11.12215
Định mức 11 — Định mức sử dụng vật liệu trong công tác bê tông và định mức cấp phối vật liệu của công trình giao thông
Nhóm mã hiệu 11 gồm 425 mã định mức thuộc định mức sử dụng vật liệu trong công tác bê tông và định mức cấp phối vật liệu của công trình giao thông, theo Thông tư 38/2026/TT-BXD. Mọi mã hiệu bắt đầu bằng 11 đều nằm trong nhóm này.
Các nhóm công tác trong 11
11.11100Độ Sụt 0,5 ÷ 1 Cm28 mã
11.11200Độ Sụt 2 ÷ 4 Cm29 mã
11.11300Độ Sụt 6 ÷ 8 Cm28 mã
11.11400Độ Sụt 10 ÷ 12 Cm28 mã
11.11500Độ Sụt 14 ÷ 17 Cm26 mã
11.11600Độ Sụt 18÷ 22 Cm4 mã
11.12100Độ Sụt 0,5 ÷ 1 Cm35 mã
11.12200Độ Sụt 2 ÷ 4 Cm36 mã
11.12300Độ Sụt 6 ÷ 8 Cm36 mã
11.12400Độ Sụt 10 ÷ 12 Cm36 mã
11.12500Độ Sụt 14 ÷ 17 Cm36 mã
11.12600Độ Sụt 18 ÷ 22 Cm6 mã
11.13100Độ Sụt 12 ± 2 Cm7 mã
11.13200Độ Sụt 14 ± 2 Cm7 mã
11.13300Độ Sụt 16 ± 2 Cm5 mã
11.13400Độ Sụt 19 ± 1 Cm4 mã
11.13500Độ Xòe 60 ÷ 70 Cm5 mã
11.15100—1 mã
11.21000Định Mức Cấp Phối Vật Liệu 1M3 Vữa Bê Tông Đặc Biệt19 mã
11.31000Định Mức Vật Liệu Ván Khuôn Gỗ16 mã
11.32000Định Mức Vật Liệu Ván Khuôn Kim Loại9 mã
11.33000Định Mức Vật Liệu Ván Khuôn Bằng Ván Ép Công Nghiệp4 mã
11.34000Định Mức Vật Liệu Ván Khuôn Bằng Ván Ép Phủ Phim4 mã
11.35000Định Mức Vật Liệu Ván Khuôn Bằng Nhựa4 mã
11.41000Định Mức Vật Liệu Ván Khuôn Gỗ7 mã
11.51000Định Mức Vật Liệu Làm Sàn Để Vật Liệu2 mã
11.52000Định Mức Vật Liệu Làm Cầu Công Tác3 mã
Danh sách mã hiệu 11
11.12216
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.12217
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.12218
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.12219
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.12311
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.12312
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.12313
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.12314
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.12315
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.12316
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.12317
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.12318
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.12319
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.12411
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.12412
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.12413
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.12414
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.12415
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.12416
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.12417
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.12418
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.12419
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.12511
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.12512
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.12513
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.12514
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.12515
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.12516
Đá dmax = 10mm (Cỡ 0,5x1cm)
11.12517
