Danh mục Tài khoản tự nhiên (Áp dụng cho TABMIS)

Hệ thống tài khoản tự nhiên áp dụng cho TABMIS — hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc. Đây là một trong các phân đoạn của tổ hợp tài khoản kế toán nhà nước, dùng khi hạch toán tại Kho bạc Nhà nước chứ không phải hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp.

Bảng mã tài khoản tự nhiên (áp dụng cho tabmis)

MãTênNgày kết thúcMã chaCấp
1626 Tạm ứng kinh phí chi thường xuyên không giao tự chủ - không giao khoán bằng lệnh chi tiền trung gian Không thời hạn16213
1631 Tạm ứng kinh phí chi thường xuyên không kiểm soát dự toán trung gian Không thời hạn16102
1650 Ứng trước kinh phí chi thường xuyên trung gian Không thời hạn16001
1651 Ứng trước kinh phí chi thường xuyên giao tự chủ - giao khoán trung gian Không thời hạn16502
1653 Ứng trước kinh phí chi thường xuyên giao tự chủ - giao khoán bằng dự toán trung gian Không thời hạn16513
1654 Ứng trước kinh phí chi thường xuyên giao tự chủ - giao khoán bằng dự toán chưa đủ điều kiện thanh toán trung gian Không thời hạn16534
1657 Ứng trước kinh phí chi thường xuyên giao tự chủ - giao khoán bằng dự toán đủ điều kiện thanh toán trung gian Không thời hạn16534
1663 Ứng trước kinh phí chi thường xuyên giao tự chủ - giao khoán bằng lệnh chi trung gian Không thời hạn16513
1671 Ứng trước kinh phí chi thường xuyên không giao tự chủ - không giao khoán trung gian Không thời hạn16502
1673 Ứng trước kinh phí chi thường xuyên không giao tự chủ - không giao khoán bằng dự toán trung gian Không thời hạn16713
1674 Ứng trước kinh phí chi thường xuyên không giao tự chủ - không giao khoán bằng dự toán chưa đủ điều kiện thanh toán trung gian Không thời hạn16734
1677 Ứng trước kinh phí chi thường xuyên không giao tự chủ - không giao khoán bằng dự toán đủ điều kiện thanh toán trung gian Không thời hạn16734
1683 Ứng trước kinh phí chi thường xuyên không giao tự chủ - không giao khoán bằng lệnh chi trung gian Không thời hạn16713
1698 Ứng trước kinh phí chi thường xuyên không kiểm soát dự toán trung gian Không thời hạn16502
1700 Tạm ứng - ứng trước kinh phí chi đầu tư phát triển Không thời hạn1000N
1710 Tạm ứng - ứng trước kinh phí chi đầu tư XDCB Không thời hạn17001
1711 Tạm ứng kinh phí chi đầu tư XDCB Không thời hạn17102
1713 Tạm ứng kinh phí chi đầu tư XDCB bằng dự toán Không thời hạn17113
1716 Tạm ứng kinh phí chi đầu tư XDCB bằng lệnh chi tiền Không thời hạn17113
1717 Tạm ứng kinh phí đầu tư XDCB không kiểm soát dự toán Không thời hạn17103
1721 Ứng trước kinh phí chi đầu tư XDCB Không thời hạn17102
1723 Ứng trước kinh phí chi đầu tư XDCB bằng dự toán Không thời hạn17213
1724 Ứng trước kinh phí chi đầu tư XDCB bằng dự toán chưa đủ điều kiện thanh toán Không thời hạn17234
1727 Ứng trước kinh phí chi đầu tư XDCB bằng dự toán đủ điều kiện thanh toán Không thời hạn17234
1733 Ứng trước kinh phí chi đầu tư XDCB bằng lệnh chi tiền Không thời hạn17213
1737 Ứng trước kinh phí chi đầu tư XDCB không kiểm soát dự toán Không thời hạn17213
1750 Tạm ứng - ứng trước kinh phí chi đầu tư phát triển khác Không thời hạn17001
1751 Tạm ứng kinh phí chi đầu tư phát triển khác Không thời hạn17502
1753 Tạm ứng kinh phí chi đầu tư phát triển khác bằng dự toán Không thời hạn17513
1756 Tạm ứng kinh phí chi đầu tư phát triển khác bằng lệnh chi tiền Không thời hạn17513

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.101
Còn hiệu lực1.096
Đã hết hiệu lực5
Có ghi căn cứ pháp lý27

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 122

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp17
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 122 công cụ