Định mức sử dụng vật liệu trong công tác bê tông và định mức cấp phối vật liệu của công trình giao thông
Nhóm mã hiệu 11 gồm 425 mã định mức thuộc định mức sử dụng vật liệu trong công tác bê tông và định mức cấp phối vật liệu của công trình giao thông, theo Thông tư 38/2026/TT-BXD. Mọi mã hiệu bắt đầu bằng 11 đều nằm trong nhóm này.
Các nhóm công tác trong 11
11.11100Độ Sụt 0,5 ÷ 1 Cm28 mã
11.11200Độ Sụt 2 ÷ 4 Cm29 mã
11.11300Độ Sụt 6 ÷ 8 Cm28 mã
11.11400Độ Sụt 10 ÷ 12 Cm28 mã
11.11500Độ Sụt 14 ÷ 17 Cm26 mã
11.11600Độ Sụt 18÷ 22 Cm4 mã
11.12100Độ Sụt 0,5 ÷ 1 Cm35 mã
11.12200Độ Sụt 2 ÷ 4 Cm36 mã
11.12300Độ Sụt 6 ÷ 8 Cm36 mã
11.12400Độ Sụt 10 ÷ 12 Cm36 mã
11.12500Độ Sụt 14 ÷ 17 Cm36 mã
11.12600Độ Sụt 18 ÷ 22 Cm6 mã
11.13100Độ Sụt 12 ± 2 Cm7 mã
11.13200Độ Sụt 14 ± 2 Cm7 mã
11.13300Độ Sụt 16 ± 2 Cm5 mã
11.13400Độ Sụt 19 ± 1 Cm4 mã
11.13500Độ Xòe 60 ÷ 70 Cm5 mã
11.15100—1 mã
11.21000Định Mức Cấp Phối Vật Liệu 1M3 Vữa Bê Tông Đặc Biệt19 mã
11.31000Định Mức Vật Liệu Ván Khuôn Gỗ16 mã
11.32000Định Mức Vật Liệu Ván Khuôn Kim Loại9 mã
11.33000Định Mức Vật Liệu Ván Khuôn Bằng Ván Ép Công Nghiệp4 mã
11.34000Định Mức Vật Liệu Ván Khuôn Bằng Ván Ép Phủ Phim4 mã
11.35000Định Mức Vật Liệu Ván Khuôn Bằng Nhựa4 mã
11.41000Định Mức Vật Liệu Ván Khuôn Gỗ7 mã
11.51000Định Mức Vật Liệu Làm Sàn Để Vật Liệu2 mã
11.52000Định Mức Vật Liệu Làm Cầu Công Tác3 mã
Danh sách mã hiệu 11
11.21212
Bê tông gạch vỡ M75
11.31011
Ván khuôn gỗ cầu máng
11.21111
Bê tông bọt cách nhiệt
11.21151
Bê tông Puzơlan mác 50
11.21152
Bê tông Puzơlan mác 40
11.21153
Bê tông Puzơlan mác 30
11.32009
Ván khuôn kim loại hầm
11.52001
Cầu công tác rộng 0,8m
11.52002
Cầu công tác rộng 2,2m
11.52003
Cầu công tác rộng 2,5m
11.21221
Bê tông than xỉ cách nhiệt
11.32004
Ván khuôn kim loại sàn mái
11.11111
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.11112
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.11113
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.11114
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.11115
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.11116
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.11117
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.11211
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.11212
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.11213
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.11214
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.11215
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.11216
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.11217
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.11311
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.11312
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.11313
