9871 | Tổng hợp Tạm ứng kinh phí uỷ quyền cho chi thường xuyên | 9700 | |
9872 | Tổng hợp Tạm ứng kinh phí uỷ quyền cho chi đầu tư | 9700 | |
9873 | Tổng hợp Ứng trước kinh phí uỷ quyền cho chi thường xuyên chưa đủ điều kiện thanh toán | 9700 | |
9874 | Tổng hợp Ứng trước kinh phí uỷ quyền cho chi thường xuyên đủ điều kiện thanh toán | 9700 | |
9875 | Tổng hợp Ứng trước kinh phí uỷ quyền cho chi đầu tư chưa đủ điều kiện thanh toán | 9700 | |
9876 | Tổng hợp Ứng trước kinh phí uỷ quyền cho chi đầu tư đủ điều kiện thanh toán | 9700 | |
9877 | Tổng hợp Tạm ứng kinh phí chi viện trợ bằng dự toán | 9700 | |
9878 | Tổng hợp Tạm ứng kinh phí chi viện trợ bằng lệnh chi | 9700 | |
9879 | Tổng hợp Ứng trước kinh phí chi viện trợ bằng dự toán chưa đủ điều kiện thanh toán | 9700 | |
9880 | Tổng hợp Ứng trước kinh phí chi viện trợ bằng dự toán đủ điều kiện thanh toán | 9700 | |
9881 | Tổng hợp Ứng trước kinh phí chi viện trợ bằng lệnh chi | 9700 | |
9882 | Tổng hợp Ứng trước dự toán chi chuyển giao bằng dự toán | 9700 | |
9883 | Tổng hợp Ứng trước dự toán chi chuyển giao bằng lệnh chi tiền | 9700 | |
9884 | Tổng hợp Tạm ứng kinh phí khác bằng dự toán | 9700 | |
9885 | Tổng hợp Tạm ứng kinh phí khác bằng lệnh chi tiền | 9700 | |
9886 | Tổng hợp Ứng trước kinh phí khác bằng dự toán chưa đủ điều kiện thanh toán | 9700 | |
9887 | Tổng hợp Ứng trước kinh phí khác bằng dự toán đủ điều kiện thanh toán | 9700 | |
9888 | Tổng hợp Ứng trước kinh phí khác bằng lệnh chi tiền | 9700 | |
9900 | Tài sản không trong cân đối tài khoản | 9000 | N |
9910 | Tài sản giữ hộ | 9900 | 1 |
9911 | Tài sản giữ hộ | 9910 | 2 |
9912 | Ngoại tệ giữ hộ | 9910 | 2 |
9913 | Giấy tờ có giá giữ hộ | 9910 | 2 |
9914 | Kim loại quý - đá quý giữ hộ | 9910 | 2 |
9920 | Tài sản tạm giữ chờ xử lý | 9900 | 1 |
9921 | Tài sản tạm giữ chờ xử lý | 9920 | 2 |
9922 | Ngoại tệ tạm giữ chờ xử lý | 9920 | 2 |
9923 | Giấy tờ có giá chờ xử lý | 9920 | 2 |
9924 | Kim loại quý, đá quý chờ xử lý | 9920 | 2 |
9930 | Kim loại quý, đá quý, ngoại tệ do KBNN quản lý | 9900 | 1 |