1154 | Chuyên thu bằng Đồng Việt Nam tại Ngân hàng TMCP Công thương | — | Không thời hạn | 1151 | A |
1155 | Chuyên thu bằng Đồng Việt Nam tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển | — | Không thời hạn | 1151 | A |
1156 | Chuyên thu bằng Đồng Việt Nam tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương | — | Không thời hạn | 1151 | A |
1157 | Tiền gửi chuyên thu bằng đồng Việt Nam tại Ngân hàng Nhà và Đồng bằng sông Cửu Long | — | Không thời hạn | 1151 | A |
1159 | Chuyên thu bằng Đồng Việt Nam tại ngân hàng khác | — | Không thời hạn | 1151 | A |
1161 | Tiền gửi chuyên thu bằng ngoại tệ | — | Không thời hạn | 1150 | 1 |
1163 | Chuyên thu bằng ngoại tệ tại Ngân hàng Nông nghiệp và PTNT | — | Không thời hạn | 1161 | A |
1164 | Chuyên thu bằng ngoại tệ tại Ngân hàng TMCP Công thương | — | Không thời hạn | 1161 | A |
1165 | Chuyên thu bằng ngoại tệ tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển | — | Không thời hạn | 1161 | A |
1166 | Chuyên thu bằng ngoại tệ tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương | — | Không thời hạn | 1161 | A |
1167 | Tiền gửi chuyên thu bằng ngoại tệ tại Ngân hàng Nhà và Đồng bằng sông Cửu Long | — | Không thời hạn | 1161 | A |
1169 | Chuyên thu bằng ngoại tệ tại ngân hàng khác | — | Không thời hạn | 1161 | A |
1170 | Tiền đang chuyển | — | Không thời hạn | 1100 | A |
1171 | Tiền đang chuyển bằng Đồng Việt Nam | — | Không thời hạn | 1170 | A |
1172 | Tiền đang chuyển bằng ngoại tệ | — | Không thời hạn | 1170 | A |
1176 | Tài khoản chuyên thu tổng hợp bằng VNĐ tại NHTM | 30/06/2020 | Không thời hạn | 1175 | |
1180 | Kim loại quý - đá quý | — | Không thời hạn | 1100 | A |
1181 | Kim loại quý - đá quý trong kho | — | Không thời hạn | 1180 | A |
1186 | Kim loại quý - đá quý gửi ngân hàng | — | Không thời hạn | 1180 | A |
1187 | Kim loại quý - đá quý gửi ngân hàng nhà nước | — | Không thời hạn | 1186 | A |
1188 | Kim loại quý - đá quý gửi ngân hàng thương mại | — | Không thời hạn | 1186 | A |
1190 | Thanh toán song phương tại ngân hàng | — | Không thời hạn | 1100 | A |
1191 | Thanh toán song phương bằng Đồng Việt Nam tại Ngân hàng Nông nghiệp và PTNT | — | Không thời hạn | 1190 | A |
1192 | Thanh toán song phương bằng Đồng Việt Nam tại Ngân hàng TMCP Công thương | — | Không thời hạn | 1190 | A |
1193 | Thanh toán song phương bằng Đồng Việt Nam tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển | — | Không thời hạn | 1190 | A |
1194 | Thanh toán song phương bằng Đồng Việt Nam tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương | — | Không thời hạn | 1190 | A |
1195 | Thanh toán song phương bằng Đồng Việt Nam tại ngân hàng khác | — | Không thời hạn | 1190 | A |
1199 | Thanh toán bằng ngoại tệ tại ngân hàng | — | Không thời hạn | 1190 | A |
1200 | Đầu tư tài chính ngắn hạn | — | Không thời hạn | 1000 | A |
1210 | Đầu tư tài chính ngắn hạn | — | Không thời hạn | 1200 | A |